PhuNong.comPhú Nông
Tục ngữ, ca dao nhà nông

Con vật báo thời tiết trong tục ngữ nhà nông: én, sáo, ếch, kiến và lời giải thích

Én bay thấp, sáo tắm, ếch kêu, kiến tha trứng, mối bay: tục ngữ nhà nông đọc thời tiết qua con vật. Câu nào có lời giải thích, câu nào chỉ báo vài giờ tới.

Swallows skimming low over a flooded rice field under heavy grey clouds, a distant farmer walking the dyke with a hoe, wide view

Tục ngữ nhà nông đọc thời tiết qua con vật vì nhiều loài phản ứng với độ ẩm, áp suất và gió sớm hơn con người cảm nhận được: én và chuồn chuồn bay thấp, kiến dời tổ lên cao, ếch nhái kêu dồn, mối bay ra khỏi tổ. Phần lớn các dấu hiệu này có lời giải thích hợp lý, nhưng chỉ báo trước được vài giờ đến một hai ngày, và không thay được bản tin khí tượng.

Bài này đi qua từng nhóm con vật hay xuất hiện trong tục ngữ, giải nghĩa câu nói, nêu cách giải thích phổ biến hiện nay và chỉ ra chỗ câu nói dễ bị hiểu quá lên. Câu về chuồn chuồn, vốn được nhắc nhiều nhất, chỉ điểm qua ở đây để dành chỗ cho những con vật ít được bàn hơn.

Vì sao con vật "biết" trời sắp mưa

Con vật không đoán thời tiết; chúng phản ứng với những thay đổi đã bắt đầu xảy ra trong không khí. Trước một cơn mưa giông mùa hè, độ ẩm tăng, áp suất có thể giảm nhẹ, gió đổi hướng, nhiệt độ mặt đất và không khí sát đất thay đổi. Côn trùng nhỏ, với cơ thể nhẹ và cánh mỏng, chịu ảnh hưởng của độ ẩm rõ hơn, nên bay thấp hoặc tìm chỗ trú. Những loài săn côn trùng như chim én, chuồn chuồn đi theo nguồn mồi ấy.

Nhiều loài lưỡng cư như ếch, nhái, cóc lại hoạt động mạnh khi không khí ẩm, vì da chúng cần ẩm để thở và mùa mưa là mùa sinh sản. Kiến, mối là côn trùng sống theo đàn, tổ trong đất, nên rất nhạy với nước ngấm và độ ẩm của đất. Như vậy, đằng sau phần lớn tục ngữ "con vật báo mưa" là một chuỗi: thời tiết đổi trước, con vật phản ứng, người quan sát con vật. Con vật chỉ là chiếc kim chỉ thị, không phải nguồn tin.

Hiểu chuỗi này giúp người đọc biết vì sao các dấu hiệu chỉ có giá trị ngắn hạn. Khi con vật đã phản ứng, cơn mưa thường đã ở rất gần, có khi chỉ vài giờ. Người làm ruộng xưa dùng chúng để quyết định có phơi lúa hay không, có kịp gặt nốt thửa ruộng hay không, chứ không dùng để đoán mùa màng cả năm.

Chim: én, quạ, sáo và gà

"Én bay thấp mưa ngập bờ ao, én bay cao mưa rào lại tạnh". Chim én bắt côn trùng khi đang bay. Khi không khí ẩm nặng trước mưa, côn trùng nhỏ bay sát mặt ruộng, mặt ao, nên én cũng sà thấp theo. Vế sau, én bay cao báo tạnh, khớp với lúc không khí khô hơn và côn trùng bay lên cao. Đây là câu có cơ sở tốt, nhưng chỉ cho biết tình hình trong vài giờ.

"Quạ tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa". Câu này khó giải thích hơn. Có cách hiểu cho rằng quạ tắm khi trời nắng nóng, oi, còn sáo tắm dồn dập khi không khí ẩm báo mưa sắp tới. Hiện chưa có nghiên cứu phổ biến nào kiểm chứng riêng câu này, nên nên xem nó là kinh nghiệm quan sát của người làng, đúng ở mức "hay thấy như vậy" chứ chưa phải quy luật.

Gà và tiếng gáy. Câu "Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa" gắn tiếng gà gáy với chớp ở phía đông. Gà vốn gáy theo đồng hồ sinh học và ánh sáng, nên phần đáng tin trong câu nằm ở vế chớp phía đông, tức có mây giông ở phía biển với vùng đồng bằng Bắc Bộ, còn tiếng gà là mốc thời gian, chỉ lúc gần sáng.

Chim di cư và mùa. Ngoài các câu ngắn hạn, nhà nông còn để ý chim di cư về hay đi để biết mùa. Ở nhiều vùng cao, tiếng một loài chim quen thuộc hót đầu mùa là dấu hiệu đồng bào chuẩn bị phát nương, tra hạt. Kiểu quan sát này gắn với lịch mùa hơn là dự báo mưa nắng từng ngày.

Chuồn chuồn: câu quen nhất, đọc cho đủ ba vế

Câu "Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm" thường chỉ được nhắc vế đầu, nhưng giá trị của nó nằm ở chỗ có đủ ba mức. Người xưa không chỉ chia trời thành mưa và nắng, mà còn có trạng thái giữa là "râm", trời có mây nhưng chưa mưa. Cách chia ba này cho thấy người làm ruộng quan sát chuồn chuồn đủ lâu để thấy độ cao bay thay đổi dần theo thời tiết, chứ không chỉ là hai trạng thái bật tắt.

Chuồn chuồn là loài săn mồi trên không, ăn muỗi, ruồi nhỏ, rầy. Khi không khí ẩm và nặng trước mưa, đám côn trùng mồi tụ thấp gần mặt ruộng, chuồn chuồn bay thấp theo. Khi trời hanh khô, côn trùng được luồng khí nóng bốc lên đưa lên cao, chuồn chuồn cũng lên cao. Đây là cùng một cơ chế với chim én, nên hai câu tục ngữ hỗ trợ nhau: thấy cả én lẫn chuồn chuồn sà thấp thì khả năng mưa trong vài giờ tới khá cao.

Câu này cũng có giới hạn. Chuồn chuồn bay thấp quanh ao hồ vào buổi sáng có thể chỉ vì đó là chỗ chúng đẻ trứng, hay vì gió mạnh làm chúng không bay cao được. Vì vậy nên nhìn chuồn chuồn trên cánh đồng rộng, vào lúc chiều oi, và kết hợp với mây, gió. Người làm ruộng giỏi đọc chuồn chuồn như đọc một chiếc phong vũ biểu sống: nhìn xu hướng trong một buổi chiều, không kết luận từ một con bay ngang.

Ếch nhái, cóc: tiếng kêu của mùa mưa

Câu "Ếch kêu uôm uôm, ao chuôm đầy nước" ghi lại một cảnh quen của làng quê: đầu mùa mưa, đêm nào ếch nhái cũng kêu rền ngoài đồng. Đây là mùa sinh sản của nhiều loài lưỡng cư, con đực kêu để gọi con cái, và chúng chỉ kêu dồn khi có nước đọng, có không khí ẩm. Tiếng ếch vì thế báo rằng mùa mưa đã thật sự bắt đầu, ao chuôm sắp đầy.

Câu này cần đọc đúng chiều. Ếch kêu không làm cho trời mưa; ếch kêu vì trời đã chuyển sang ẩm, đã có những trận mưa đầu mùa. Với nhà nông, tiếng ếch là tín hiệu mùa mưa đã ổn định, có thể chuẩn bị ruộng, không phải lời hứa rằng ngày mai sẽ mưa.

Con cóc còn có chỗ riêng trong văn hoá dân gian, với truyện "Cóc kiện trời" và câu "Con cóc là cậu ông trời". Truyện cổ kể cóc lên thiên đình kiện trời làm hạn hán, từ đó hễ cóc nghiến răng là trời đổ mưa. Đây là truyện giải thích dân gian, cho thấy người xưa đã nhận ra cóc xuất hiện nhiều khi trời sắp mưa, rồi gói nhận xét ấy vào một câu chuyện dễ nhớ. Nên kể truyện như một tác phẩm văn học, không như lời giải thích thời tiết.

Kiến và mối: những người hàng xóm dưới đất

Câu "Kiến đen tha trứng lên cao, thế nào cũng có mưa rào rất to" là một trong những tục ngữ con vật được nhắc nhiều nhất. Kiến làm tổ trong đất, dưới gốc cây, trong khe tường. Khi đất bắt đầu ẩm hơn, khi có dấu hiệu nước sắp ngấm, đàn kiến chuyển trứng và ấu trùng lên chỗ cao, khô ráo. Người nhìn thấy những hàng kiến tha trứng bò lên tường, lên cột nhà thì biết đất đã ẩm và mưa lớn có thể sắp tới.

Câu "Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại lụt" đặt hiện tượng ấy vào mùa. Tháng bảy âm lịch ở Bắc Bộ rơi vào khoảng tháng tám dương lịch, giữa mùa mưa bão, khi sông lên to. Kiến dời tổ hàng loạt lúc này được người xưa coi là dấu hiệu nước sắp lên, và trong mùa ấy, dấu hiệu nào về mưa lớn cũng đáng để ý.

Mối thì có cảnh riêng. Sau những trận mưa đầu mùa, vào chiều tối oi ẩm, mối cánh bay ra khỏi tổ thành đàn, bu quanh ngọn đèn. Đây là chuyến bay giao phối của mối, thường xảy ra khi đất đã đủ ẩm sau mưa để cặp mối mới đào tổ. Nhiều vùng có câu nói về mối bay báo mưa; cách hiểu đúng hơn là mối bay khi mùa mưa đã về và không khí đang rất ẩm, nên tiếp đó thường có thêm mưa.

Bảng đối chiếu: câu tục ngữ, cách giải thích, mức tin cậy

Bảng sau gom các câu chính để người đọc so nhanh. Cột cuối là gợi ý cách dùng hôm nay, không phải kết luận khoa học chính thức.

Câu tục ngữCách giải thích phổ biếnDùng hôm nay thế nào
Én bay thấp mưa ngập bờ aoCôn trùng bay thấp khi không khí ẩm, én săn theoDấu hiệu vài giờ tới, nên thu lúa phơi
Chuồn chuồn bay thấp thì mưaCùng cơ chế với énGiống như trên
Quạ tắm thì ráo, sáo tắm thì mưaChưa có kiểm chứng rõXem như kinh nghiệm làng, không dựa vào
Ếch kêu uôm uôm, ao chuôm đầy nướcMùa sinh sản của lưỡng cư khi mùa mưa đã tớiBiết mùa mưa đã ổn định
Kiến đen tha trứng lên caoKiến tránh đất ẩm, nước ngấmDấu hiệu mưa lớn gần, nhất là giữa mùa mưa
Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại lụtMùa mưa bão Bắc Bộ trùng tập tính dời tổNhắc để mắt bản tin lũ

Điểm chung của các câu có cơ sở là chúng đều mô tả phản ứng của con vật với độ ẩm. Những câu khó kiểm chứng thường dựa trên một hành vi có nhiều nguyên nhân khác nhau, như việc chim tắm, nên dễ trùng hợp.

Những chỗ dễ hiểu quá lên

Chỗ hiểu sai phổ biến nhất là coi con vật như một "điềm". Khi kể cho trẻ con hay cho khách du lịch, đôi khi người ta nói "con kiến biết trời sắp mưa" như thể kiến có khả năng tiên tri. Cách nói đúng hơn là kiến cảm nhận đất ẩm và phản ứng sớm, còn con người nhìn kiến để biết đất đã ẩm. Sự khác nhau nhỏ trong lời nói này quyết định người nghe hiểu tục ngữ là quan sát tự nhiên hay là mê tín.

Chỗ thứ hai là dùng câu ngắn hạn để đoán dài hạn. Không có câu nào trong nhóm này cho biết mùa mưa năm nay nhiều hay ít, bão mạnh hay yếu. Một năm kiến dời tổ nhiều không có nghĩa là năm ấy lụt lớn; nó chỉ có nghĩa là năm ấy có nhiều đợt đất ẩm.

Chỗ thứ ba là quên rằng môi trường đã đổi. Ở nhiều làng quê nay, chim én, ếch nhái ít hơn trước nhiều do thuốc trừ sâu, ruộng đồng thu hẹp, ao chuôm bị lấp. Những câu tục ngữ con vật vì vậy cũng là chứng tích của một hệ sinh thái đồng ruộng phong phú hơn. Khi kể cho con cháu, nên kể thêm điều đó: muốn thấy én bay thấp báo mưa, trước hết cần có én và có đồng ruộng cho én.

Câu hỏi thường gặp

Câu nào trong nhóm tục ngữ con vật đáng tin nhất?

Các câu dựa trên phản ứng với độ ẩm như én hay chuồn chuồn bay thấp, kiến tha trứng lên cao có lời giải thích hợp lý nhất. Tuy vậy, chúng chỉ báo được trong vài giờ đến một ngày, và nên dùng kèm bản tin thời tiết.

Vì sao ngày nay ở quê ít thấy én bay thấp báo mưa như xưa?

Số lượng chim én, côn trùng và ếch nhái ở nhiều vùng đồng bằng đã giảm do thuốc bảo vệ thực vật, đồng ruộng bị thu hẹp, ao hồ bị lấp. Dấu hiệu vẫn còn nhưng ít rõ, nên người trẻ ở quê cũng ít có dịp quan sát.

Truyện Cóc kiện trời có liên quan gì đến tục ngữ thời tiết?

Truyện cổ này giải thích vì sao cóc nghiến răng thì trời mưa, gói nhận xét rằng cóc xuất hiện nhiều trước mưa vào một câu chuyện dễ nhớ. Nên đọc nó như văn học dân gian, giàu trí tưởng tượng, chứ không như lời giải thích khí tượng.

Có thể dạy trẻ quan sát con vật để biết thời tiết không?

Có, và đó là một hoạt động tốt về khoa học tự nhiên. Cho trẻ ghi lại ngày nào thấy kiến dời tổ, chuồn chuồn bay thấp, rồi so với việc trời có mưa hay không. Qua vài tuần, trẻ tự thấy câu nào hay đúng và vì sao.

Ở miền Nam có tục ngữ con vật báo thời tiết riêng không?

Có những câu và kinh nghiệm riêng gắn với mùa mưa, mùa nước nổi của Nam Bộ, nhưng nhiều câu phổ biến trong sách lại xuất phát từ đồng bằng Bắc Bộ. Khi dùng ở Nam Bộ, nên chú ý khác biệt mùa và khí hậu, và hỏi người lớn tuổi địa phương về dị bản riêng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.