Tục ngữ thời vụ là "lịch làm mùa bằng lời" của nhà nông: chúng nhắc gieo cấy đúng lúc ("Nhất thì, nhì thục"), cho biết dấu hiệu trời đất báo lúa sắp lên ("Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên") và kể việc đồng áng từng tháng. Phần lớn các câu này đúng với lịch hai vụ lúa ở đồng bằng Bắc Bộ, nơi chúng ra đời, và nhất quán với điều nông học gọi là khung thời vụ.
Vì lịch mùa ở Nam Bộ, miền Trung và vùng cao khác hẳn, và vì giống lúa ngắn ngày đã làm lịch cũ dịch chuyển, nên mỗi câu cần được đọc kèm vùng và thời gian. Bài này giải nghĩa các câu chính, chỉ ra cơ sở khoa học khi có, và phân biệt kinh nghiệm thời vụ với những câu đoán mùa theo một ngày, một đêm trăng.
"Nhất thì, nhì thục": vì sao đúng vụ đứng đầu
"Thì" là thời, tức thời vụ: gieo mạ, cấy, gặt đúng lúc. "Thục" là đất đã làm kỹ, thuần thục, tơi nhuyễn. Câu tục ngữ xếp đúng vụ lên trên cả làm đất, vì làm đất kỹ mà cấy muộn thì lúa vẫn có thể gặp rét lúc trỗ bông, gặp bão lúc chín.
Cây lúa nhạy nhất với thời tiết ở giai đoạn trỗ và phơi màu. Nếu lúc ấy trời quá rét hoặc quá nóng, hạt phấn hỏng, bông lép. Nhà nông Bắc Bộ hiểu điều này qua nhiều đời và tính lùi: muốn lúa chiêm trỗ khi trời đã ấm thì phải cấy vào khoảng nào, muốn lúa mùa chín trước những trận bão lớn cuối thu thì phải gieo mạ khi nào. Khung thời vụ vì thế không phải lựa chọn tuỳ thích, mà là một khe hở hẹp giữa hai mối nguy.
Nông học hôm nay gọi đó là "khung thời vụ tốt nhất" và các cơ quan nông nghiệp địa phương vẫn ra lịch cụ thể cho từng vụ, từng giống. Lời khuyên "nhất thì" vì thế còn nguyên giá trị, chỉ có điều mốc thời gian nay do lịch khuyến cáo chứ không chỉ do kinh nghiệm làng. Một nhà nông cẩn thận vẫn nhắc câu này với con cháu khi thấy hàng xóm gieo mạ trễ vì bận việc khác.
Vế "nhì thục" cũng đáng nói. Đất thục là đất đã được cày ải, phơi, bừa nhiều lượt, cỏ mục, đất nhuyễn như cháo. Rễ lúa trên đất thục bén nhanh, ít bị nghẹt. Câu tục ngữ ngầm nói rằng hai việc này đi cùng nhau: phải làm đất sớm để kịp vụ, chứ không phải chọn một trong hai.
"Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên"
Vụ chiêm ở đồng bằng Bắc Bộ được cấy trong những tháng khô lạnh cuối đông. Suốt thời gian ấy, lúa chiêm lớn chậm, chỉ "lấp ló đầu bờ", thấp lè tè, màu xanh nhạt. Đến khoảng tháng hai, tháng ba âm lịch, những trận mưa giông đầu mùa kéo đến, có sấm chớp. Sau mấy trận mưa ấy, lúa chiêm như bừng dậy, đẻ nhánh mạnh, lá xanh đậm, vươn lên như người "phất cờ".
Khoa học giải thích hiện tượng này chủ yếu qua hai yếu tố. Thứ nhất là mưa và nhiệt độ: sau mùa khô lạnh, cơn giông đầu mùa đem theo nước và báo hiệu không khí đã ấm lên, đúng lúc cây lúa cần để tăng trưởng mạnh. Thứ hai, tia sét làm một phần khí nitơ trong không khí kết hợp với oxy, tạo ra hợp chất nitơ theo nước mưa rơi xuống đất. Lượng đạm từ sấm sét này không lớn nếu tính trên cả năm, nhưng là phần bổ sung tự nhiên đúng lúc.
Nhiều sách phổ thông chỉ nhấn vào chuyện "sấm sét tạo đạm" khi giải thích câu này, khiến người đọc tưởng tiếng sấm là phân bón chính. Cách hiểu cân bằng hơn là: tiếng sấm báo mùa mưa ấm đã về, lúa có đủ nước, đủ nhiệt và thêm một ít đạm từ trời, nên lên nhanh. Người xưa không biết hoá học, nhưng nhận ra đúng mối liên hệ giữa sấm đầu mùa và sức bật của ruộng chiêm.
Bài ca dao tháng chạp trồng khoai: lịch đồng áng từng tháng
Một trong những bài ca dao thời vụ được biết rộng rãi mở đầu bằng: "Tháng chạp là tháng trồng khoai, tháng giêng trồng đậu, tháng hai trồng cà. Tháng ba cày vỡ ruộng ra, tháng tư làm mạ, mưa sa đầy đồng." Các câu tiếp theo, tuỳ dị bản, kể tiếp chuyện gặt hái, cấy vụ mùa, chăm lúa đến cuối năm. Bài ca là một cuốn lịch nông vụ trọn năm, thuộc lòng được, hát được.
Đọc kỹ thì thấy bài ca dao phản ánh rất đúng nhịp đồng bằng Bắc Bộ. Cuối đông trồng khoai lang trên đất bãi, đất màu; đầu xuân trồng đậu, cà, các cây màu ưa mát; tháng ba âm lịch cày vỡ ruộng chuẩn bị cho vụ mới; tháng tư làm mạ đón những trận mưa đầu hè. Cây màu và lúa được xếp xen nhau để mảnh ruộng không bao giờ bỏ không.
Bài ca còn cho thấy ý thức tận dụng thời gian. Không có tháng nào nhàn hoàn toàn, chỉ có tháng việc nhẹ và tháng việc nặng. Câu "Tháng giêng là tháng ăn chơi" quen thuộc với nhiều người thật ra chỉ đúng một phần: tháng giêng có hội hè, nhưng ruộng màu vẫn cần chăm. Câu "ăn chơi" là nói về nhịp lễ Tết của làng hơn là nói nhà nông không có việc.
Khi giảng cho học sinh, có thể cho các em vẽ lại vòng tròn mười hai tháng theo bài ca dao, rồi so với lịch thời vụ năm nay của địa phương mình. Sự khác biệt sẽ dẫn tới những câu hỏi thú vị về giống ngắn ngày, máy móc, và chuyện vì sao nhiều nơi nay cấy ba vụ.
"Mạ chiêm ba tháng không già, mạ mùa tháng rưỡi ắt là không non"
Câu này nói về tuổi mạ, một chi tiết rất kỹ thuật mà nhà nông xưa đã nắm chắc. Mạ vụ chiêm gieo trong mùa đông lạnh, cây lớn chậm, nên để tới ba tháng vẫn chưa già. Mạ vụ mùa gieo giữa mùa hè nóng, cây lớn nhanh, chỉ chừng tháng rưỡi đã đủ tuổi cấy. Câu tục ngữ dạy người làm ruộng không đếm tuổi mạ bằng một con số cố định, mà phải tính theo mùa.
Đối chiếu nông học hôm nay, tốc độ sinh trưởng của cây lúa phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ. Trời lạnh, cây tích luỹ nhiệt chậm, số lá ra chậm; trời nóng thì ngược lại. Vì vậy người ta hay đánh giá tuổi mạ bằng số lá hơn là số ngày, và câu tục ngữ chính là cách nói dân gian của nguyên lý ấy.
Câu này cũng giúp hiểu vì sao vụ chiêm xưa vất vả. Mạ nằm lâu trên ruộng mạ trong rét, phải che chắn, giữ nước ấm, có năm rét đậm làm mạ chết hàng loạt phải gieo lại. Ngày nay mạ được gieo theo nhiều cách mới, giống lúa cũng khác, nên những con số "ba tháng", "tháng rưỡi" không còn là mốc thực hành, nhưng cái lý tính theo mùa vẫn đúng.
Những câu đoán mùa theo một ngày, một đêm trăng
"Muốn ăn lúa tháng năm, trông trăng rằm tháng tám". Câu này gợi ý xem trăng rằm tháng tám để đoán vụ chiêm năm sau. Người xưa có thể đã nhận thấy thời tiết đầu thu liên quan tới mùa đông sắp tới, nhưng mối liên hệ giữa một đêm trăng và cả vụ lúa thì không có cơ sở khí tượng rõ.
"Mồng chín tháng chín có mưa, thì con sắm sửa cày bừa làm ăn". Vế sau của câu nói nếu ngày ấy không mưa thì nên bán cày bừa đi buôn. Đây là kiểu đoán cả năm theo một ngày, phản ánh nỗi lo mất mùa của nhà nông hơn là một quy luật. Nên xem như tư liệu văn hoá.
"Được mùa lúa thì úa mùa cau, được mùa cau thì đau mùa lúa". Câu này cho rằng thời tiết thuận cho cây cau thì không thuận cho lúa. Có thể có phần đúng ở chỗ mỗi cây ưa một kiểu mưa nắng khác nhau, nhưng chưa có kiểm chứng đủ để khẳng định.
Vì sao các câu này vẫn được nhớ. Những câu có vần, gắn với ngày lễ quen thuộc như rằm tháng tám, mồng chín tháng chín rất dễ nhớ. Năm nào câu nói tình cờ đúng, người ta nhắc lại; năm sai thì quên. Đây là cơ chế trí nhớ khiến các câu đoán xa sống lâu hơn độ chính xác của chúng.
Tục ngữ thời vụ và vùng mà chúng thuộc về
Nhiều tục ngữ thời vụ chỉ có nghĩa đầy đủ trong lịch mùa của một vùng. Bảng dưới gợi ý cách đặt từng câu vào đúng chỗ của nó.
| Câu | Vùng sinh ra | Đọc ở vùng khác |
|---|---|---|
| Nhất thì, nhì thục | Phổ biến khắp nơi trồng lúa | Đúng mọi nơi, mốc thời gian tuỳ lịch địa phương |
| Lúa chiêm lấp ló đầu bờ... | Đồng bằng Bắc Bộ, vụ chiêm | Nam Bộ không có vụ chiêm đông lạnh, ý nghĩa yếu đi |
| Tháng chạp là tháng trồng khoai... | Đồng bằng Bắc Bộ | Miền Trung, Nam Bộ có lịch màu khác, cần đối chiếu |
| Gió đông là chồng lúa chiêm, gió bấc là duyên lúa mùa | Đồng bằng Bắc Bộ | Nam Bộ có gió chướng và mùa nước nổi, kinh nghiệm riêng |
| Muốn ăn lúa tháng năm, trông trăng rằm tháng tám | Bắc Bộ | Thiếu cơ sở ở mọi vùng, giữ làm tư liệu |
Ở đồng bằng sông Cửu Long, lịch mùa xưa gắn với con nước: lúa mùa cấy khi nước lên, gặt khi nước rút. Ở vùng cao, nhiều dân tộc như người Hmông, người Thái, người Ê Đê có lịch nương rẫy riêng dựa trên mùa hoa, tiếng chim, độ ẩm của đất. Những kinh nghiệm ấy ít khi thành câu tục ngữ tiếng Việt, mà nằm trong lời ca, lời kể bằng tiếng của chính dân tộc đó.
Giống ngắn ngày và lịch thời vụ hôm nay
Từ nửa sau thế kỷ 20, các giống lúa ngắn ngày, ít phụ thuộc độ dài ngày đã cho phép nhiều vùng cấy thêm vụ, rút ngắn thời gian mỗi vụ. Ở đồng bằng sông Cửu Long, nhiều nơi chuyển sang ba vụ một năm: đông xuân, hè thu, thu đông. Lịch mùa kiểu "tháng tư làm mạ" của bài ca dao không còn khớp với thực tế đồng ruộng ở đó.
Ở đồng bằng Bắc Bộ, tên vụ chiêm, vụ mùa vẫn còn, nhưng nay thường gọi là vụ xuân và vụ mùa, với lịch gieo cấy được sở nông nghiệp từng tỉnh ra hằng năm dựa trên dự báo thời tiết và giống. Những người làm ruộng lớn tuổi vẫn dùng tục ngữ như một khung nhớ, còn người trẻ theo lịch thông báo trên loa xã, trên mạng.
Điều còn nguyên trong tục ngữ thời vụ là thái độ tôn trọng thời gian của tự nhiên. Không giống mới nào cho phép gieo cấy bất kỳ lúc nào, và nhà nông vẫn phải tránh những khung rét đậm hay bão lớn. "Nhất thì" vì vậy vẫn là lời dặn đáng truyền cho con cháu, kể cả khi chữ "thì" nay được tính bằng ngày trên lịch khuyến cáo chứ không bằng tiếng sấm đầu mùa.
Câu hỏi thường gặp
"Thục" trong "Nhất thì, nhì thục" nghĩa là gì?
"Thục" chỉ đất đã được làm kỹ: cày ải, phơi, bừa nhiều lượt cho tơi nhuyễn và cỏ mục. Có cách giải thích khác hiểu "thục" là thành thạo, tức người làm ruộng có kinh nghiệm, nhưng cách hiểu đất thuần thục phổ biến hơn trong các sách giải nghĩa tục ngữ.
Sấm sét có thật sự bón đạm cho lúa không?
Có, tia sét làm một phần khí nitơ trong không khí kết hợp oxy thành hợp chất theo nước mưa xuống đất. Tuy nhiên lượng này không lớn so với nhu cầu của ruộng lúa. Phần chính giúp lúa chiêm lên nhanh sau sấm là mưa đầu mùa và nhiệt độ ấm lên.
Bài ca dao "Tháng chạp là tháng trồng khoai" có mấy câu?
Bài có nhiều dị bản, mỗi nơi dài ngắn khác nhau, phổ biến là kể đủ mười hai tháng. Bốn câu đầu từ tháng chạp đến tháng tư gần như giống nhau ở các bản; phần sau thay đổi tuỳ vùng và người sưu tầm.
Ngày nay nhà nông còn dùng tục ngữ thời vụ không?
Người lớn tuổi vẫn dùng như khung nhớ và lời nhắc, nhưng mốc gieo cấy cụ thể nay dựa vào lịch thời vụ do ngành nông nghiệp địa phương thông báo mỗi vụ, tính theo giống và dự báo thời tiết. Tục ngữ và lịch khuyến cáo bổ sung cho nhau.
Vì sao Nam Bộ ít tục ngữ thời vụ như Bắc Bộ?
Nam Bộ được khai khẩn muộn hơn và có khí hậu không có mùa đông lạnh, lịch mùa gắn với con nước nhiều hơn. Kinh nghiệm thời vụ ở đây thường nằm trong lời ăn tiếng nói, câu hò và cách gọi tên mùa nước, ít được sưu tầm thành tục ngữ như vùng đồng bằng sông Hồng.