PhuNong.comPhú Nông
Nghề nông qua lịch sử

Dấu vết khảo cổ của nghề nông Việt cổ: hạt gạo cháy, lưỡi cày đồng, trống đồng

Hạt gạo cháy, gốm có vết trấu, lưỡi cày đồng Đông Sơn và hình người giã gạo trên trống đồng cho biết gì về nghề nông thời dựng nước? Cách đọc từng loại hiện vật.

Close-up of an ancient bronze ploughshare beside a few charred rice grains on dark museum cloth, soft spotlight, shallow depth of field

Nghề nông thời dựng nước được biết qua bốn loại dấu vết chính: hạt thóc, gạo bị cháy; vết trấu in trong gốm; công cụ đá và đồng như cuốc, lưỡi cày, liềm; và hình ảnh khắc trên trống đồng, thạp đồng. Ghép các dấu vết đó lại, giới khảo cổ dựng được bức tranh những làng trồng lúa ở trung du và đồng bằng Bắc Bộ từ khoảng bốn nghìn năm trước, phát triển rực rỡ vào thời văn hoá Đông Sơn.

Mỗi loại hiện vật kể một phần câu chuyện, và mỗi loại có giới hạn của nó. Bài này đi qua từng loại: chúng được tìm thấy ở đâu, nói được gì, không nói được gì, và khi đứng trước tủ kính trong bảo tàng thì nên nhìn vào chi tiết nào để hiểu đời sống nhà nông cổ.

Bốn loại dấu vết mà nhà khảo cổ tìm

Hạt thóc, hạt gạo cháy. Thóc gạo để trong bếp, trong kho bị cháy thành than nên giữ được hình dạng qua hàng nghìn năm. Đây là bằng chứng trực tiếp nhất, lại có thể đo niên đại bằng phương pháp phóng xạ các-bon. Tuy vậy, hạt cháy thường ít và nằm rải rác, không cho biết người ta trồng nhiều hay ít.

Vết trấu và hạt in trong gốm. Thợ gốm trộn trấu, rơm vụn vào đất để đồ gốm bớt nứt khi phơi và nung. Vết in ấy chứng tỏ cư dân có trong tay thóc lúa, nhưng chưa nói được thóc tự trồng hay lấy từ nơi khác.

Công cụ sản xuất. Rìu, bôn đá mài, cuốc, mai, rồi lưỡi cày, lưỡi cuốc, liềm bằng đồng. Công cụ cho thấy cách làm đất, nhưng một chiếc rìu có thể dùng chặt cây, làm nhà, không riêng làm ruộng. Phải đặt công cụ cạnh các dấu vết khác mới đọc đúng.

Hình ảnh và đồ dùng gắn với lương thực. Hoa văn trên trống đồng, thạp đồng, những chiếc thạp, nồi lớn để chứa lương thực, cối chày bằng đá. Loại tư liệu này cho thấy nông nghiệp đã đi vào nghi lễ và nghệ thuật, nghĩa là nó đã là nền của đời sống chứ không còn là việc phụ.

Dấu vết phụ trợ. Xương lợn, chó, gà, trâu nhà; dấu cột nhà sàn; mộ táng có chôn theo công cụ. Chúng không chứng minh nghề trồng lúa, nhưng cho biết cư dân định cư lâu dài, một điều kiện gần như bắt buộc của làng trồng lúa nước.

Phùng Nguyên: làng trên gò đồi trung du

Di chỉ Phùng Nguyên ở Phú Thọ được khai quật từ những năm 1959–1960 và từ đó trở thành tên gọi của cả một nền văn hoá, có niên đại khoảng bốn nghìn năm trước. Người Phùng Nguyên sống trên các gò đồi thấp nằm giữa vùng trung du và đồng bằng, gần sông suối, nơi có đất bãi màu mỡ và nước tưới tự nhiên.

Hiện vật nổi bật của họ là rìu, bôn đá mài nhẵn, nhiều chiếc rất nhỏ và tinh, cùng đồ trang sức bằng đá như vòng tay, hạt chuỗi. Gốm Phùng Nguyên có hoa văn khắc vạch đẹp, nhiều mảnh có vết trấu trong xương gốm. Ở một số di chỉ cùng thời, các nhà khảo cổ đã bắt đầu thấy dấu vết đồng, báo hiệu bước chuyển sang thời kim khí.

Từ những hiện vật ấy, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng người Phùng Nguyên đã trồng lúa trên các ruộng thấp ven gò, kết hợp săn bắt, đánh cá, hái lượm. Đây chưa phải những cánh đồng thẳng cánh cò bay của châu thổ ngày nay: người xưa chọn chỗ đất trũng tự nhiên, giữ nước mưa và nước sông tràn, làm ruộng gần nhà.

Đồng Đậu, Gò Mun: đồng thau và hạt gạo cháy

Tiếp sau Phùng Nguyên là giai đoạn Đồng Đậu, đặt theo tên di chỉ ở vùng Vĩnh Phúc cũ, nay thuộc Phú Thọ, rồi giai đoạn Gò Mun. Hai giai đoạn này kéo dài khoảng một nghìn năm, với đồ đồng ngày càng nhiều: mũi giáo, mũi tên, rìu, lưỡi câu, dùi, và các khuôn đúc bằng đá, đất nung cho thấy cư dân tự đúc đồng tại chỗ.

Ở một số di chỉ thuộc hai giai đoạn này, các nhà khảo cổ ghi nhận hạt gạo cháy và vỏ trấu, cùng xương các loài vật nuôi. Đây là chỗ bằng chứng về nghề trồng lúa trở nên vững vàng hơn. Cư dân cũng mở rộng xuống vùng thấp hơn, gần đồng bằng, một dấu hiệu cho thấy họ đã có cách khai thác ruộng trũng, chịu được nước sông mùa lũ.

Điều đáng chú ý là công cụ làm đất bằng đồng ở hai giai đoạn này còn ít; phần lớn việc làm đất vẫn dùng đá, gỗ, tre. Đồng thời kỳ đầu quý và khó đúc, nên người ta dùng vào vũ khí, đồ trang sức và công cụ nhỏ trước. Phải đến thời Đông Sơn, đồng mới đủ nhiều để thành lưỡi cày, lưỡi cuốc phổ biến.

Một điểm nữa ít được nhắc là dấu vết môi trường. Phân tích phấn hoa và hạt silic trong các lớp đất cổ ở vùng trung du cho thấy rừng thưa dần quanh nơi ở, nhường chỗ cho cỏ, cây bụi và những loài cây ưa nắng mọc trên đất đã khai phá. Đó là dấu hiệu gián tiếp nhưng có giá trị: con người đã đốt, chặt, mở đất đủ lâu để cảnh quan thay đổi, một việc chỉ xảy ra khi làng đã định cư nhiều thế hệ và sống dựa vào ruộng.

Lưỡi cày đồng Đông Sơn: hình dáng và những điều còn tranh luận

Lưỡi cày đồng Đông Sơn được tìm thấy ở nhiều nơi thuộc lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả, từ Thanh Hoá, Nghệ An đến Hà Nội và Phú Thọ. Chúng có hai kiểu thường gặp: lưỡi hình tim, mũi nhọn, và lưỡi hình cánh bướm, cánh xoè rộng hai bên. Phía trên có họng để tra vào thân cày bằng gỗ, phần gỗ đã mục hết qua thời gian.

Năm 1982, ở khu di tích Cổ Loa, Hà Nội, người ta phát hiện một chiếc trống đồng bên trong đựng nhiều hiện vật đồng, trong đó có cả lưỡi cày. Phát hiện này cho thấy lưỡi cày được coi là tài sản đáng cất giữ, có thể là kho chung của một cộng đồng hoặc của người có vị thế.

Câu hỏi còn bàn là sức kéo. Lưỡi cày nhỏ, mỏng có thể do người kéo hoặc đẩy trên đất bùn mềm; lưỡi to, nặng gợi ý đã dùng trâu bò. Xương trâu nhà có mặt ở các di chỉ cùng thời, nhưng chưa có hình khắc nào trên trống đồng thể hiện rõ cảnh trâu kéo cày. Cách nói an toàn là: thời Đông Sơn, cày đã phổ biến, sức kéo bằng trâu bò rất có thể đã có nhưng chưa chứng minh được trên mọi vùng.

Đọc trống đồng như một tư liệu nông nghiệp

Trống đồng Đông Sơn, nhất là những chiếc nổi tiếng như trống Ngọc Lũ, trống Hoàng Hạ, có mặt trống khắc các vành hoa văn đồng tâm. Trong những vành ấy có hình người giã gạo: hai người đứng đối diện, mỗi người cầm một chày dài, giã vào một cối đặt giữa. Cảnh này cho thấy khâu chế biến lúa sau thu hoạch, và cách giã chày đôi còn thấy ở nhiều làng miền núi cho tới gần đây.

Cũng trên trống là nhà sàn mái cong, người hoá trang lông chim nhảy múa, người đánh trống, chim cò bay quanh vành ngoài, thuyền chở người. Nhiều nhà nghiên cứu đọc những cảnh này như nghi lễ của cư dân nông nghiệp: cầu mưa, mừng mùa, tiễn đưa người chết. Đây là cách đọc hợp lý nhưng vẫn là diễn giải, vì người Đông Sơn không để lại chữ viết giải thích hình vẽ.

Chim cò, cóc trên mặt một số trống ở các giai đoạn sau, hay hình mặt trời nhiều tia ở giữa mặt trống, thường được gắn với mưa nắng, mùa vụ. Khi đứng trước một chiếc trống, bạn có thể tìm cảnh giã gạo ở các vành hoa văn trong, nơi hình người được khắc nhỏ và dày nhất; đó là một trong những "bức ảnh" xưa nhất về công việc nhà nông Việt.

Ngoài Bắc Bộ: Sa Huỳnh ở miền Trung, Óc Eo ở Nam Bộ

Cùng thời với Đông Sơn, ở dải đất miền Trung có văn hoá Sa Huỳnh, nổi tiếng với mộ chum và đồ trang sức bằng đá quý, thuỷ tinh. Cư dân Sa Huỳnh sống gần biển, làm nông trên các dải đất ven sông, buôn bán đường biển. Tư liệu về nghề trồng lúa của họ ít hơn so với Đông Sơn, nhưng công cụ sắt và dấu vết định cư cho thấy họ có nông nghiệp.

Ở Nam Bộ, văn hoá Óc Eo phát triển từ khoảng đầu Công nguyên đến thế kỷ 7, với trung tâm ở vùng Ba Thê, nay thuộc An Giang. Đây là một xã hội có đô thị, kênh đào nối các trung tâm, buôn bán với Ấn Độ và xa hơn nữa. Hạt lúa, vết trấu trong gạch, trong gốm cho thấy lúa là lương thực chính của cư dân thời ấy.

Ở Tây Nguyên và vùng núi phía Bắc, tư liệu khảo cổ về nghề nông thời này còn thưa, một phần vì đất đỏ chua làm hạt và xương mau tan, một phần vì nương rẫy du canh để lại ít dấu vết cố định. Điều đó không có nghĩa là cư dân vùng cao không trồng trọt; nó chỉ cho thấy giới hạn của phương pháp khảo cổ, vốn dễ tìm thấy làng định cư trên đất phù sa hơn là những nương rẫy luân phiên trên sườn đồi.

Hai nền văn hoá này nhắc rằng nghề nông trên đất Việt Nam hôm nay có nhiều cội nguồn, không chỉ một. Người Việt mở đất vào phía nam là bước vào những vùng đã có lịch sử trồng lúa lâu đời của người Chăm, người Khmer và các cư dân trước họ.

Xem hiện vật nghề nông cổ: nhìn vào đâu

Bảo tàng Lịch sử quốc gia ở Hà Nội, Bảo tàng Hùng Vương ở Phú Thọ và bảo tàng nhiều tỉnh có trưng bày hiện vật thời đồ đồng. Một vài gợi ý để buổi xem có ích hơn:

  • Tìm lưỡi cày và để ý phần họng tra cán: nó cho biết thân cày gỗ to hay nhỏ, cày nặng hay nhẹ.
  • Ở tủ gốm, nhìn kỹ mặt cắt các mảnh vỡ: những lỗ nhỏ dẹt, dài là vết trấu đã cháy.
  • Trước trống đồng, tìm vành có hình người giã gạo và nhà sàn; đếm thử số người trong một cảnh để thấy việc giã gạo là việc chung.
  • Đọc kỹ nhãn niên đại và nơi phát hiện: một hiện vật Đông Sơn ở Thanh Hoá và một hiện vật ở Phú Thọ có thể chênh nhau vài thế kỷ.
  • Với trẻ em, hãy hỏi chúng đoán đồ vật dùng làm gì trước khi đọc nhãn; cách này giúp các em nhớ lâu hơn là nghe giảng.

Hiện vật gốc đẹp nhất thường nằm ở các bảo tàng lớn, nhưng bảo tàng tỉnh lại có lợi thế là hiện vật tìm thấy ngay trong vùng, gắn với những địa danh mà bạn có thể đến tận nơi.

Câu hỏi thường gặp

Trống đồng có phải chỉ dùng trong nông nghiệp không?

Không hẳn. Trống đồng là vật quý, dùng trong nghi lễ, tế tự, có thể dùng để tập hợp cộng đồng, và đôi khi chôn theo người có vị thế. Các cảnh trên mặt trống phản ánh nhiều mặt của đời sống, trong đó nông nghiệp là một phần, cùng với lễ hội, chiến trận, thuyền bè và tang lễ.

Làm sao biết hạt gạo cháy bao nhiêu tuổi?

Các nhà khảo cổ dùng phương pháp đo đồng vị phóng xạ các-bon trên chính hạt gạo hoặc trên than củi cùng tầng đất. Phương pháp này cho ra một khoảng niên đại, không phải một năm cụ thể. Vì vậy sách khảo cổ thường ghi "khoảng" hoặc một khoảng vài trăm năm.

Thời Đông Sơn đã có trâu cày chưa?

Trâu nhà đã có mặt, nhưng việc dùng trâu kéo cày từ thời Đông Sơn chưa được chứng minh chắc. Ghi chép chắc chắn về trâu cày xuất hiện muộn hơn trong sử sách. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sức kéo trâu bò đã dùng ở một số nơi, song cũng có những cánh đồng vẫn làm bằng cuốc và sức người.

Cảnh giã gạo trên trống đồng giống cách giã gạo ngày xưa ở làng không?

Khá giống. Giã gạo bằng chày tay, hai hoặc nhiều người thay nhau giã vào một cối, còn thấy ở nhiều làng miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Ở đồng bằng, về sau người ta dùng cối giã đạp chân và cối xay lúa, nhưng nhịp giã đôi trên trống vẫn gợi lại nhịp lao động quen thuộc.

Có thể tự đi tìm hiện vật cổ ở các di chỉ không?

Không nên. Di chỉ khảo cổ được pháp luật bảo vệ, việc tự đào bới có thể làm mất thông tin về tầng đất và vi phạm quy định về di sản. Nếu tình cờ thấy hiện vật nghi là cổ khi làm vườn, làm nhà, nên báo chính quyền địa phương hoặc cơ quan văn hoá để họ xử lý đúng cách.

Vì sao có nơi gọi là văn minh sông Hồng, có nơi gọi là văn hoá Đông Sơn?

Văn hoá Đông Sơn là tên một nền văn hoá khảo cổ, đặt theo di chỉ Đông Sơn ở Thanh Hoá. Văn minh sông Hồng là cách gọi rộng hơn, chỉ cả quá trình phát triển của cư dân lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả từ Phùng Nguyên đến Đông Sơn. Hai tên gọi có phạm vi khác nhau, không loại trừ nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.