Lễ tịch điền là nghi thức nhà vua tự tay cày một đường ruộng vào đầu năm để khuyến khích dân làm nông. Ở Việt Nam, sử cũ ghi lần đầu năm 987, khi vua Lê Đại Hành cày ruộng ở núi Đọi, nay thuộc Ninh Bình. Các triều Lý, Trần, Lê, Nguyễn tiếp tục lệ ấy ở nhiều đời vua, đồng thời ban hành những chính sách cụ thể hơn: giữ trâu cày, đặt quan coi việc nông, lập đồn điền, đưa vào luật các điều khoản bảo vệ ruộng đồng.
Bài này kể lại lệ tịch điền như một trang lịch sử, không phải hướng dẫn nghi lễ. Điều đáng quan tâm là cách nhà nước quân chủ nhìn nghề nông: vừa là nguồn thuế, nguồn lương, vừa là thước đo một ông vua có chăm lo cái ăn của dân hay không.
Lễ tịch điền là gì và từ đâu mà có
Chữ "tịch điền" chỉ thửa ruộng dành riêng cho nhà vua cày trong nghi lễ. Lệ vua cày ruộng đầu năm có từ Trung Hoa cổ đại và được ghi trong các sách lễ của Nho giáo, coi việc nông là gốc của thiên hạ. Nhà vua cày trước, rồi các quan theo thứ bậc cày tiếp, sau cùng là dân, như một hình ảnh trật tự xã hội gắn với ruộng đồng.
Khi các triều Đại Việt tiếp nhận lệ này, họ đặt nó vào một nền nông nghiệp lúa nước đã có từ nghìn năm, với những tín ngưỡng nông nghiệp bản địa sẵn có như thờ thần đất, thần lúa, cầu mưa. Lễ tịch điền vì vậy vừa mang dáng dấp nghi lễ triều đình, vừa hoà vào những phong tục xuống đồng đầu năm của làng xã.
Thời điểm làm lễ thường vào mùa xuân, khi việc cày bừa cho vụ mới bắt đầu. Sử cũ không ghi đều đặn mọi năm, nên không nên hiểu rằng vua nào cũng cày hằng năm. Có đời vua làm nhiều lần, có đời vua không thấy chép. Điều chắc chắn là lệ ấy được coi trọng đủ để sử thần ghi lại, kèm theo những lời bàn về bổn phận của nhà vua với nghề nông.
Năm 987 ở núi Đọi: lần cày đầu tiên được sử chép
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, mùa xuân năm Đinh Hợi, 987, vua Lê Đại Hành bắt đầu cày ruộng tịch điền ở núi Đọi, được một hũ nhỏ đựng vàng; sau lại cày ở núi Bàn Hải được một hũ nhỏ đựng bạc, nhân đó gọi là ruộng Kim Ngân. Chi tiết hũ vàng, hũ bạc mang màu sắc điềm lành mà sử cũ hay chép, nhưng mốc năm và địa điểm là thông tin được giới sử học sử dụng rộng rãi.
Núi Đọi nằm ở vùng Duy Tiên, trước thuộc tỉnh Hà Nam, nay thuộc Ninh Bình sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025. Đây là vùng đồng bằng chiêm trũng ven sông Châu, ruộng thấp, trồng lúa lâu đời. Việc chọn một vùng ruộng tiêu biểu ngay sau những năm chiến tranh chống Tống cho thấy ý muốn khôi phục sản xuất, ổn định đời sống làng xã.
Ngày nay, lễ hội tịch điền ở Đọi Sơn được tổ chức lại vào dịp đầu xuân như một lễ hội truyền thống. Phần lễ hội hôm nay thuộc về đời sống văn hoá địa phương; ở đây chỉ cần nhớ rằng nó có gốc từ một sự kiện được sử chép hơn một nghìn năm trước.
Thời Lý: lời vua về ruộng tịch điền và việc giữ trâu cày
Năm 1038, vua Lý Thái Tông ra cửa sông Bố Hải cày ruộng tịch điền. Sử chép rằng có người can, cho việc cày ruộng là việc của nông phu, nhà vua cần gì làm thế. Vua đáp đại ý: nếu trẫm không tự cày thì lấy gì làm xôi cúng, lấy gì cho thiên hạ noi theo. Câu chuyện thường được dẫn lại như một tuyên ngôn trọng nông của nhà Lý.
Bên cạnh nghi lễ, nhà Lý có những biện pháp thực tế. Trâu là sức kéo chính và là tài sản lớn nhất của một hộ nông dân, nên các đời vua Lý ban lệnh nghiêm cấm giết trộm trâu, trộm trâu bị xử nặng. Sử cũng chép việc đắp đê Cơ Xá năm 1108 để giữ nước sông Cái cho kinh thành và ruộng đồng quanh đó.
Thời Lý còn nhiều lần miễn giảm thuế khi mất mùa, phát thóc cứu đói. Những ghi chép này cho thấy triều đình đã có một bộ công cụ khuyến nông khá đầy đủ: nghi lễ để làm gương, luật để giữ sức kéo, công trình để giữ nước, và chính sách thuế để dân qua những năm thiên tai.
Thời Trần: điền trang của vương hầu và ruộng mới ven biển
Nhà Trần có một cách khuyến nông khác hẳn lễ nghi: cho phép, thậm chí khuyến khích các vương hầu, công chúa chiêu tập dân nghèo không có ruộng đi khai khẩn đất hoang ở ven biển, đắp đê ngăn mặn rồi lập thành điền trang. Sử cũ chép việc này ở vùng ven biển các lộ phía đông và phía nam đồng bằng, nơi bãi bồi mới nổi lên.
Người đến làm trong điền trang thường là nông dân nghèo, người không có ruộng, có cả gia nô. Họ đắp đê, thau chua, rửa mặn, sau vài năm biến bãi sú vẹt thành ruộng cấy được. Điền trang đem lại của cải cho các dòng họ quý tộc, đồng thời mở rộng đáng kể diện tích ruộng của cả nước, đặt nền cho nhiều làng ven biển về sau.
Bên cạnh điền trang là thái ấp, vùng đất được ban cho người có công để thu tô thuế. Đến cuối thời Trần, sự lớn mạnh của điền trang, thái ấp trở thành một vấn đề lớn về ruộng đất, và những cải cách hạn chế ruộng tư vào cuối thế kỷ 14 thường được giới sử học nhắc đến khi bàn về giai đoạn chuyển tiếp từ Trần sang Hồ.
Các triều đại khuyến nông bằng những việc gì
Bảng dưới tóm lược những việc khuyến nông tiêu biểu mà sử cũ ghi lại. Đây không phải danh sách đầy đủ, chỉ là những việc được nhắc nhiều nhất.
| Triều đại | Việc tiêu biểu | Ý nghĩa với nhà nông |
|---|---|---|
| Tiền Lê | Lê Đại Hành cày tịch điền ở núi Đọi năm 987 | Mở lệ nhà vua xuống ruộng đầu năm |
| Lý | Lý Thái Tông cày ruộng năm 1038; cấm giết trộm trâu; đắp đê Cơ Xá năm 1108 | Giữ sức kéo, giữ nước, làm gương |
| Trần | Đắp đê dọc sông Hồng năm 1248, đặt quan coi đê; vương hầu lập điền trang khai hoang ven biển | Mở rộng ruộng, giảm lụt |
| Lê sơ | Phép quân điền năm 1477; đặt các chức quan khuyến nông, đồn điền, hà đê; luật Hồng Đức có nhiều điều về ruộng đất | Chia ruộng công, đưa việc nông vào luật |
| Nguyễn | Lễ tịch điền ở kinh đô Huế; lập địa bạ; đào kênh, khẩn hoang ven biển và Nam Bộ | Ghi sổ ruộng đất, mở vùng lúa mới |
Nhìn cả bảng, có thể thấy khuyến nông thời quân chủ đi từ nghi lễ mang tính biểu tượng sang những thiết chế cụ thể hơn: quan chức chuyên trách, luật, sổ sách ruộng đất. Mức độ thực hiện ở từng địa phương thì khác nhau nhiều, tuỳ thời bình hay thời loạn.
Luật thời Lê bảo vệ mùa màng ra sao
Giữ đê điều. Bộ luật thời Lê, thường gọi là luật Hồng Đức, có các điều khoản về việc đắp, giữ đê, trách nhiệm của quan lại địa phương khi đê vỡ. Người cố ý phá đê, đào đê lấy nước riêng bị xử nặng.
Giữ trâu bò và hoa màu. Luật quy định việc bồi thường khi để trâu bò, lợn, gia súc phá lúa, ăn hoa màu của người khác; trộm trâu bò bị phạt nặng. Những điều này cho thấy chuyện va chạm giữa các hộ trong làng đã được đưa vào khuôn khổ.
Không để ruộng bỏ hoang. Có những điều khoản khuyến khích, thậm chí buộc khai khẩn ruộng bỏ hoang, quy định quyền của người khai hoang, nhằm giữ diện tích canh tác sau chiến tranh, dịch bệnh.
Mua bán, cầm cố ruộng đất. Luật thời Lê có nhiều điều về ruộng tư: mua bán, cầm cố, chia thừa kế, quyền của con gái với ruộng hương hoả. Giới nghiên cứu luật sử thường dẫn những điều này để nói về vị trí khá đặc biệt của phụ nữ trong luật thời Lê.
Ruộng công không được bán. Ruộng công làng xã chỉ được chia cho dân cày theo định kỳ, không được đem bán. Đây là nền tảng của phép quân điền, một chủ đề lớn trong lịch sử ruộng đất làng Việt.
Thời Nguyễn: lễ tịch điền ở Huế và những chính sách cuối cùng
Các vua Nguyễn cử hành lễ tịch điền ở kinh đô Huế, có ruộng tịch điền riêng, có nghi thức quy định chi tiết trong các bộ hội điển. Nhà vua cày mấy đường, quan văn võ cày tiếp, lúa gặt từ ruộng tịch điền dùng vào việc tế lễ. Nghi lễ này được duy trì ở nhiều đời vua cho đến đầu thế kỷ 20, khi triều Nguyễn chỉ còn vai trò hạn chế.
Cùng thời, triều Nguyễn tiến hành những việc lớn về ruộng đất: lập địa bạ cho hầu hết làng xã, đo đạc lại ruộng đất ở Nam Kỳ năm 1836, cho đào kênh, chiêu dân khai hoang ven biển và ở đồng bằng sông Cửu Long. Những việc này để lại nguồn tư liệu quý cho người nghiên cứu nông thôn Việt Nam thế kỷ 19.
Đến thời Pháp thuộc, chính sách nông nghiệp chuyển sang tay chính quyền thuộc địa, lễ tịch điền chỉ còn ý nghĩa nghi lễ trong cung đình. Khi nhìn lại, lễ tịch điền là sợi chỉ nối nhiều triều đại: hình thức thay đổi, nhưng thông điệp "nhà vua phải lo cái ăn của dân" thì giữ nguyên.
Đọc lại lệ tịch điền hôm nay: biểu tượng và thực tế
Không nên tô vẽ lễ tịch điền như bằng chứng rằng mọi triều đại đều chăm lo nghề nông như nhau. Sử cũ cũng ghi những năm đói kém, những lúc đê vỡ vì quan lại lơ là, những thời kỳ ruộng công bị chiếm dần thành ruộng tư. Nghi lễ là một chuyện, đời sống của người cày ruộng ở làng lại phụ thuộc vào thời tiết, chiến tranh và cách quan lại địa phương thi hành.
Mặt khác, cũng không nên xem nhẹ ý nghĩa của nghi lễ. Ở một xã hội mà phần lớn dân số làm ruộng, hình ảnh nhà vua cầm cày đầu năm là một thông điệp rất dễ hiểu, được nhắc lại trong giáo dục, trong văn chương, trong cách người làng nghĩ về bổn phận của người cầm quyền.
Với người đọc hôm nay, lệ tịch điền là một cửa vào lịch sử nông nghiệp: từ đó có thể đi tiếp sang chuyện đê điều, ruộng công, địa bạ, thuế ruộng. Với người làm du lịch nông thôn hay giáo viên, đây cũng là câu chuyện dễ kể cho học sinh, vì nó gắn với một địa điểm cụ thể còn đến thăm được.
Câu hỏi thường gặp
Lễ tịch điền có phải lễ hội dân gian không?
Về gốc, lễ tịch điền là nghi lễ của triều đình, do nhà vua chủ trì, khác với lễ xuống đồng của làng xã. Ngày nay, khi được tổ chức lại ở Đọi Sơn, nó mang hình thức một lễ hội truyền thống có đông người dân tham gia, kết hợp cả phần nghi lễ và phần hội.
Vua cày ruộng thật hay chỉ làm động tác?
Theo ghi chép, nhà vua cày một số đường nhất định trên thửa ruộng đã được chuẩn bị sẵn, có trâu và người hỗ trợ. Đây là động tác nghi lễ, không phải nhà vua làm cả mùa vụ. Phần còn lại của ruộng tịch điền do quan lại và người được giao chăm sóc đến lúc gặt.
Vì sao sử cũ hay chép chuyện được hũ vàng, hũ bạc khi cày?
Sử cũ thời quân chủ thường ghi các điềm lành gắn với vua để nói rằng việc làm của vua hợp lòng trời. Người đọc hôm nay nên xem đó là cách viết sử của thời đại, giữ lại mốc năm và địa điểm như thông tin lịch sử, còn chi tiết điềm lành thì đọc như một phần của văn hoá chép sử.
Cấm giết trâu thời Lý có nghĩa là người xưa không ăn thịt trâu?
Không hẳn. Lệnh cấm nhằm chủ yếu vào việc trộm trâu, giết trâu cày khoẻ mạnh, vì mất trâu là mất sức kéo cho cả mùa vụ. Trâu già, trâu chết, trâu dùng trong lễ cúng vẫn có thể được mổ theo lệ. Mục đích là giữ sức sản xuất, không phải một kiêng kỵ ăn uống.
Quan khuyến nông thời Lê làm những việc gì?
Theo các ghi chép, quan khuyến nông có nhiệm vụ đôn đốc việc cày cấy, chiêu tập dân lưu tán về làng, khai khẩn ruộng bỏ hoang, theo dõi tình hình mùa màng để triều đình định việc thu thuế hay cứu đói. Phạm vi việc làm cụ thể thay đổi theo từng thời và từng vùng.
Có thể tìm đọc nguyên văn các đoạn sử về tịch điền ở đâu?
Đại Việt sử ký toàn thư và Khâm định Việt sử thông giám cương mục đã được dịch ra tiếng Việt hiện đại và in nhiều lần, có ở thư viện lớn. Tìm theo năm 987 cho đời Lê Đại Hành và năm 1038 cho đời Lý Thái Tông sẽ thấy các đoạn liên quan.