PhuNong.comPhú Nông
Nông cụ xưa

Nong, nia, nống, giần, sàng, thúng, mủng: phân biệt đồ đan tre của nhà nông

Nong to nhất để phơi, nia nhỏ hơn để sảy, giần mắt nhỏ, sàng mắt to, thúng sâu để đựng, mủng nông hơn: cách phân biệt đồ đan tre của nhà nông và việc của từng thứ.

Top-down view of round woven bamboo trays of different sizes drying rice grains and chilies in a sunny farmhouse courtyard, strong shadows, warm palette

Nong là đồ đan tre hình tròn, to nhất, lòng nông, dùng phơi thóc, phơi nông sản, nuôi tằm; nia nhỏ hơn nong, dùng sảy thóc gạo và phơi; nống là loại tròn lòng nông, cỡ và cách gọi lẫn với nong tuỳ vùng. Giần có mắt nhỏ để tách cám, tấm; sàng có mắt to hơn để tách gạo khỏi thóc sót, tấm lớn. Thúng lòng sâu để đựng và gánh; mủng giống thúng nhưng nhỏ và nông hơn.

Những vật đan tre này có mặt trong mọi khâu sau thu hoạch và trong căn bếp hằng ngày. Vì tên gọi gần nhau và hình dạng na ná, người lớn lên ở phố thường lẫn lộn. Bài viết giúp phân biệt từng thứ, giải thích vì sao mắt nan khác nhau, và kể về những người thợ đan làm ra chúng.

Bảng phân biệt đồ đan tre nhà nông

Bảng dưới xếp các vật dụng theo hình dạng và việc chính. Kích cỡ và tên gọi có thể khác nhau giữa các vùng.

TênHình dạngMắt nanViệc chính
NongTròn, rất rộng, lòng nông, vành chắcKínPhơi thóc, phơi nông sản, nuôi tằm, đựng đồ khi làm cỗ
NốngTròn, lòng nôngKínPhơi, nuôi tằm; nhiều nơi gọi lẫn với nong
NiaTròn, nhỏ hơn nong, lòng hơi nôngKínSảy thóc, sảy gạo, phơi, đựng bánh
GiầnTròn, lòng nôngNhỏ, dàyTách cám và tấm nhỏ khỏi gạo
SàngTròn, lòng nôngTo hơn giầnTách gạo khỏi thóc sót, sạn, tấm lớn
ThúngTròn, lòng sâu, đáy trònKín, thường được quét chống thấmĐựng thóc gạo, gánh hàng đi chợ
MủngGiống thúng nhưng nhỏ và nông hơnKínĐựng, xúc thóc, gánh đồ nhẹ
Rổ, ráLòng sâu vừa, mắt thưa (rổ) hoặc dày (rá)Thưa hoặc dàyĐựng rau, vo gạo, để ráo

Mẹo phân biệt nhanh: nong, nống, nia là đồ "kín mắt, lòng nông" để phơi và sảy; giần, sàng là đồ "có lỗ" để lọc; thúng, mủng là đồ "lòng sâu" để đựng và gánh.

Nong và nia: phơi và sảy

Nong là đồ đan lớn nhất trong nhà nông, đường kính có thể vượt quá một sải tay. Nong được đan bằng nan tre dày, mắt kín, vành cạp bằng tre đực hoặc mây buộc chắc. Nhà nào cũng có vài chiếc nong dựng ở góc nhà hay treo trên vách, mùa gặt mang ra phơi thóc, ngày thường phơi ngô, đỗ, lạc, cau, ớt, hành. Ở những vùng có nghề tằm tang, nong còn là "nhà" của con tằm.

Nia nhỏ hơn nong, cầm được bằng hai tay. Việc đặc trưng nhất của nia là sảy: người sảy cầm hai bên vành, hất thóc hay gạo lên theo nhịp tròn đều. Hạt chắc, nặng rơi về giữa nia; trấu, vỏ, bụi nhẹ dạt ra mép rồi bay đi hoặc được gạt ra. Sảy giỏi là một kỹ năng, người mới học thường làm đổ cả gạo ra ngoài.

Nong và nia cũng có mặt trong đời sống ngoài nông nghiệp. Trong đám cỗ làng, nong nia dùng bày bánh, xôi, đồ lễ. Trong nhà, nia dùng phơi quần áo trẻ con, đựng bánh chưng ngày Tết. Thành ngữ "nong nia thúng mủng" được dùng để chỉ chung đồ đạc lặt vặt trong nhà nông.

Chiếc nia còn là dụng cụ cho đặc sản: bánh đa, bánh tráng phơi trên phên, trên nia ở nhiều làng nghề; miến, bún khô phơi trên nong ở nhiều vùng. Mắt nan kín và thoáng khí của đồ tre giúp phơi khô đều mà không dính.

Giần và sàng: hai cái lọc với mắt nan khác nhau

Giần và sàng trông giống nhau: đều tròn, lòng nông, đan có lỗ. Khác biệt nằm ở kích thước mắt nan. Giần có mắt nhỏ và dày; sàng có mắt to hơn. Chính khác biệt này quyết định việc của chúng.

Sau khi giã, gạo lẫn cám và tấm. Người ta đổ vào giần rồi lắc tròn: cám mịn và tấm nhỏ lọt qua mắt giần rơi xuống nia phía dưới, gạo nguyên hạt ở lại. Động tác giần đều tay, nhẹ, khác với động tác sảy. Phần cám thu được để nuôi lợn, gà.

Sàng dùng ở bước trước hoặc cho việc khác: tách gạo đã xay khỏi những hạt thóc chưa bóc, tách sạn, tấm lớn. Khi sàng, người ta lắc và xoay để những hạt thóc, vốn nhẹ và to hơn, dồn vào giữa mặt sàng, sau đó vốc ra để xay lại. Kỹ năng này gọi chung là "sàng sảy", và cụm từ ấy đi vào tiếng Việt với nghĩa chọn lọc kỹ càng.

Một câu tục ngữ quen là "Lọt sàng xuống nia", chỉ những thứ tưởng mất hóa ra vẫn còn trong nhà, không đi đâu cả: thứ lọt qua mắt sàng rơi xuống chiếc nia đặt bên dưới. Câu ấy cho thấy giần sàng và nia gắn bó trong cảnh làm gạo đến mức trở thành hình ảnh để nói chuyện đời.

Thúng, mủng, rổ, rá: đồ đựng và đồ gánh

Thúng. Thúng có lòng sâu, đáy tròn, đan kín bằng nan tre, thường được quét lớp sơn hoặc chất chống thấm cho bền và kín. Đôi thúng cùng đôi quang và đòn gánh là phương tiện chở thóc gạo, chở hàng đi chợ quen thuộc nhất của làng quê Bắc Bộ.

Mủng. Mủng giống thúng nhưng nhỏ hơn và lòng nông hơn. Mủng dùng xúc thóc, đựng gạo, gánh những thứ nhẹ, đựng rau quả. Cụm "thúng mủng" thường đi đôi, chỉ chung đồ đựng đan tre.

Rổ. Rổ mắt thưa, lòng sâu vừa, dùng đựng rau, đựng cá, để ráo nước. Rổ có nhiều cỡ và kiểu đan, từ rổ nhỏ trong bếp đến rổ to đựng khoai sắn.

Rá. Rá mắt dày hơn rổ, dùng vo gạo, đựng gạo để ráo. Câu "rổ rá cạp lại", dùng để nói về những cuộc hôn nhân lần hai, lấy hình ảnh chiếc rổ rá cũ được cạp lại vành để dùng tiếp.

Bồ, cót, giỏ, đó. Bồ và cót là đồ đan lớn để chứa thóc lâu ngày. Giỏ đeo bên hông để đựng cua cá khi đi đồng. Đó, lờ là đồ đan đặt ở mương máng để bắt cá. Tất cả cùng một chất liệu, một nghề đan, nhưng mỗi thứ một hình dạng cho một việc.

Thợ đan và nghề đan tre: ai làm ra nong nia thúng mủng

Phần lớn đồ đan tre trong nhà nông được làm bởi thợ đan làng, có khi chính người trong nhà đan vào lúc nông nhàn. Ở nhiều vùng, đan lát là nghề phụ quan trọng, giúp các gia đình có thêm thu nhập sau mùa vụ. Một số làng nổi tiếng với nghề mây tre đan, như Phú Vinh ở Hà Nội, được nhiều người biết đến.

Làm một chiếc nong, chiếc thúng cần nhiều công đoạn: chọn tre đủ tuổi, chặt về ngâm nước để chống mọt, chẻ thành nan mỏng đều, vót nhẵn, phơi khô, rồi mới đan. Kiểu đan quyết định độ bền và độ kín: đan lóng mốt, lóng đôi, lóng ba tuỳ món. Vành nong, vành nia được cạp bằng tre đực, buộc bằng mây hoặc lạt.

Những món cần kín nước như thúng, gàu thường được quét thêm chất chống thấm. Món dùng để phơi thì để mộc cho thoáng, vì lớp phủ kín sẽ làm hơi ẩm đọng lại dưới lớp nông sản. Thợ đan giỏi có thể nhìn kích thước mắt nan mà biết món đồ dùng làm gì, và người mua chỉ cần nói "cần cái giần giần cám" là thợ biết đan mắt cỡ nào.

Ngày nay, nhựa và kim loại đã thay nhiều đồ đan tre trong bếp. Tuy vậy, nong nia vẫn được dùng phơi nông sản ở nhiều làng, và đồ mây tre đan đã trở thành mặt hàng thủ công, đồ trang trí, đồ dùng cho quán ăn, homestay. Giá trị của nghề đan còn nằm ở chỗ nó dùng vật liệu tái tạo nhanh, ít rác thải.

Dạy trẻ phân biệt đồ đan tre: một buổi thực hành ở nhà

Với trẻ lớn lên ở phố, tên gọi nong nia giần sàng rất khó nhớ nếu chỉ đọc. Một buổi thực hành đơn giản ở quê hoặc ngay tại nhà có thể giúp trẻ nhớ lâu. Ví dụ giả định dưới đây dành cho trẻ tiểu học, có người lớn đi cùng:

  1. Bày ra những món đồ đan có trong nhà hoặc mượn của ông bà: một chiếc nia, một chiếc giần hoặc sàng, một chiếc rổ, một chiếc rá. Không cần đủ cả bộ.
  2. Cho trẻ sờ và nhìn kỹ mắt nan: món nào kín, món nào có lỗ to, món nào có lỗ nhỏ. Hỏi trẻ đoán xem mỗi món dùng để làm gì.
  3. Trộn một ít gạo với vài nắm thóc, một chút cám hoặc bột, rồi cho trẻ thử dùng sàng và giần để tách. Trẻ sẽ tự thấy lỗ to giữ thóc lại, lỗ nhỏ chỉ cho bột lọt qua.
  4. Cho trẻ thử sảy một ít gạo lẫn trấu trên nia ở chỗ thoáng gió. Lần đầu thường gạo sẽ văng ra ngoài khá nhiều; đó cũng là bài học về kỹ năng của người xưa, những người sảy cả thúng gạo mà không rơi mấy hạt.
  5. Kể cho trẻ một câu tục ngữ liên quan, như "lọt sàng xuống nia" hay "rổ rá cạp lại", và giải thích hình ảnh trong câu.
  6. Cuối buổi, cùng trẻ lau khô và cất đồ đúng chỗ, giải thích vì sao đồ tre phải khô mới cất.

Cách học bằng tay như vậy giúp trẻ không chỉ nhớ tên mà hiểu vì sao mỗi món có hình dạng ấy. Đó cũng là dịp để ông bà kể chuyện những mùa gặt cũ.

Giữ đồ tre bền: chống mọt, chống mốc

Đồ tre sợ hai thứ: mọt và ẩm mốc. Kinh nghiệm dân gian là ngâm tre trong nước một thời gian trước khi chẻ nan để giảm lượng đường, bột trong thân tre, nguồn thức ăn của mọt. Một số nơi hun khói đồ tre trên gác bếp, vừa chống mọt vừa làm đồ sẫm màu, bền hơn.

Sau mỗi lần dùng, nong nia được phơi khô trước khi cất, dựng đứng hoặc treo lên để thoáng. Đồ tre để chồng lên nhau khi còn ẩm sẽ mốc trắng, rồi mục nan. Thúng, mủng đựng thóc gạo lâu ngày cũng cần đem phơi định kỳ.

Với những món đồ cũ giữ làm kỷ niệm hay trang trí, nên để nơi khô ráo, tránh nắng gắt chiếu trực tiếp lâu ngày làm giòn nan. Nan gãy có thể nhờ thợ đan vá lại. Đừng sơn phủ kín món đồ cũ bằng sơn công nghiệp, vì làm mất vẻ tự nhiên và khó sửa về sau.

Nếu nhà còn chiếc nia, chiếc giần của bà, giữ lại cùng câu chuyện về nó: bà dùng nó sảy gạo hay giần cám, mua của ai, sửa bao nhiêu lần. Đồ vật có câu chuyện đi kèm mới thật sự là di sản gia đình.

Câu hỏi thường gặp

Giần và sàng khác nhau thế nào?

Cả hai đều tròn, lòng nông, đan có lỗ, nhưng giần có mắt nhỏ và dày, sàng có mắt to hơn. Giần dùng tách cám và tấm nhỏ khỏi gạo sau khi giã. Sàng dùng tách gạo khỏi thóc chưa bóc, sạn và tấm lớn. Vì vậy người ta hay nói "giần sàng" đi liền nhau.

Nong và nia khác nhau ở điểm nào?

Nong to hơn nia nhiều, dùng chủ yếu để phơi và nuôi tằm, thường đặt dưới đất hoặc trên giàn. Nia nhỏ hơn, cầm được bằng hai tay, dùng để sảy thóc gạo và phơi lượng nhỏ. Cả hai đều đan kín mắt và lòng nông.

Cái nống là gì?

Nống là đồ đan tre hình tròn, lòng nông, mắt kín, dùng phơi hoặc nuôi tằm. Kích cỡ của nống và cách gọi nong, nống khác nhau giữa các vùng, có nơi dùng lẫn hai tên cho cùng một món. Khi tra tư liệu địa phương nên hỏi người trong vùng để biết cách gọi chính xác.

Thúng và mủng khác nhau thế nào?

Thúng có lòng sâu, to, dùng đựng và gánh thóc gạo, hàng hoá. Mủng có hình dáng tương tự nhưng nhỏ hơn và nông lòng hơn, dùng xúc thóc, đựng đồ nhẹ. Cả hai thường được quét chất chống thấm để bền và kín. Cụm "thúng mủng" dùng để chỉ chung đồ đựng đan tre.

"Lọt sàng xuống nia" nghĩa là gì?

Câu này chỉ những thứ tưởng như mất đi hóa ra vẫn còn trong nhà, trong phạm vi của mình, vì thứ lọt qua mắt sàng sẽ rơi xuống chiếc nia hứng bên dưới. Người ta hay dùng câu này khi lợi ích chỉ chuyển từ người này sang người kia trong cùng một gia đình hay cộng đồng.

Làm sao giữ nong nia cũ không bị mọt, mốc?

Phơi khô sau mỗi lần dùng, cất nơi khô thoáng, dựng đứng hoặc treo lên thay vì chồng khi còn ẩm. Có thể hun khói nhẹ trên gác bếp như cách người xưa vẫn làm. Tránh để lâu dưới nắng gắt làm giòn nan và không nên sơn phủ kín bằng sơn công nghiệp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.