Việt Nam bắt đầu xuất khẩu gạo quy mô lớn từ năm 1989, với khoảng 1,4 triệu tấn, sau nhiều năm phải nhập lương thực. Chặng chuyển đổi ấy diễn ra trong khoảng mười năm cuối thập niên 1970 đến cuối thập niên 1980. Những yếu tố thường được nhắc là cơ chế khoán đến hộ nông dân, giống lúa ngắn ngày năng suất cao, thuỷ lợi mở rộng ở đồng bằng sông Cửu Long và việc thị trường lúa gạo được mở ra.
Bài này kể lại chặng đường đó như một trang lịch sử kinh tế nông nghiệp, trung tính, không bàn về các chính sách ở góc độ chính trị. Phần đáng nhớ nhất có lẽ là ký ức của chính những gia đình nhà nông: những năm ăn độn, rồi những vụ lúa đầu tiên có dư để bán.
Trước đó: vùng thừa gạo và vùng thiếu gạo
Trong thời Pháp thuộc, Nam Kỳ là vùng thừa gạo, xuất khẩu qua cảng Sài Gòn với khối lượng lớn, có năm vào cuối thập niên 1930 khoảng trên một triệu tấn. Trong khi đó, đồng bằng Bắc Bộ đông dân, ruộng ít, nhiều năm giáp hạt thiếu ăn. Hai vùng nằm trong cùng một xứ thuộc địa nhưng có đời sống lương thực rất khác nhau.
Nạn đói năm Ất Dậu 1945 ở miền Bắc là một thảm hoạ lớn. Nguyên nhân được các nhà nghiên cứu phân tích gồm thiên tai, mất mùa, chiến tranh, việc trưng thu lúa gạo và giao thông Bắc – Nam bị gián đoạn. Số người chết được ước tính khác nhau giữa các nguồn, con số thường được nhắc là khoảng hai triệu người.
Ở miền Trung, dải đồng bằng hẹp, đất cát pha, bão lũ hằng năm khiến nhiều làng cũng sống cảnh thiếu ăn giáp hạt dù không gặp thảm hoạ lớn như năm 1945. Người miền Trung quen ăn khoai lang, sắn thay cơm vào những tháng cuối vụ, và những món như khoai lang khô, sắn lát phơi là thức trữ phòng thân của nhiều gia đình. Bức tranh lương thực trước giữa thế kỷ 20 vì vậy rất khác nhau giữa ba miền.
Ký ức về năm 1945 đi vào văn học, vào trí nhớ của các làng quê miền Bắc, và là một phần lý do vì sao thế hệ ông bà luôn coi trọng hạt gạo đến vậy, từ chuyện không bỏ phí cơm thừa đến thói quen trữ thóc trong nhà phòng năm mất mùa.
Những năm thiếu lương thực và bữa cơm độn
Từ thập niên 1960 đến giữa thập niên 1980, chiến tranh, thiên tai và những khó khăn trong sản xuất làm nhiều năm cả nước không đủ lương thực, phải nhập thêm từ nước ngoài. Nhiều gia đình nông thôn lẫn thành thị quen với bữa cơm độn khoai lang, sắn, ngô, hay bo bo, tên gọi dân gian của loại hạt cao lương, lúa mì nhập về để thay gạo.
Với trẻ con thời ấy, ký ức về bữa ăn thường gắn với nồi cơm lẫn sắn lát, củ khoai nướng trong bếp rơm, bát bo bo nấu mãi không mềm. Người lớn nhớ những ngày giáp hạt tháng ba, tháng tám, khi lúa vụ trước đã ăn gần hết mà lúa vụ sau chưa gặt.
Những ký ức ấy không chỉ là chuyện thiếu thốn. Chúng cho thấy sự xoay xở của nhà nông: trồng thêm rau màu trên bờ ruộng, đất bãi, nuôi thêm con gà, con lợn, đổi công với hàng xóm, tận dụng từng mảnh vườn. Nhiều món ăn dân dã ngày nay như cơm độn khoai, bánh sắn, chè bột sắn có gốc từ chính những năm ấy.
Giống lúa ngắn ngày và cuộc cách mạng xanh
Từ thập niên 1960, ở nhiều nước châu Á diễn ra cái gọi là cách mạng xanh: các viện nghiên cứu lai tạo giống lúa thấp cây, chịu phân, ngắn ngày, năng suất cao hơn nhiều so với giống cổ truyền. Viện Nghiên cứu Lúa quốc tế ở Philippines là một trung tâm lớn của làn sóng này, với giống IR8 nổi tiếng.
Ở miền Nam, giống IR8 được đưa vào cuối thập niên 1960, người dân thường gọi là lúa Thần Nông. Ở miền Bắc, các cơ quan nghiên cứu cũng chọn tạo và đưa vào sản xuất nhiều giống lúa ngắn ngày phù hợp vụ chiêm, vụ mùa. Giống ngắn ngày cho phép làm hai, rồi ba vụ một năm ở những nơi đủ nước tưới.
Giống mới cần phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuỷ lợi chủ động. Nó làm tăng sản lượng mạnh, nhưng cũng làm nhiều giống lúa địa phương dần biến mất khỏi đồng ruộng. Câu chuyện giữ lại các giống cổ truyền là một đề tài riêng; ở đây chỉ cần nhớ rằng giống lúa mới là một trong những trụ cột của chặng đường từ thiếu gạo sang dư gạo.
Thay đổi trong cách làm ăn của hộ nông dân
Cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, nhiều địa phương thử nghiệm giao khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động. Đến cuối thập niên 1980, cơ chế khoán đến hộ được áp dụng rộng rãi: hộ nông dân được giao ruộng sử dụng lâu dài hơn, tự quyết định nhiều khâu sản xuất, nộp một phần sản lượng theo quy định và được bán phần còn lại.
Ở đây chỉ ghi nhận đó là một thay đổi về cơ chế kinh tế, không đánh giá chính trị. Điều người nông dân nhớ là cảm giác ruộng đã "về tay": tự chọn giống, tự lo nước, tự quyết định bán lúa lúc nào. Cùng lúc, thị trường lúa gạo trong nước dần thông thương, giá lúa được hình thành theo cung cầu nhiều hơn.
Trong vòng vài năm, sản lượng lúa tăng nhanh. Năm 1989, lần đầu tiên sau nhiều thập niên, Việt Nam xuất khẩu được khoảng 1,4 triệu tấn gạo. Từ đó, gạo trở thành một mặt hàng xuất khẩu chủ lực, và Việt Nam thường đứng trong nhóm ba nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.
Đồng bằng sông Cửu Long thành vựa lúa của cả nước
Đồng bằng sông Cửu Long có lợi thế đất rộng, nước ngọt dồi dào trong mùa mưa, nhưng nhiều vùng bị phèn, mặn, lũ. Từ thập niên 1970 đến 1990, hàng loạt kênh thuỷ lợi được đào, nạo vét để đưa nước ngọt, tiêu úng, rửa phèn ở Đồng Tháp Mười và tứ giác Long Xuyên. Những vùng trước kia chỉ có cỏ lác, tràm, lúa mùa nổi một vụ dần trở thành ruộng hai, ba vụ.
Đê bao chống lũ tháng tám ở nhiều nơi cho phép làm thêm vụ thu đông. Theo số liệu thống kê của ngành nông nghiệp trong những năm gần đây, đồng bằng sông Cửu Long làm ra hơn một nửa sản lượng lúa cả nước và phần lớn lượng gạo xuất khẩu.
Mặt trái cũng được giới nghiên cứu ghi nhận: làm lúa ba vụ liên tục khiến ruộng mất phù sa mùa lũ, đất bạc màu nhanh hơn, cá đồng và nguồn lợi mùa nước nổi giảm. Sự thay đổi lịch mùa và lịch nước ấy cũng làm đổi nếp sống ở nhiều làng miền Tây, từ nghề đánh bắt mùa nước nổi đến các lễ tục gắn với con nước.
Máy vào đồng: khi gàu sòng và trâu cày lùi dần
Cùng với giống mới và thay đổi trong cách làm ăn, chặng đường từ thiếu gạo sang dư gạo còn là chặng máy móc vào đồng. Máy bơm điện, máy bơm dầu thay cho gàu sòng, gàu dai; những trạm bơm lớn ở đồng bằng sông Hồng giúp nhiều cánh đồng chiêm trũng tiêu úng, làm thêm vụ. Ở miền Tây, máy bơm nhỏ gắn trên xuồng thành vật dụng quen thuộc của mọi nhà.
Máy cày tay, máy cày bốn bánh dần thay sức trâu bò, trước hết ở những vùng đồng bằng rộng. Máy tuốt lúa đạp chân rồi máy tuốt có động cơ thay cảnh đập lúa trên bồ, trên đá. Từ khoảng những năm 2000, máy gặt đập liên hợp xuất hiện ngày càng nhiều ở đồng bằng sông Cửu Long, sau đó lan ra các vùng khác.
Mỗi thay đổi về máy móc kéo theo thay đổi trong nếp làng: ít cảnh đổi công cấy gặt, ít bữa cơm mang ra đồng, ít trẻ con chăn trâu. Nhiều nông cụ quen thuộc của ông bà chuyển từ góc bếp, góc sân vào nhà trưng bày hay quán cà phê trang trí. Đó cũng là lý do việc ghi lại cách làm ruộng thời trước trở nên cấp thiết hơn.
Các mốc chính trên chặng đường hạt gạo
Bảng dưới gom các mốc thường được nhắc. Số liệu là ước tính, nêu kèm năm để người đọc tự đối chiếu với nguồn thống kê chính thức.
| Thời điểm | Sự kiện | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cuối thập niên 1930 | Nam Kỳ xuất khẩu gạo lớn qua cảng Sài Gòn | Bắc Bộ vẫn thiếu ăn nhiều năm giáp hạt |
| Năm 1945 | Nạn đói Ất Dậu ở miền Bắc | Ước tính khoảng hai triệu người chết |
| Thập niên 1960–1980 | Nhiều năm phải nhập lương thực | Bữa cơm độn khoai, sắn, ngô, bo bo |
| Cuối thập niên 1960 | Giống lúa IR8, lúa Thần Nông ở miền Nam | Bắt đầu thâm canh giống ngắn ngày |
| Cuối thập niên 1980 | Khoán đến hộ áp dụng rộng rãi | Hộ nông dân tự chủ nhiều khâu sản xuất |
| Năm 1989 | Xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn gạo | Mở đầu giai đoạn xuất khẩu gạo lớn |
| Những năm gần đây | Xuất khẩu khoảng 7–9 triệu tấn mỗi năm | Theo số liệu thống kê ngành, dao động theo năm |
Các con số xuất khẩu thay đổi hằng năm theo mùa màng và thị trường thế giới. Khi cần số chính xác cho một năm cụ thể, nên tra niên giám thống kê hoặc báo cáo chính thức của ngành.
Hạt gạo trong ký ức gia đình: nên ghi lại điều gì
Chặng đường từ thiếu gạo đến dư gạo chỉ mới cách nay khoảng bốn mươi năm, nghĩa là nhiều người còn sống đã đi qua cả hai thời. Đây là cơ hội hiếm để ghi lại lịch sử nông nghiệp bằng lời kể trực tiếp, trước khi những ký ức ấy mất đi.
Bạn có thể hỏi ông bà, cha mẹ những câu cụ thể: nhà mình ngày trước một năm ăn mấy tháng gạo, mấy tháng độn; ăn độn bằng gì; giáp hạt xoay xở thế nào; vụ lúa nào đầu tiên có dư để bán; giống lúa gì nhà mình cấy khi ấy; nhà mình có trâu không, ai đi cày. Những câu trả lời ấy là tư liệu quý cho cả gia đình và cho người nghiên cứu.
Với giáo viên, cho học sinh phỏng vấn người lớn tuổi trong nhà về bữa cơm ngày xưa là một bài tập lịch sử địa phương rất sống động. Học sinh hiểu rằng bát cơm trắng hôm nay không phải điều hiển nhiên, mà là kết quả của nhiều thế hệ làm ruộng, nhiều thay đổi về kỹ thuật và cách làm ăn.
Câu hỏi thường gặp
Bo bo là gì mà nhiều người lớn tuổi hay nhắc?
Bo bo là cách gọi dân gian của loại hạt cao lương, có khi gồm cả lúa mì nguyên hạt, được nhập về để thay gạo trong những năm thiếu lương thực. Hạt cứng, nấu lâu, khó ăn, nên trở thành một biểu tượng của bữa ăn thời khó khăn trong ký ức nhiều gia đình.
Vì sao Nam Kỳ thời Pháp thừa gạo mà Bắc Bộ lại thiếu?
Nam Kỳ đất rộng, dân thưa hơn, được mở rộng diện tích lúa nhờ kênh đào; gạo phần lớn đưa đi xuất khẩu. Bắc Bộ dân rất đông, ruộng manh mún, nhiều vùng chỉ làm được một vụ, thiên tai thường xuyên, nên dễ thiếu ăn. Việc vận chuyển gạo Nam ra Bắc cũng không thuận lợi như ngày nay.
Lúa Thần Nông có phải một giống lúa của Việt Nam không?
Lúa Thần Nông là tên dân gian ở miền Nam cho các giống lúa năng suất cao nhập về từ cuối thập niên 1960, nổi tiếng nhất là IR8 do Viện Nghiên cứu Lúa quốc tế ở Philippines lai tạo. Về sau các giống IR khác và các giống chọn tạo trong nước tiếp tục được gọi chung theo cách này ở một số nơi.
Xuất khẩu gạo nhiều có nghĩa là người dân không còn thiếu ăn?
Về tổng thể, từ cuối thập niên 1980 cả nước đủ lương thực và có dư. Tuy vậy, ở một số vùng khó khăn, vùng núi, những năm thiên tai vẫn có hộ thiếu ăn giáp hạt. An ninh lương thực của từng hộ phụ thuộc thu nhập, giao thông, thiên tai, không chỉ vào tổng sản lượng.
Làm ba vụ lúa một năm có gì không tốt?
Làm ba vụ tăng sản lượng nhưng khiến ruộng không có thời gian nghỉ, mất phần phù sa do lũ mang về, sâu bệnh có điều kiện lan liên tục, cần nhiều phân bón và thuốc hơn. Vì thế nhiều nơi ở đồng bằng sông Cửu Long đã cân nhắc lại, có vùng xả lũ định kỳ để ruộng được nghỉ và nhận phù sa.
Nên tìm số liệu chính xác về sản lượng lúa gạo các năm ở đâu?
Nguồn đáng tin nhất là niên giám thống kê do cơ quan thống kê nhà nước phát hành hằng năm và báo cáo của ngành nông nghiệp. Các bài báo thường làm tròn hoặc dùng số sơ bộ, nên khi viết tư liệu hay giảng dạy, nên đối chiếu lại với niên giám.