Hạt giống bản địa là di sản vì nó mang trong mình hàng trăm năm chọn lọc của nhà nông: mỗi vụ người ta giữ lại bông lúa, bắp ngô, quả bầu tốt nhất làm giống, và qua nhiều đời giống ấy hợp với đất, nước, khí hậu và khẩu vị của từng vùng. Khác mọi di sản khác, giống phải được trồng lại mỗi năm mới còn. Ngưng một vài vụ, hạt mất sức nảy mầm và giống có thể mất hẳn.
Bài này kể về tục để giống của nhà nông Việt và các dân tộc, vì sao nhiều giống địa phương lùi dần, và những ai đang giữ chúng: từ người già trong bản đến các ngân hàng gen. Kỹ thuật giữ giống từng loài là chuyện chuyên môn riêng; ở đây chỉ bàn phần văn hoá và lịch sử.
Tục để giống: chọn từ ruộng, cất trong nhà
Ở nhiều làng đồng bằng, người làm ruộng không lấy thóc giống từ đống thóc chung mà đi chọn từ ruộng trước khi gặt: những khóm lúa khoẻ, bông to, hạt chắc, chín đều, thường ở giữa ruộng để ít lẫn với ruộng bên cạnh. Bông chọn được gặt riêng, phơi riêng, có khi phơi trong bóng râm để hạt khỏi nứt, rồi cất trong chum, vò, bồ nhỏ có nắp, kê cao khỏi nền ẩm. Người xưa còn dặn không lấy thóc giống ra ăn kể cả lúc giáp hạt, vì "ăn hạt giống" là ăn cả vụ sau.
Ở vùng cao phía Bắc, hình ảnh quen thuộc là những bắp ngô buộc túm treo trên gác bếp, nhờ khói bếp mà khô và ít mọt. Hạt lúa nương, hạt rau, hạt bầu bí được cất trong ống tre, quả bầu khô nút kín, giỏ đan treo trên xà nhà. Mỗi nhà một kho giống nhỏ, và nhiều nơi người phụ nữ là người giữ, biết giống nào gieo sớm, giống nào gieo muộn, giống nào để nấu rượu, giống nào để làm bánh.
Tục ngữ nhà nông gói kinh nghiệm này rất gọn: "Tốt giống tốt má, tốt mạ tốt lúa". Câu "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống" xếp giống thứ tư, nhưng đó là khi ai cũng tự giữ giống; người xưa không phải lo thiếu giống mà lo thiếu nước, thiếu phân.
Đổi giống, cho giống: mạng lưới giữa các nhà, các làng
Đổi giống để khỏi thoái hoá. Người làm ruộng lâu năm biết rằng trồng mãi một nguồn hạt trên một mảnh ruộng thì giống dễ lẫn, dễ kém đi. Nhiều nơi có tục đổi giống với làng bên, hoặc xin giống từ vùng khác về thử, như một cách làm mới nguồn hạt.
Cho giống là cho lộc. Ở nhiều làng, xin giống không mất tiền mà là nhận ân tình; năm sau được mùa người ta trả lại một ít hạt hoặc cho lại nhà khác. Mạng lưới cho – nhận ấy giúp một giống tốt lan ra cả vùng.
Mang giống theo khi đi mở đất. Khi các lớp người đi khai khẩn vùng đất mới, họ mang theo hạt giống quê cũ cùng với nông cụ. Nhiều giống lúa, rau ở vùng đất mới có tên gắn với nơi xuất phát, như dấu vết của những cuộc di dân.
Giống gắn với lễ và món ăn. Lúa nếp để làm bánh chưng, bánh dày, đồ xôi cúng; nếp non làm cốm; lúa nương mới để làm lễ cơm mới. Khi lễ còn, giống còn lý do để trồng, kể cả khi năng suất thấp.
Vì sao nhiều giống địa phương lùi dần
Trong nửa sau thế kỷ 20, nông nghiệp thế giới chuyển mạnh sang các giống lúa thấp cây, ngắn ngày, năng suất cao, được chọn tạo ở các viện nghiên cứu. Ở Việt Nam, những giống ấy giúp tăng sản lượng lúa đáng kể, nuôi được dân số tăng nhanh và góp phần đưa đất nước từ thiếu lương thực đến xuất khẩu gạo. Đó là một thành tựu thật, và không ai nên tiếc thời thiếu gạo.
Mặt khác của sự chuyển đổi ấy là nhiều giống địa phương năng suất thấp, dài ngày, cây cao dễ đổ, bị thay dần trên đồng ruộng. Một số chỉ còn trong vài hộ người già trồng để ăn hoặc làm lễ; một số mất hẳn. Với vật nuôi cũng vậy: nhiều giống lợn, gà, vịt địa phương nhỏ con, lớn chậm, nhường chỗ cho giống nhập ngoại và giống lai. Lợn Ỉ ở đồng bằng Bắc Bộ và Thanh Hoá, từng rất phổ biến, nay chỉ còn ít.
Nguy cơ của việc mất giống không chỉ là mất một món ăn quen. Giống bản địa thường mang những đặc tính chịu hạn, chịu phèn, chịu lạnh, kháng sâu bệnh riêng, đã thích nghi qua nhiều đời. Khi khí hậu thay đổi, những đặc tính ấy có thể trở thành nguồn gen quý cho việc chọn tạo giống mới. Mất giống là mất cả phần tri thức đi kèm: cách gieo, cách nấu, câu chuyện của nó. Không thể tạo lại một giống đã mất chỉ từ ảnh chụp hay lời mô tả.
Hai cách giữ giống: tại đồng ruộng và trong ngân hàng gen
Giới bảo tồn phân biệt hai cách giữ giống, mỗi cách giữ được một phần khác nhau của di sản. Hai cách bổ sung cho nhau chứ không thay nhau.
| Giữ tại chỗ (trên đồng ruộng, trong nhà nông) | Giữ chuyển chỗ (ngân hàng gen, kho hạt) | |
|---|---|---|
| Ai giữ | Hộ nông dân, cộng đồng, người già trong bản | Cơ quan nghiên cứu, ngân hàng gen quốc gia và quốc tế |
| Giữ được gì | Giống còn tiếp tục thích nghi với đất, khí hậu; giữ cả tri thức, món ăn, nghi lễ | Hạt giống được bảo quản lạnh, khô, lâu năm; có hồ sơ đặc điểm |
| Điểm mạnh | Giống sống, tiến hoá cùng môi trường; gắn với văn hoá | An toàn trước thiên tai, mất mùa, bỏ hoang ở địa phương |
| Điểm yếu | Dễ mất khi người giữ già đi hoặc đổi cây trồng | Giống "đóng băng" ở thời điểm thu thập; tách khỏi người trồng và tri thức đi kèm |
| Ví dụ | Bản làng vùng cao còn trồng lúa nương, ngô địa phương để ăn và làm lễ | Ngân hàng gen cây trồng quốc gia do Trung tâm Tài nguyên thực vật quản lý; kho hạt giống toàn cầu Svalbard ở Na Uy, mở từ năm 2008 |
Kho Svalbard nằm trong lòng núi ở vùng cực Bắc, giữ bản sao hạt giống từ các ngân hàng gen trên thế giới như một "kho dự phòng cuối cùng". Nhưng không kho nào giữ được câu chuyện của hạt giống thay cho người trồng nó.
Ai đang giữ giống hôm nay
Người giữ giống quan trọng nhất vẫn là những hộ nông dân, phần nhiều là người cao tuổi, còn trồng giống cũ vì hợp khẩu vị, vì làm lễ, hoặc đơn giản vì quen. Ở nhiều bản vùng cao, lúa nương, ngô nếp, đậu, bí địa phương vẫn được trồng song song với giống mới: giống mới để bán, giống cũ để ăn và để cúng. Những người này hiếm khi tự coi mình là "người giữ di sản", nhưng chính họ giữ phần sống của di sản.
Nhóm thứ hai là các cơ quan nghiên cứu, ngân hàng gen, đi thu thập mẫu giống ở các vùng, mô tả đặc điểm, bảo quản và nhân lại. Nhóm thứ ba là các nhóm cộng đồng, hợp tác xã, dự án phát triển nông thôn lập ngân hàng hạt giống cộng đồng ở cấp thôn, xã: các hộ gửi giống vào, mượn giống ra, trả lại sau vụ.
Trong nhiều gia đình, việc giữ giống còn đi theo đường mẹ – con gái hay mẹ chồng – nàng dâu: người phụ nữ về nhà chồng mang theo vài nắm hạt rau, hạt bí của nhà mẹ đẻ, rồi trồng tiếp ở vườn mới. Những dòng giống "theo chân người" ấy ít khi được ghi lại, nhưng giải thích vì sao một làng có thể có nhiều giống rau, bí khác nhau dù cùng đất, cùng nước.
Nhóm thứ tư mới xuất hiện là người tiêu dùng và đầu bếp quan tâm tới gạo, rau, gà địa phương. Khi có người tìm mua, giống cũ có thêm lý do để trồng. Tuy vậy, khi giống cũ thành hàng đặc sản, cũng dễ xảy ra chuyện gắn tên giống cổ cho hàng không đúng giống; người mua nên hỏi nguồn gốc rõ ràng.
Một gia đình có thể làm gì cho giống bản địa
Không phải ai cũng làm ruộng, nhưng ai cũng có thể góp một phần nhỏ. Những việc dưới đây không cần kỹ thuật chuyên sâu.
- Hỏi ông bà, cha mẹ: ngày trước nhà mình, làng mình trồng giống lúa, giống ngô, giống gà nào; tên gọi ở làng là gì; giống ấy còn không, ai còn giữ.
- Ghi lại tên giống, đặc điểm theo lời kể (hạt dài hay tròn, cơm dẻo hay khô, chín sớm hay muộn, dùng làm món gì, dùng trong lễ nào).
- Nếu trong nhà còn hạt giống cũ, cất nơi khô, mát, ghi tên và năm cất; hỏi người còn trồng hoặc cơ quan nông nghiệp địa phương xem có cần mẫu không.
- Trồng thử một ít giống rau, bầu bí địa phương trong vườn nhà để giữ hạt qua từng năm, theo cách ông bà vẫn làm.
- Khi mua gạo, rau, gà địa phương, hỏi rõ nguồn và ủng hộ người trồng thật, để họ có lý do giữ giống.
Kỹ thuật giữ giống thuần cho từng loại cây, con (cách ly, chọn lọc, số lượng tối thiểu) là chuyện chuyên môn, nên hỏi người làm giống hoặc cơ quan nông nghiệp địa phương trước khi làm nghiêm túc.
Hạt giống trong lời kể và lễ tục: phần di sản không nằm trong kho
Ngân hàng gen giữ được hạt nhưng không giữ được câu chuyện. Ở nhiều cộng đồng, hạt giống gắn với lời kể về nguồn gốc: hạt lúa do một con vật mang về, do người mẹ đầu tiên tìm thấy, do tổ tiên mang theo khi chuyển cư. Những truyện kể ấy, dù không thể kiểm chứng như lịch sử, cho biết cộng đồng coi hạt giống quý đến mức nào.
Nhiều lễ nông nghiệp có phần dành cho hạt giống: lễ gieo hạt đầu mùa trên nương, lễ cơm mới dâng hạt lúa đầu tiên, tục giữ một bó lúa đẹp nhất treo trong nhà qua năm. Mô tả các lễ này như di sản văn hoá giúp hiểu vì sao người xưa không chỉ giữ hạt mà còn giữ cả nghi thức quanh nó: nghi thức là cách nhắc mọi người nhớ rằng hạt giống không được đem ăn, không được bỏ quên.
Khi ghi chép về giống ở làng mình, nên ghi cả phần này: giống ấy dùng trong lễ nào, có câu chuyện, câu hát nào đi kèm. Đó là chỗ người ở phố, giáo viên, học sinh góp được nhiều nhất, vì không cần ruộng, chỉ cần hỏi và ghi.
Câu hỏi thường gặp
Giống bản địa có tốt hơn giống mới không?
Không thể nói chung. Giống mới thường năng suất cao, ngắn ngày, hợp với thâm canh. Giống bản địa thường năng suất thấp hơn nhưng có thể hợp với đất khó, khí hậu khắc nghiệt, có hương vị riêng và gắn với văn hoá. Mỗi loại có chỗ đứng; giữ giống bản địa là để không mất lựa chọn, không phải để thay giống mới.
Hạt giống cất trong nhà giữ được bao lâu?
Tuỳ loài và cách cất. Trong điều kiện nhà thông thường, nhiều loại hạt giảm sức nảy mầm rõ sau một đến vài năm, nhất là ở nơi nóng ẩm. Vì vậy người xưa gieo lại mỗi năm. Muốn giữ lâu hơn cần điều kiện khô và lạnh như ở ngân hàng gen.
Ngân hàng hạt giống cộng đồng là gì?
Là nơi một thôn, xã hoặc nhóm nông dân cùng gửi, cất và cho mượn hạt giống địa phương. Hộ mượn giống gieo trồng, sau vụ trả lại một lượng hạt nhất định. Mô hình này giữ giống sống trên đồng ruộng và giữ cả mạng lưới cho – nhận vốn có trong làng.
Vì sao nhiều dân tộc vùng cao treo bắp ngô trên gác bếp?
Khói và hơi nóng bếp làm bắp ngô khô đều và hạn chế mọt, nấm, nên bắp giống giữ được qua mùa mưa ẩm tới vụ gieo sau. Gác bếp vì vậy là kho giống truyền thống của nhiều nhà vùng cao, cùng với ống tre, quả bầu khô đựng hạt rau, hạt đậu.
Muốn tìm hiểu giống lúa, giống gà quê mình thì hỏi ai?
Bắt đầu từ người cao tuổi trong làng, những hộ còn trồng, nuôi giống cũ. Sau đó có thể hỏi cán bộ nông nghiệp xã, trạm khuyến nông, hoặc các cơ quan nghiên cứu giống. Ghi lại tên gọi địa phương vì cùng một giống có thể mang nhiều tên ở các nơi.
Giữ giống có phải chỉ là việc của nông dân?
Không. Nông dân giữ phần sống trên đồng ruộng, cơ quan nghiên cứu giữ phần trong kho, còn người tiêu dùng, đầu bếp, giáo viên, người viết đều góp được: mua đúng giống, nấu món truyền thống, dạy trẻ về hạt giống, ghi lại câu chuyện. Giống còn khi còn người cần nó.