PhuNong.comPhú Nông
Giữ di sản nghề nông

Xem nông cụ xưa ở bảo tàng: cách đọc chiếc cày, cái nia trong tủ kính cho ra chuyện

Đứng trước chiếc cày, cái gàu sòng trong bảo tàng nên nhìn gì: chất liệu, vết mòn, kích thước, vùng gốc. Cách xem để hiểu đời người dùng, và câu nên hỏi người hướng dẫn.

Visitors seen from behind studying old wooden ploughs and woven bamboo baskets inside a quiet museum gallery, soft window light, wide shot

Để xem nông cụ ở bảo tàng cho ra chuyện, hãy đọc hiện vật theo bốn câu: làm bằng gì, mòn ở đâu, to cỡ nào so với người, và đến từ vùng nào. Bốn câu ấy trả lời được ai dùng, dùng thế nào, trên loại đất nào, vào mùa nào. Một chiếc cày nằm im trong tủ kính sẽ thành cả một buổi sáng cày ải nếu người xem biết nhìn vào đúng chỗ.

Ở Việt Nam, nơi có bộ sưu tập nông cụ của nhiều dân tộc phong phú là Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ở Hà Nội và Bảo tàng Văn hoá các dân tộc Việt Nam ở Thái Nguyên; các bảo tàng tỉnh thường có một gian về đời sống nông nghiệp địa phương. Bài này không giới thiệu lịch tham quan mà chỉ cách xem, áp dụng cho bất kỳ gian trưng bày nào, kể cả góc nông cụ ở nhà văn hoá thôn.

Bốn câu hỏi để đọc một nông cụ

Làm bằng gì? Gỗ gì, tre gì, sắt rèn hay sắt đúc, có dây mây, lạt giang không. Chất liệu cho biết vùng: nông cụ vùng có rừng dùng gỗ nặng, chắc; vùng đồng bằng ít gỗ thì dùng tre nhiều hơn. Lưỡi sắt rèn có vết búa, sắt đúc thì mặt đều, thường muộn hơn.

Mòn ở đâu? Vết mòn là dấu tay người dùng. Tay cày mòn bóng ở chỗ nắm, cán liềm mòn lệch về một phía, mép nia mòn chỗ hai tay cầm khi sảy. Chỗ mòn cho biết động tác: cầm thế nào, dùng lực ở đâu, thuận tay nào.

To cỡ nào so với người? Một chiếc bừa răng gỗ cho trâu kéo khác hẳn chiếc bừa tay. Cán cuốc dài hay ngắn cho biết người dùng đứng thẳng hay khom. Nhìn kích thước để hình dung cơ thể người làm: thấp, cao, khom lưng bao lâu một ngày.

Đến từ vùng nào? Cùng tên "cày" nhưng cày của người Kinh đồng bằng, cày của người Tày, Nùng vùng núi và cày miền Trung đất cát khác nhau ở góc lưỡi, độ dài bắp cày. Bảng ghi chú thường ghi dân tộc, địa phương; đọc phần ấy trước khi nhìn hình dáng.

Ví dụ đọc chiếc cày: từ tủ kính ra cánh đồng

Chiếc cày của người Kinh vùng đồng bằng Bắc Bộ thường được gọi là cày chìa vôi, vì bắp cày cong như cái chìa quệt vôi ăn trầu. Thân cày bằng gỗ, lưỡi sắt hình tam giác lắp phía trước, có diệp cày để lật đất sang một bên, và một tay cầm cho người đi sau. Khi nhìn, nên để ý chỗ nối giữa bắp cày và thân: đó là chỗ chịu lực nhất, thường được chêm, buộc, sửa nhiều lần. Một chiếc cày còn vết chêm là chiếc đã được dùng thật nhiều mùa.

Tiếp theo là lưỡi cày. Lưỡi mòn tù đầu, mặt bóng là cày đất thịt nhiều năm; lưỡi mỏng, sắc là được rèn lại gần đây. Ở nhiều làng, thợ rèn đi rèn lại lưỡi cày theo mùa trước vụ cày ải, nên một chiếc cày có thể "thay lưỡi" vài lần trong đời. Nếu có vòng ách hoặc dây thừng kèm theo, hình dung con trâu: ách đặt trên vai trâu, thừng nối về cày, người giữ tay cày và hướng trâu bằng tiếng hô.

Như vậy chỉ một hiện vật dẫn ra được cả hệ: trâu, thợ rèn, đất thịt, mùa cày ải sau gặt. Đó là điều bảng ghi chú vài dòng không nói hết, nhưng người xem tự đọc ra được.

Nông cụ hay gặp trong gian trưng bày và nên nhìn chỗ nào

Danh sách dưới đây là những món thường có trong gian nông nghiệp của bảo tàng Việt Nam. Cột giữa là chỗ đáng nhìn kỹ, cột cuối là điều chỗ đó kể.

Hiện vậtNhìn kỹ chỗ nàoĐiều nó kể
Bừa răng gỗ, bừa răng sắtSố răng, khoảng cách răng, chất liệu răngĐất nhuyễn hay đất cục, làm đất trước khi cấy
Gàu sòng (có giá ba chân)Dây treo, cán dài, miệng gàuTát nước khi ruộng thấp hơn mương ít, một người làm
Gàu dai (hai người kéo)Bốn sợi dây, đáy gàuTát lên cao hơn, phải hai người nhịp nhàng
Liềm, háiRăng cưa ở lưỡi liềm, độ cong của háiLiềm cắt lúa sát gốc, hái cắt ngang thân ở một số vùng
Cối xay lúa tre trát đấtRăng cối bằng tre hay gỗ, tay quayBóc vỏ trấu trước khi giã thành gạo trắng
Nong, nia, giần, sàngĐộ dày nan, mắt đanPhơi, sảy, tách tấm, tách cám — mỗi việc một mắt đan
Gùi, chà gạc (vùng cao)Quai gùi, cán chà gạcNương rẫy, đi xa, mang trên lưng, phát cây bụi

Nếu gian trưng bày có cả nông cụ nhiều dân tộc, thử so cùng một việc ở các vùng: dụng cụ thu hoạch lúa của người Kinh, người Thái, người Ê Đê khác nhau thế nào, vì sao. Câu trả lời thường nằm ở địa hình và cách trồng.

Đọc cả một bộ: nông cụ xếp theo vòng đời hạt lúa

Nhiều gian trưng bày xếp nông cụ theo chất liệu hoặc theo dân tộc. Người xem có thể tự xếp lại trong đầu theo vòng đời hạt lúa: làm đất, gieo mạ, cấy, chăm, đưa nước, gặt, tuốt, phơi, xay, giã, cất. Đi một vòng gian trưng bày với khung ấy, mỗi hiện vật tự rơi vào một ô, và những ô còn trống cho biết bảo tàng đang thiếu gì hoặc vùng ấy làm việc đó bằng cách khác.

Ví dụ ở đồng bằng Bắc Bộ, sau gặt lúa được gánh về sân, đập trên cái đập lúa hoặc cho trâu giẫm, rồi phơi trên sân gạch, sảy bằng nia hoặc quạt hòm cho bay hạt lép, cho vào cối xay để bóc trấu, giã cối đạp để ra gạo trắng, giần sàng để tách tấm, cám. Mỗi khâu một dụng cụ, và mỗi dụng cụ một tên. Còn ở Nam Bộ thời trước, nhiều nơi đập lúa vào bồ đập ngay ngoài ruộng, vì ruộng rộng, đường về nhà xa; cách ấy cũng để lại dụng cụ riêng.

Khi xem theo vòng đời, người xem nhận ra một điều mà từng món riêng lẻ không nói được: để có một bát cơm, nhà nông xưa cần hàng chục dụng cụ và hàng chục kỹ năng khác nhau, phần lớn tự làm, tự sửa. Đó cũng là lý do một hộ nông dân xưa gần như là một xưởng thủ công nhỏ, và vì sao tay nghề đan lát, rèn, đẽo gỗ gắn chặt với nghề nông.

Đọc bảng ghi chú và hỏi người hướng dẫn

Bảng ghi chú ở bảo tàng thường có tên hiện vật, dân tộc, địa phương, chất liệu, đôi khi có năm sưu tầm. Năm sưu tầm khác năm làm ra: một cái nia sưu tầm năm 1990 có thể đã dùng ba mươi năm trước đó. Nếu bảng ghi tên gọi bằng tiếng dân tộc, hãy chép lại; tên gọi gốc thường mô tả công dụng chính xác hơn tên phổ thông.

Người hướng dẫn hoặc thuyết minh viên là nguồn thông tin lớn nhất, nhưng cần hỏi đúng. Thay vì hỏi "cái này dùng làm gì" (bảng đã ghi), hãy hỏi những câu mở chuyện: hiện vật được sưu tầm từ nhà ai, người cho còn sống không, có ảnh chụp lúc nó còn được dùng không, bảo tàng có ghi âm người dùng kể lại không. Nhiều bảo tàng có tư liệu điền dã đi kèm nhưng không trưng ra hết.

Khi ghi chép cho riêng mình, nên chép theo một khuôn cố định: tên hiện vật, tên địa phương, dân tộc, chất liệu, chỗ mòn, kích thước ước lượng, và một câu mình tự đoán về cách dùng. Đọc lại sau buổi xem, những câu tự đoán chưa chắc chính là danh sách câu hỏi mang về hỏi ông bà hoặc gửi bảo tàng. Thói quen này biến một buổi đi xem thành một buổi tìm hiểu có đầu có cuối.

Một câu hỏi khác rất đáng hỏi: món nào trong gian này hiện vẫn còn được dùng ở đâu đó. Câu trả lời giúp người xem biết đâu là di sản đã ngưng, đâu là di sản còn sống, và nếu muốn xem tận mắt thì nên đi đâu, mùa nào.

Xem nông cụ cùng trẻ em: một buổi tham quan có đầu có cuối

Trẻ em dễ chán ở gian nông cụ vì đồ vật nhìn giống nhau và màu nâu xám. Có thể biến buổi xem thành một chuỗi việc nhỏ để trẻ tự tìm, không cần chấm điểm ai.

  1. Trước khi đi, cho trẻ xem ảnh một cánh đồng lúa và hỏi: để có bát cơm phải làm những việc gì. Ghi các việc trẻ kể ra giấy.
  2. Ở bảo tàng, mỗi việc trẻ đã kể thì đi tìm dụng cụ làm việc đó: làm đất, đưa nước, cấy, gặt, phơi, xay, giã.
  3. Với mỗi dụng cụ tìm được, hỏi trẻ đoán cách cầm, rồi đối chiếu với vết mòn và tranh minh hoạ nếu có.
  4. Chọn một món để trẻ vẽ lại theo trí nhớ khi về nhà, kèm một câu trẻ tự đặt về người từng dùng nó.
  5. Nếu ông bà còn ở quê, hỏi ông bà món đó ở làng mình gọi là gì; nhiều trẻ phát hiện tên gọi ở nhà khác tên ở bảo tàng.

Cách xem này hợp với trẻ từ khoảng sáu tuổi trở lên. Với trẻ nhỏ hơn, chỉ cần chọn hai, ba món và kể chuyện quanh chúng là đủ.

Khi bảo tàng không có: xem nông cụ ở đâu khác

Không phải tỉnh nào cũng có gian nông nghiệp đầy đủ. Một số nơi khác cũng giữ nông cụ: nhà văn hoá thôn, góc truyền thống của trường học, đình làng (một số làng để cối, cày dùng trong lễ hội), các khu du lịch làng quê có nhà trưng bày. Chất lượng ghi chú ở những nơi này không đều, nên đọc với tinh thần kiểm chứng: nếu bảng ghi tên phổ thông mà không ghi tên địa phương, hỏi người làng.

Chợ phiên vùng cao vẫn bán nhiều nông cụ đang dùng: dao, cuốc, gùi, nia, do thợ rèn, thợ đan tại chỗ làm. Đó là "bảo tàng sống", nơi hình dáng nông cụ còn đang tiếp tục thay đổi. Tuy nhiên chợ là nơi buôn bán, người xem nên mua nếu cần dùng hoặc làm quà, không nên chỉ chụp ảnh rồi đi.

Một nơi nữa ít ai nghĩ tới là các lễ hội có phần thi nghề nông: thi cấy, thi giã gạo, thi thổi cơm, thi kéo co bằng thừng trâu. Trong những dịp ấy, nông cụ cũ được mang ra dùng thật, và người xem thấy cái cối, cái chày chuyển động với đúng nhịp của nó, điều tủ kính không làm được. Xem những phần thi này, nên để ý người lớn tuổi đứng ngoài: họ thường là người sửa lại tay cầm, chỉnh lại động tác cho đội trẻ, và đó là lúc tay nghề được truyền đi công khai.

Cuối cùng là chái bếp, gác thóc của chính gia đình ở quê. Nhiều nông cụ "bảo tàng" vẫn nằm ở đó, chưa ai ghi chép. Đọc chúng bằng bốn câu hỏi ở đầu bài, rồi hỏi người lớn tuổi trong nhà, là đã làm được việc giống người sưu tầm của bảo tàng.

Câu hỏi thường gặp

Bảo tàng nào ở Việt Nam có nhiều nông cụ xưa?

Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ở Hà Nội và Bảo tàng Văn hoá các dân tộc Việt Nam ở Thái Nguyên có nhiều hiện vật nông nghiệp của các dân tộc. Bảo tàng các tỉnh thường có gian đời sống, sản xuất của địa phương. Giờ mở cửa và phần trưng bày có thể thay đổi, nên xem thông báo của bảo tàng trước khi đi.

Vì sao nông cụ trưng bày nhìn cũ và xấu, không được làm mới?

Vì giá trị nằm ở dấu vết sử dụng. Bảo tàng chỉ làm sạch, chống mọt, chống gỉ, giữ nguyên bề mặt để người xem đọc được vết mòn, vết sửa. Làm mới sẽ xoá mất những thông tin đó và biến hiện vật thành đồ trang trí.

Có được chạm vào nông cụ trong bảo tàng không?

Thường là không, kể cả khi hiện vật để ngoài tủ. Mồ hôi tay, bụi và lực chạm làm hỏng gỗ, tre và sắt cũ. Một số bảo tàng có đồ mẫu làm lại để khách cầm thử, nhất là trong các buổi hoạt động cho trẻ em; hỏi nhân viên trước.

Làm sao phân biệt nông cụ thật và đồ làm lại để trưng bày?

Đồ làm lại thường mới đều màu, không có vết mòn ở chỗ cầm, mối buộc gọn gàng, kích thước đôi khi nhỏ hơn. Bảo tàng nghiêm túc sẽ ghi rõ là phục chế hay mô hình. Ở các khu du lịch, nếu không có ghi chú thì nên hỏi người quản lý.

Chụp ảnh hiện vật ở bảo tàng có được không?

Phần lớn bảo tàng cho chụp không đèn flash cho mục đích cá nhân, một số gian hoặc hiện vật có thể hạn chế. Nên đọc quy định ở cửa vào. Khi chụp để ghi chép, chụp cả bảng ghi chú ngay sau hiện vật để không nhầm lẫn khi xem lại.

Nhà có nông cụ cũ muốn tặng bảo tàng thì cần chuẩn bị gì?

Chuẩn bị thông tin: tên gọi ở địa phương, ai dùng, dùng trong khoảng thời gian nào, có sửa chữa gì, có ảnh cũ nào chụp cảnh dùng không. Liên hệ bảo tàng tỉnh để hỏi họ có đang sưu tầm loại hiện vật đó không; không phải món nào bảo tàng cũng nhận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.