PhuNong.comPhú Nông
Tục ngữ, ca dao nhà nông

Tục ngữ chăn nuôi của nhà nông: trâu, lợn, gà, tằm, cá ao và nếp nghĩ sau mỗi câu

Tục ngữ chăn nuôi nói gì về trâu, lợn, gà, tằm, cá ao: "Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng", "Thứ nhất canh trì" và nếp làm ăn của làng xưa.

Ducks swimming in a village pond at early morning, a thatched pig shed and banana trees behind, a woman carrying feed seen from behind

Tục ngữ chăn nuôi của nhà nông cho thấy vật nuôi là một phần của ruộng vườn chứ không phải nghề riêng: trâu kéo cày, lợn cho phân và là "ống tiết kiệm", ao cá và vườn cây cho thu nhập quanh năm, tằm là nghề công phu nhất. Những câu như "Thứ nhất canh trì, thứ nhì canh viên, thứ ba canh điền" hay "Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng" ghi lại kinh nghiệm so sánh nghề, phân công công sức trong một hộ làng xưa.

Bài này giải nghĩa các câu chính theo từng con vật, nói về nếp nghĩ đằng sau chúng và chỗ chúng đã chuyển sang nghĩa bóng trong lời ăn tiếng nói hôm nay. Kỹ thuật chăn nuôi hiện đại không thuộc phạm vi bài; ở đây chỉ bàn văn hoá và kinh nghiệm dân gian.

Vật nuôi trong một hộ nhà nông xưa

Trong làng Việt đồng bằng xưa, một gia đình làm ruộng khá giả thường có trâu hoặc bò để cày kéo, một hai con lợn, đàn gà vịt, ao cá sau nhà và vườn cây quanh nhà. Mỗi con vật có một chức năng. Trâu là sức kéo, không có trâu thì phải đi thuê hoặc đổi công. Lợn ăn cám, rau, thức ăn thừa, cho phân bón ruộng và bán lấy tiền khi cần. Gà vịt cho trứng, thịt khi có giỗ Tết, có khách.

Hệ thống ấy khép kín một cách khéo léo: rơm rạ, cám gạo từ ruộng nuôi trâu lợn; phân trâu lợn trở lại ruộng; bùn ao vét lên bón vườn; lá rau thừa từ vườn cho lợn. Không có gì bỏ đi. Tục ngữ chăn nuôi ra đời trong khung ấy, nên nó luôn nói về con vật trong quan hệ với ruộng, với nhà, với túi tiền của gia đình.

Vì vậy khi đọc tục ngữ chăn nuôi, nên nhớ rằng người nói là người làm ruộng có nuôi thêm, không phải chủ trang trại. Những so sánh như "canh trì" hơn "canh điền" là so sánh thu nhập giữa các việc mà một hộ có thể làm cùng lúc, chứ không phải lời khuyên bỏ ruộng đi nuôi cá.

Con trâu trong tục ngữ: tài sản lớn nhất của nhà nông

"Con trâu là đầu cơ nghiệp" là câu ai cũng biết. Với nhà nông xưa, trâu là tài sản lớn nhất sau ruộng đất và nhà cửa, là sức kéo không thể thay thế. Mua được trâu là một bước lớn của gia đình, mất trâu vì bệnh hay vì trộm là một tai hoạ.

Câu "Tậu trâu, lấy vợ, làm nhà; trong ba việc ấy thật là khó thay" xếp việc mua trâu ngang với hai việc trọng đại nhất đời một người đàn ông nông thôn xưa. Cả ba đều tốn kém, đều phải tính toán lâu, và đều là chuyện không dễ sửa nếu chọn sai. Câu tục ngữ cho thấy vị trí của con trâu trong đời sống kinh tế của làng.

Nhiều câu về trâu đã chuyển hẳn sang nghĩa bóng. "Trâu chậm uống nước đục" nói người chậm chân thì chịu phần thiệt: con trâu đến bến sau, nước đã bị những con trước khuấy đục. "Trâu buộc ghét trâu ăn" nói thói ganh tị của người không được gì với người đang được hưởng. "Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết" nói kẻ yếu chịu vạ khi kẻ mạnh tranh nhau. Đó đều là những quan sát chuồng trại được nâng thành bài học ứng xử.

Ca dao "Trâu ơi ta bảo trâu này, trâu ra ngoài ruộng trâu cày với ta" thể hiện một quan hệ gần như bạn bè giữa người và trâu. Người nông dân nói với trâu như nói với một người cùng làm, hứa "còn ngày nào ta còn ăn, còn trâu còn ruộng còn cơm". Phần ca dao và văn hoá về con trâu được bàn sâu ở một danh mục riêng của trang; ở đây chỉ dừng ở tục ngữ.

"Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng"

Câu tục ngữ so sánh hai nghề nuôi bằng hình ảnh bữa cơm. Nuôi lợn thì cho ăn vài bữa một ngày, lợn ngủ nhiều, người nuôi còn được thong thả ngồi, thậm chí "nằm" mà ăn cơm. Nuôi tằm thì khác hẳn: tằm ăn lá dâu gần như liên tục, phải hái dâu, thái dâu, rắc dâu nhiều lượt cả ngày lẫn đêm, giữ nong tằm sạch, tránh kiến, chuột, giữ nhiệt độ. Người nuôi tằm bận đến mức phải "ăn cơm đứng".

Nghề dâu tằm từng phổ biến ở nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt các làng ven sông có đất bãi trồng dâu, và ở một số vùng miền Trung như Quảng Nam cũ (nay thuộc Đà Nẵng). Tằm cho kén, kén ươm thành tơ, tơ dệt lụa. Một vụ tằm kéo dài chừng một tháng, mỗi năm có nhiều lứa, nên nhà nuôi tằm gần như không có lúc nghỉ trong mùa.

Câu tục ngữ không chê nghề tằm, mà nói về cường độ lao động. Nghề tằm cho thu nhập tốt hơn nhưng đòi hỏi công sức, sự tỉ mỉ và sạch sẽ hơn nhiều. Ngày nay câu nói còn được dùng để so sánh hai kiểu công việc bất kỳ: một việc nhàn mà đều, một việc bận rộn mà phải canh từng giờ.

Gà, chó, mèo và những lời dặn trong nhà

"Chó treo, mèo đậy". Lời dặn cất thức ăn: với chó thì treo lên cao, với mèo thì phải đậy kín, vì mèo trèo được. Câu nói cho thấy người xưa hiểu rõ tập tính từng con vật trong nhà, và trở thành nguyên tắc cất giữ đồ ăn trong gian bếp không có tủ.

"Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng". Con chó, con gà hung hăng hơn khi ở gần chỗ của mình. Câu này đã chuyển sang nghĩa bóng, chỉ người ỷ thế ở chỗ quen để bắt nạt người lạ.

"Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau". Lấy cảnh gà con cùng mẹ mà đá nhau để khuyên anh em trong nhà, người trong làng hoà thuận. Câu này là ca dao giáo huấn nhiều hơn là kinh nghiệm chăn nuôi, nhưng hình ảnh lấy thẳng từ sân nhà nông.

"Gà què ăn quẩn cối xay". Con gà què không đi kiếm ăn xa được, chỉ quanh quẩn bên cối xay nhặt thóc rơi. Câu nói chỉ người không dám đi xa, chỉ bám vào chỗ quen thuộc. Hình ảnh cối xay cũng cho biết sân nhà nông xưa có cối xay lúa, nơi gà vịt kiếm ăn.

Gà gáy canh giờ. Trong làng chưa có đồng hồ, tiếng gà gáy là mốc giờ. Nhà nông dậy theo gà gáy để ra đồng sớm, tránh nắng. Nhiều câu ca dao lấy tiếng gà làm mốc thời gian của cuộc sống làng quê.

"Thứ nhất canh trì, thứ nhì canh viên, thứ ba canh điền"

Câu này xếp ba nghề theo mức sinh lợi: nuôi cá ao (canh trì) đứng đầu, làm vườn (canh viên) thứ hai, cấy ruộng (canh điền) thứ ba. Nghe thì lạ, vì ruộng là nghề chính của làng, nhưng câu tục ngữ nói về thu nhập trên cùng một diện tích và công sức.

Ao cá ít tốn công hằng ngày, cá lớn quanh năm, thu hoạch được khi cần tiền. Vườn trồng cây ăn quả, rau, trầu cau cho thu nhập đều và cao hơn lúa trên cùng diện tích. Ruộng lúa nuôi sống gia đình nhưng giá trị bán ra không cao, lại phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Người xưa hiểu điều đó, nên nhà nào có điều kiện thì đào ao, lập vườn, chứ không chỉ trông vào ruộng.

Câu tục ngữ này về sau được xem là một trong những nền tảng kinh nghiệm của mô hình vườn – ao – chuồng mà ngành nông nghiệp khuyến khích trong nhiều thập niên. Ở đây chỉ ghi nhận rằng ý tưởng kết hợp nhiều nghề trên một mảnh đất đã có trong lời dân gian từ trước.

Ở Nam Bộ, hệ vườn – mương – líp ở miệt vườn, với mương nước xen giữa các líp đất trồng cây ăn trái, là một biến thể địa phương của tư duy ấy. Ao, mương vừa giữ nước tưới, vừa nuôi cá, vừa là đường ghe xuồng.

Từ chuồng trại đến lời ăn tiếng nói

Nhiều tục ngữ chăn nuôi đã rời chuồng trại để đi vào ngôn ngữ đời thường. Bảng dưới đặt nghĩa đen cạnh nghĩa bóng phổ biến hôm nay.

CâuNghĩa đenNghĩa bóng thường dùng
Trâu chậm uống nước đụcTrâu đến sau uống nước đã bị khuấyChậm chân thì chịu thiệt
Trâu buộc ghét trâu ănTrâu bị buộc nhìn trâu khác ăn cỏGanh tị với người được hưởng
Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chếtTrâu bò đánh nhau đè chết côn trùngKẻ yếu chịu vạ khi kẻ mạnh tranh nhau
Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồngCon vật hung hăng ở gần chỗ mìnhỶ thế chỗ quen để bắt nạt
Gà què ăn quẩn cối xayGà què chỉ kiếm ăn quanh cối xayNgười chỉ quanh quẩn chỗ quen
Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứngSo sánh công sức hai nghề nuôiSo sánh việc nhàn và việc bận

Việc một câu tục ngữ chuyển sang nghĩa bóng cho thấy mức độ gần gũi của con vật ấy với đời sống. Khi cả làng đều nuôi trâu, nuôi gà, hình ảnh chúng trở thành ngôn ngữ chung để nói về con người.

Ngược lại, trẻ em thành phố hôm nay dùng những câu này mà có khi chưa từng thấy trâu uống nước ở bến sông. Giải thích nghĩa đen trước khi giảng nghĩa bóng giúp các em nhớ lâu và dùng đúng hơn.

Đọc lại tục ngữ chăn nuôi khi làng quê đã đổi

Ở nhiều vùng đồng bằng hôm nay, máy cày đã thay trâu, chuồng lợn sau nhà vắng dần vì chăn nuôi chuyển ra trang trại, ao làng bị lấp để làm nhà. Những câu như "Con trâu là đầu cơ nghiệp" không còn đúng theo nghĩa đen với một gia đình làm ruộng bằng máy. Nhưng chúng vẫn là tư liệu quý để hiểu nền kinh tế hộ của làng xưa, nơi mỗi con vật là một phần của vòng quay ruộng vườn.

Đọc lại hôm nay cũng là dịp nhìn quan hệ giữa người và vật nuôi. Tục ngữ ghi nhận trâu như người bạn cùng làm, ghi nhận công sức nuôi tằm, ghi nhận tập tính của chó mèo trong bếp. Nhà nông xưa quan sát con vật rất kỹ vì cuộc sống phụ thuộc vào chúng. Sự để ý ấy là một phẩm chất đáng giữ, kể cả với người chỉ nuôi một con chó trong căn hộ.

Có những câu nay nên đọc kèm lời giải thích, nhất là khi kể cho trẻ. Câu "Ruộng sâu trâu nái, không bằng con gái đầu lòng" phản ánh giá trị kinh tế của trâu cái sinh sản và ruộng sâu màu mỡ, đồng thời cho thấy con gái đầu được quý vì đỡ đần việc nhà sớm. Khi giảng, nên giải thích bối cảnh ấy, tránh để câu nói bị hiểu như một phép so sánh con người với tài sản. Đọc đúng bối cảnh là cách tôn trọng cả tục ngữ lẫn người nghe.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người xưa xếp nuôi cá ao lên trên cấy lúa?

Vì trên cùng diện tích và công sức, ao cá cho thu nhập cao và đều hơn, ít phụ thuộc thời tiết. Câu tục ngữ so sánh mức sinh lợi chứ không khuyên bỏ ruộng; trong thực tế hộ nông xưa thường kết hợp cả ao, vườn và ruộng.

Câu "Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng" có chê nghề nuôi tằm không?

Không. Câu nói chỉ mô tả cường độ công việc: nuôi tằm bận rộn, phải canh liên tục, còn nuôi lợn thong thả hơn. Nghề tằm cho thu nhập tốt và là nền của nghề dệt lụa ở nhiều làng, nên vẫn được coi trọng.

"Chó treo, mèo đậy" có phải là câu chửi không?

Không, đây là lời dặn cất giữ thức ăn trong bếp: treo lên cao để chó không với tới, đậy kín vì mèo trèo được. Câu nói phản ánh gian bếp xưa không có tủ lạnh, tủ kính, người nội trợ phải hiểu tập tính từng con vật trong nhà.

Có tục ngữ nào về chọn giống vật nuôi không?

Có nhiều kinh nghiệm dân gian về chọn trâu, chọn lợn, chọn gà truyền miệng ở từng vùng, nhiều câu chưa được sưu tầm đầy đủ hoặc có dị bản khác nhau. Khi gặp những câu như vậy, nên ghi lại cùng tên người kể và vùng, tránh coi một dị bản là chuẩn chung.

Tại sao nhiều tục ngữ về trâu lại nói về chuyện ứng xử?

Vì trâu là con vật gần gũi nhất với nhà nông, ai cũng từng thấy trâu uống nước, trâu húc nhau, trâu bị buộc. Những cảnh ấy trở thành hình ảnh chung để nói về thói ganh tị, chậm chân, kẻ mạnh kẻ yếu trong cộng đồng làng.

Mô hình vườn ao chuồng có phải bắt nguồn từ tục ngữ không?

Không hẳn. Mô hình này được ngành nông nghiệp hệ thống hoá và khuyến khích trong nhiều thập niên, nhưng tinh thần kết hợp ao, vườn, chuồng đã có trong kinh nghiệm dân gian như câu "Thứ nhất canh trì, thứ nhì canh viên, thứ ba canh điền" từ trước đó.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.