PhuNong.comPhú Nông
Tục ngữ, ca dao nhà nông

Hò giã gạo, hò cấy và ca dao lao động: lời hát giữ nhịp việc đồng áng xưa

Hò giã gạo, hò cấy, ví phường vải và ca dao lao động: vì sao nhà nông vừa làm vừa hát, lời hát kể gì về vất vả và niềm vui, và lối hát ấy hôm nay ở đâu.

Lantern lit village courtyard at night, several people pounding rice with long wooden pestles in a stone mortar, distant silhouettes

Hò giã gạo, hò cấy và ca dao lao động là những lời hát nhà nông cất lên trong khi làm việc: để giữ nhịp chày, nhịp tay cấy, để quên mệt, và để trai gái trong làng đối đáp, làm quen nhau. Khác với tục ngữ dạy kinh nghiệm, những lời hát này kể nỗi vất vả "một nắng hai sương", niềm vui được mùa, tình yêu đôi lứa và mong ước có bát cơm đầy.

Mỗi vùng có lối hát riêng: hò giã gạo ở dải đất miền Trung, ví và giặm ở Nghệ An, Hà Tĩnh, hò cấy, hò chèo ghe ở Nam Bộ, những bài ca dao lục bát khắp đồng bằng Bắc Bộ. Bài này giới thiệu các lối hát chính, đọc vài bài ca dao lao động tiêu biểu và nói về số phận của chúng khi máy móc thay đổi cách làm.

Vì sao nhà nông vừa làm vừa hát

Nhiều việc đồng áng xưa là việc lặp đi lặp lại theo nhịp: giã gạo, cấy lúa, tát nước, kéo gỗ, chèo thuyền. Khi nhiều người cùng làm, một lời hát có nhịp giúp mọi người khớp động tác với nhau. Ba bốn người giã chung một cối, chày thay nhau nện xuống, chỉ cần lệch nhịp là chày va nhau. Câu hò giữ nhịp ấy chính xác hơn mọi lời đếm.

Hát cũng giúp quên mệt. Cấy lúa cả buổi dưới nắng, lưng còng, chân ngâm bùn, một câu hò đối đáp làm thời gian trôi nhanh hơn. Người dẫn hò thường là người giỏi ứng khẩu, biết pha trò, biết khơi chuyện, cả ruộng cấy lắng nghe rồi cười, rồi đáp lại.

Lý do thứ ba là xã hội. Mùa cấy, mùa gặt, những đêm giã gạo là lúc trai gái trong làng, giữa các làng gặp nhau đông nhất. Lời hò đối đáp nam nữ là cách làm quen, thử tài, tỏ tình kín đáo. Nhiều đôi vợ chồng ở làng quê xưa bắt đầu từ một đêm hò giã gạo hay một buổi đổi công cấy lúa.

Cuối cùng, hát là cách giữ ký ức. Lời ca dao kể lại việc làm, nỗi khổ, niềm vui, truyền từ người này sang người khác. Nhờ những câu hát ấy, người hôm nay còn hình dung được một ngày lao động của ông bà, dù chưa từng cầm chày hay cấy lúa.

Ca dao kể nỗi vất vả: "Cày đồng đang buổi ban trưa"

Bài ca dao quen thuộc nhất về lao động nhà nông có lẽ là: "Cày đồng đang buổi ban trưa, mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày. Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần." Hai câu đầu là một cảnh: người cày giữa trưa nắng, mồ hôi rơi như mưa xuống luống cày. Hai câu sau quay sang người ăn cơm, nhắc rằng mỗi hạt cơm dẻo thơm chứa rất nhiều vất vả.

Bài ca dao này hay vì nó không than vãn. Nó chỉ đặt hai hình ảnh cạnh nhau, giọt mồ hôi trên ruộng và bát cơm trên mâm, và để người nghe tự thấy mối liên hệ. Phép so sánh "mồ hôi thánh thót như mưa" vừa cụ thể vừa phóng đại vừa phải, đúng kiểu nói của người lao động.

Nhiều câu khác cũng kể nỗi vất vả một cách giản dị. Thành ngữ "một nắng hai sương" nói người làm ruộng ra đồng từ khi sương sớm chưa tan đến khi sương tối đã xuống, chịu một trận nắng ở giữa. "Chân lấm tay bùn" chỉ dáng vẻ người làm ruộng. Những cụm từ này nay đã thành cách nói chung về sự cần cù, nhưng gốc của chúng nằm trên ruộng lúa.

Từ nỗi vất vả ấy, ca dao rút ra một thái độ sống rất thẳng thắn: "Có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ đem phần đến cho." Câu này không bi quan, cũng không lên giọng dạy đời; nó chỉ nói một sự thật mà người làm ruộng nào cũng biết. Đặt cạnh "Cày đồng đang buổi ban trưa", câu ấy cho thấy người nông dân nhìn lao động vừa là gánh nặng vừa là lẽ sống, và tự hào vì cái ăn của mình do chính tay mình làm ra.

Ca dao kể niềm vui và hy vọng

Bên cạnh vất vả, ca dao lao động còn đầy niềm vui. "Trên đồng cạn, dưới đồng sâu; chồng cày, vợ cấy, con trâu đi bừa" vẽ một bức tranh gia đình cùng làm, mỗi người, cả con trâu, một việc. Không có chữ "vui" nào trong câu, nhưng nhịp thơ đều đặn, hình ảnh sum vầy cho thấy sự bằng lòng với cuộc sống lao động.

"Rủ nhau đi cấy đi cày, bây giờ khó nhọc, có ngày phong lưu" là lời động viên nhau, đặt hy vọng vào tương lai. Bài ca dao "Ơn trời mưa nắng phải thì, nơi thì bừa cạn, nơi thì cày sâu. Công lênh chẳng quản bao lâu, ngày nay nước bạc, ngày sau cơm vàng" kết bằng một hình ảnh đẹp: nước bạc trên ruộng hôm nay sẽ thành cơm vàng mai sau. Người nông dân thấy được kết quả công sức của mình trong vòng quay mùa vụ.

Cũng có những bài vui tươi, hóm hỉnh gắn với việc tát nước, như câu "Hôm qua tát nước đầu đình, bỏ quên chiếc áo trên cành hoa sen", mở đầu cho một bài ca dao tình tứ mà nhiều thế hệ học sinh thuộc lòng. Việc đồng áng trở thành bối cảnh cho chuyện tình yêu, cho thấy ruộng đồng không chỉ là nơi làm lụng mà còn là nơi sống, nơi gặp gỡ.

Hò giã gạo: nhịp chày trong đêm trăng

Trước khi có máy xay xát, thóc phải được xay bằng cối xay để bóc vỏ, rồi giã bằng cối và chày để trắng gạo. Giã gạo là việc nặng và lâu, nên thường làm vào ban đêm sau ngày làm đồng, nhiều nhà rủ nhau giã chung. Từ đó hình thành các cuộc hò giã gạo, phổ biến ở nhiều vùng miền Trung như Bình Định cũ (nay thuộc Gia Lai), Phú Yên cũ (nay thuộc Đắk Lắk) và vùng Huế.

Một cuộc hò giã gạo thường có người cái, người xướng câu hò, và những người giã đáp lại bằng câu xô có nhịp đều, khớp với nhịp chày. Trai gái chia hai phe, hò đối đáp nhau, đố nhau, ghẹo nhau bằng lời ứng khẩu. Người hò giỏi là người nghĩ nhanh, đối chọi chỉnh, biết lấy chuyện trong làng làm đề tài. Cuộc hò có khi kéo đến khuya, gạo đã trắng mà người còn chưa muốn về.

Hò giã gạo là một ví dụ rõ về việc lao động sinh ra nghệ thuật. Nhịp chày quyết định nhịp câu hò, độ nặng của việc quyết định độ dài cuộc hò, và tình cảm của người tham gia quyết định nội dung. Khi máy xay xát về làng, cối giã gạo dần vắng, và hò giã gạo chuyển từ sân nhà ra sân khấu văn nghệ, lễ hội, các buổi trình diễn dân ca.

Các lối hát lao động ở các vùng

Ví, giặm Nghệ Tĩnh. Ở Nghệ An, Hà Tĩnh, lối hát ví và giặm gắn chặt với lao động: ví phường vải khi quay sợi, ví đò đưa trên sông, ví phường cấy ngoài đồng. Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2014.

Hò cấy, hò chèo ghe Nam Bộ. Ở Nam Bộ, đồng ruộng gắn với sông rạch, nên hò chèo ghe, hò cấy là lối hát phổ biến. Câu hò Nam Bộ thường có tiếng đưa hơi dài, mở đầu bằng tiếng "Hò ơ", giai điệu mênh mang như sông nước.

Ca dao lục bát đồng bằng Bắc Bộ. Ở Bắc Bộ, nhiều bài ca dao lao động được ngâm, ru, hát trong khi làm hoặc lúc nghỉ, và hoà vào các hình thức hát giao duyên của làng. Thể lục bát dễ nhớ giúp chúng lan rộng khắp vùng.

Hát của đồng bào vùng cao. Nhiều dân tộc thiểu số có những bài hát trong mùa gieo, mùa gặt, lễ mừng lúa mới, hát bằng tiếng của chính mình. Chúng cũng là dân ca lao động, dù ít được biết đến bằng tiếng Việt, và rất đáng được ghi lại, dịch nghĩa với sự tham gia của người trong cộng đồng.

Đọc ca dao lao động cho đúng

Ca dao lao động thường được dạy ở trường để nói về lòng biết ơn người làm ra hạt gạo. Cách đọc ấy đúng, nhưng chưa đủ. Nếu chỉ rút ra bài học đạo đức, người học dễ bỏ qua cái hay của ngôn ngữ: phép so sánh cụ thể, nhịp lục bát, cách đặt hai hình ảnh cạnh nhau mà không giải thích. Một bài ca dao ngắn có thể là một bài học về cách viết.

Sai lầm thứ hai là lý tưởng hoá. Ca dao lao động có niềm vui, nhưng cũng có những câu than thở về nắng, về đói, về nợ nần, về cảnh làm thuê. Đọc cả hai mặt giúp hình dung đời sống nhà nông xưa thật hơn: vất vả có thật, niềm vui cũng có thật, và lời hát là cách người ta sống cùng cả hai.

Sai lầm thứ ba là tách lời khỏi nhạc. Nhiều câu hò, câu ví vốn để hát, có làn điệu, có tiếng đệm như "ơ", "hò", "khoan". In ra giấy chỉ còn lời, mất đi một nửa. Khi có điều kiện, nên cho người học nghe bản hát thật, do nghệ nhân hoặc người lớn tuổi trong vùng hát, để thấy câu chữ sống thế nào trong giọng người.

Hôm nay, những lời hát ấy ở đâu

Máy cày, máy cấy, máy gặt đập liên hợp và máy xay xát đã thay phần lớn những việc từng cần nhiều người cùng làm theo nhịp. Khi không còn cảnh mười người cấy chung một ruộng, không còn đêm giã gạo, lời hò mất đi chỗ đứng tự nhiên của nó trong đời sống. Đó là sự thay đổi tất yếu của nông nghiệp, không nên chỉ nhìn bằng nỗi tiếc nuối.

Nhưng lời hát không biến mất. Chúng sống trong sách giáo khoa, trong các câu lạc bộ dân ca ở xã phường, trong lễ hội, trong chương trình du lịch nông thôn. Ví, giặm Nghệ Tĩnh có các câu lạc bộ hoạt động ở nhiều làng. Hò giã gạo được dựng lại trong các buổi diễn với cối chày thật, để người xem hiểu nhịp chày đã sinh ra nhịp hò thế nào.

Với gia đình, cách giữ đơn giản nhất là ghi lại giọng hát của người lớn tuổi còn nhớ. Một bài hò do bà nội hát, ghi âm trên điện thoại, kèm lời kể bà học từ ai, hát vào dịp nào, là một tư liệu quý cho con cháu. Nhiều câu hát chỉ còn trong trí nhớ của một vài người, và sẽ mất nếu không ai hỏi tới.

Câu hỏi thường gặp

Hò và hát ví khác nhau thế nào?

Hò thường gắn với nhịp lao động tập thể, có người xướng và người xô, như hò giã gạo, hò chèo ghe. Ví là lối hát ngâm ngợi, tự do về nhịp hơn, thường đối đáp giữa hai người hoặc hai nhóm. Ranh giới giữa các lối hát dân gian không tuyệt đối và khác nhau theo vùng.

Câu "Ai ơi bưng bát cơm đầy" là ca dao hay tục ngữ?

Đó là ca dao, theo thể lục bát, kể cảnh và gửi tâm tình chứ không phải một nhận định ngắn để khuyên như tục ngữ. Bài thường được dạy cho trẻ để nhắc quý trọng hạt cơm và công sức người làm ruộng.

Hò giã gạo còn được hát ở đâu?

Hò giã gạo hiện chủ yếu xuất hiện trong các câu lạc bộ dân ca, lễ hội và chương trình văn nghệ ở các tỉnh miền Trung, nhất là vùng Bình Định cũ, nay thuộc Gia Lai. Trong đời sống thường ngày, cảnh giã gạo bằng chày cối gần như đã không còn.

Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh được công nhận là di sản từ năm nào?

Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh được UNESCO ghi danh vào danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2014. Nhiều lối ví trong đó gắn với lao động như ví phường vải, ví phường cấy, ví đò đưa.

Có thể dạy trẻ hát hò lao động như thế nào?

Có thể bắt đầu bằng những câu ngắn, cho trẻ vừa hát vừa làm động tác như giả giã gạo, giả cấy lúa theo nhịp. Khi trẻ cảm được nhịp, hãy kể bối cảnh: ai hát, hát lúc nào, vì sao phải hát. Trẻ nhớ lời hát lâu hơn khi gắn với cử động.

Vì sao nhiều câu ca dao lao động có chuyện tình yêu?

Vì những dịp làm chung như mùa cấy, mùa gặt, đêm giã gạo là lúc trai gái gặp nhau nhiều nhất trong làng xưa. Lời hát vừa giữ nhịp việc vừa là cách làm quen, thử tài ứng đối, tỏ tình kín đáo, nên lao động và tình yêu đan vào nhau trong ca dao.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.