PhuNong.comPhú Nông
Ruộng bậc thang, thuỷ lợi và hệ canh tác truyền thống

Mương phai, lái lịn: hệ thống dẫn nước truyền thống của người Thái ở Tây Bắc

Mương, phai, lái, lịn là gì, người Thái dẫn nước suối về các cánh đồng Mường Thanh, Mường Lò, Mường Than, Mường Tấc ra sao và cả bản chia nước, sửa phai thế nào.

Bamboo and stone weir diverting a clear stream into an earthen canal beside green paddies, a farmer crouching at the edge, side view

Mương, phai, lái, lịn là bốn bộ phận của hệ thống dẫn nước mà người Thái dùng từ nhiều đời để đưa nước suối về ruộng: phai là đập chắn dòng, mương là kênh đất dẫn nước, lái là đoạn dẫn và chia nước, lịn là máng tre, máng gỗ bắc nước qua chỗ trũng hoặc khe sâu. Nhờ hệ thống này mà các cánh đồng lòng chảo lớn ở Tây Bắc như Mường Thanh (Điện Biên), Mường Lò (vùng Nghĩa Lộ, nay thuộc Lào Cai), Mường Than (vùng Than Uyên, Lai Châu) và Mường Tấc (vùng Phù Yên, Sơn La) trở thành vựa lúa của vùng núi.

Câu nói quen thuộc "Nhất Thanh, nhì Lò, tam Than, tứ Tấc" xếp bốn cánh đồng ấy theo độ rộng và độ trù phú. Phía sau thứ hạng đó là một hệ hiểu biết về nước và một cách tổ chức cộng đồng quanh con mương. Bài này giải thích từng bộ phận và cách bản Thái vận hành chúng.

Bốn chữ, bốn bộ phận

Phai — đập chắn dòng. Phai được dựng ngang suối để nâng mực nước, đẩy một phần nước sang mương. Phai truyền thống làm bằng cọc gỗ, cọc tre đóng xuống lòng suối, giữa các hàng cọc chèn đá, cành cây, phên tre và đất. Phai không chặn kín dòng suối; nước thừa vẫn tràn qua, nên cá và phù sa vẫn đi xuống hạ lưu.

Mương — kênh dẫn. Từ chân phai, mương đất men theo sườn đồi hoặc rìa thung lũng đưa nước về đầu cánh đồng. Mương phải có độ dốc vừa đủ: dốc quá thì xói, thoải quá thì đọng bùn. Người đào mương giỏi được cả bản nể trọng vì "đọc" được thế đất bằng mắt.

Lái — đoạn dẫn và chia nước. Ở nhiều tài liệu dân tộc học, lái được hiểu là những nhánh, đoạn dẫn nước từ mương chính vào từng khu ruộng, kèm chỗ chia nước. Cách hiểu cụ thể có khác nhau giữa các vùng Thái, nhưng ý chung là phần đưa nước từ mương lớn đến từng thửa.

Lịn — máng bắc qua chỗ khó. Chỗ mương phải vượt khe sâu, vượt lối đi hay đưa nước lên ruộng cao hơn mặt mương, người Thái bắc lịn: những ống tre, thân cây bương bổ đôi hoặc thân gỗ khoét lòng nối nhau thành máng. Lịn cũng dùng để đưa nước về tận sàn nhà, ra máng rửa, ra ao.

Vì sao người Thái giỏi làm thuỷ lợi

Người Thái ở Việt Nam sống chủ yếu ở các thung lũng và lòng chảo ven sông suối của Tây Bắc và miền tây Thanh Hoá, Nghệ An. Khác với người Mông, người Hà Nhì làm ruộng trên sườn cao, người Thái làm ruộng nước trên đáy thung lũng tương đối bằng phẳng, nơi có suối chảy qua quanh năm. Bài toán của họ không phải là khoét núi làm bậc, mà là đưa nước suối đến đều cho cả một cánh đồng rộng.

Muốn thế phải hiểu dòng suối: mùa nào nước lên, mùa nào cạn, chỗ nào đặt phai thì không bị lũ phá, đoạn nào mương đi qua thì không sạt. Hiểu biết ấy tích luỹ qua nhiều thế hệ, được truyền bằng lời và bằng việc làm chung mỗi năm.

Tục ngữ Thái có câu đại ý "ăn cơm phải có canh, làm ruộng phải có mương phai". Câu nói ngắn ấy cho thấy trong đời sống người Thái, ruộng không tách khỏi nước, và nước không tách khỏi công sức chung của bản. Các nhà nghiên cứu văn hoá Thái thường coi hệ thống mương phai là một trong những nền tảng tạo nên các mường lớn ở Tây Bắc.

Có thể hình dung bằng một ví dụ giả định: một bản ba mươi nóc nhà ở rìa lòng chảo, ruộng trải dài gần hai cây số theo con suối. Nếu mỗi nhà tự đào mương riêng, suối sẽ bị chặn lung tung, nhà đầu nguồn đủ nước còn nhà cuối nguồn khô ruộng. Một con phai chung, một con mương chung với lệ chia nước rõ ràng giải quyết được cả hai việc: tiết kiệm công, và giữ hoà khí giữa các nhà trong bản.

Cả bản cùng giữ một con mương

Một con phai, một con mương thường phục vụ ruộng của cả một bản, có khi của vài bản. Vì thế việc sửa phai, nạo mương là việc chung. Trước mùa cấy, các gia đình có ruộng nhận nước cử người ra phai. Người ta thay cọc mục, chèn lại đá, vét bùn đáy mương, phát cỏ hai bờ. Số công mỗi nhà góp thường tính theo diện tích ruộng được tưới.

Trong xã hội Thái truyền thống, có người được giao trông coi phai và mương, chịu trách nhiệm theo dõi nước, báo khi phai hỏng, điều phối lượt nước khi khô hạn. Tên gọi và quyền hạn của người này khác nhau theo từng mường, từng thời kỳ. Điểm giống nhau là ai lấy nước trái lệ, phá bờ mương, hay không góp công đều bị bản nhắc nhở hoặc phạt theo luật tục.

Gắn với mùa sửa phai là những nghi lễ cộng đồng: nhiều bản Thái có lễ cúng ở đầu phai hoặc đầu mương trước khi mở nước cho mùa cấy, cầu cho nước đủ, phai bền. Các nghi lễ này hiện được các nhà nghiên cứu ghi chép như di sản văn hoá; ở nhiều nơi lễ đã giản lược nhưng tinh thần góp sức chung vẫn còn.

Mương phai so với thuỷ lợi bê tông hôm nay

Từ cuối thế kỷ 20, nhiều phai tre gỗ ở Tây Bắc được thay bằng đập và kênh bê tông. Hai cách làm có chỗ mạnh, chỗ yếu khác nhau:

Khía cạnhMương phai truyền thốngĐập, kênh bê tông
Vật liệuTre, gỗ, đá, đất có sẵn tại chỗXi măng, sắt thép mang từ ngoài vào
Độ bền với lũDễ hỏng khi lũ lớn, phải sửa hằng nămBền hơn nhiều, ít phải sửa
Tác động lên suốiNước thừa tràn qua, cá và phù sa vẫn đi qua phaiCó thể chặn dòng kín hơn, tuỳ thiết kế
Công sứcCần nhiều công lao động mỗi nămTốn ít công hơn khi đã xây xong
Tổ chức cộng đồngBuộc cả bản cùng làm, cùng bàn chia nướcCó thể giao cho đơn vị quản lý, ít việc chung hơn

Không có bên nào "đúng" tuyệt đối. Kênh bê tông giảm hẳn công sửa hằng năm và tưới chắc hơn, nhất là khi bản ít người. Còn phai truyền thống giữ được dòng suối tự nhiên hơn và giữ sợi dây gắn kết trong bản. Ở một số nơi, hai cách làm tồn tại song song: đập bê tông ở đầu mối, mương đất và máng tre ở cuối nguồn.

Lịn, cọn và những chiếc máy nước bằng tre

Nói đến thuỷ lợi của người Thái, phải kể đến những chiếc máng tre dài bắc qua khe suối, nhìn từ xa như những cây cầu nhỏ. Lịn đơn giản nhất chỉ là một cây bương to bổ đôi, đục bỏ mắt; lịn dài thì nối nhiều đoạn, đặt trên những cột chống chữ X. Nhờ lịn, ruộng ở bên kia khe vẫn nhận được nước từ mương bên này.

Ở nơi ruộng cao hơn mặt suối, người Thái và một số dân tộc láng giềng dùng cọn nước: một bánh xe lớn bằng tre, có các ống tre buộc chéo ở vành. Dòng suối đẩy cọn quay, ống tre múc nước ở dưới, đổ vào máng ở trên. Cọn chạy suốt ngày đêm không cần người kéo, là một trong những nông cụ dùng sức nước khéo léo nhất của vùng núi.

Ngày nay ở nhiều thung lũng, cọn nước đã nhường chỗ cho máy bơm và kênh bê tông, chỉ còn ở một số bản hoặc được dựng lại để giữ cảnh quan. Nhưng nguyên lý của lịn, đưa nước theo trọng lực, vượt chỗ trũng bằng máng nhẹ, vẫn được người dân dùng hằng ngày dưới dạng ống nhựa dẫn nước từ khe núi về nhà.

Cánh đồng Mường Thanh, Mường Lò: nơi hệ thống này được kể nhiều nhất

Cánh đồng Mường Thanh ở Điện Biên là lòng chảo lớn nhất vùng Tây Bắc, có sông Nậm Rốm chảy qua. Từ xa xưa, người Thái ở đây đã đắp phai trên Nậm Rốm và các suối nhánh, dẫn nước ra khắp lòng chảo. Cánh đồng Mường Lò quanh vùng Nghĩa Lộ, nay thuộc Lào Cai, cũng được xem là một trong những cái nôi của người Thái đen ở Việt Nam, với hệ thống mương dẫn từ các suối chảy xuống từ núi.

Ở cả hai nơi, nhiều đoạn mương cổ đã được kiên cố hoá hoặc thay bằng công trình mới, nên người đến hôm nay khó thấy lại một con phai tre nguyên vẹn trên dòng chính. Dấu vết của hệ thống cũ còn lại trong tên gọi các con mương, trong những đoạn máng tre ở các bản ven đồi, và trong ký ức của người cao tuổi về những mùa cả bản ra sửa phai.

Với người muốn tìm hiểu, cách tốt nhất là hỏi chuyện người già trong bản: phai cũ đặt ở đâu, mỗi năm sửa vào tháng nào, ai trông nước, nước chia ra sao khi trời hạn. Những câu chuyện ấy thường chưa được ghi chép đầy đủ và đang mất dần cùng thế hệ từng làm.

Những hiểu lầm hay gặp về mương phai

"Mương phai là công trình nhỏ lẻ của từng nhà." Thực ra phần lớn mương phai là công trình chung của bản hoặc của cả mường. Một nhà riêng lẻ không đủ sức dựng phai trên suối lớn và giữ con mương dài hàng cây số. Chính vì phải làm chung mà mương phai gắn liền với luật tục và với cách tổ chức bản Thái.

"Phai tre gỗ là cách làm tạm bợ." Phai tre gỗ phải sửa hằng năm, nhưng đó là lựa chọn có tính toán: vật liệu tại chỗ, dễ thay, khi lũ quá lớn thì phai hỏng một phần cho nước thoát thay vì làm vỡ bờ suối. Người làm phai giỏi biết đặt phai ở đoạn suối lòng đá chắc, dòng chảy vừa, để giảm hư hại.

"Chỉ người Thái mới làm mương phai." Tên gọi mương phai gắn với người Thái, nhưng nhiều dân tộc làm ruộng nước ở thung lũng như Tày, Nùng, Lào, Lự, Mường cũng có hệ thống đập dâng và mương dẫn với tên gọi riêng. Người Chu Ru ở Tây Nguyên cũng nổi tiếng với tri thức đắp đập dẫn nước. Mỗi cộng đồng có kỹ thuật và lệ chia nước của mình.

"Có kênh bê tông thì hiểu biết cũ không còn cần." Kênh bê tông vẫn cần người hiểu dòng suối, hiểu ruộng nào thiếu nước trước, hiểu khi nào phải mở cửa xả lũ. Những hiểu biết ấy vẫn nằm trong đầu người dân bản địa. Nhiều công trình mới hoạt động tốt hơn khi người thiết kế hỏi ý kiến người già trong bản về chỗ đặt đập cũ.

Câu hỏi thường gặp

Phai và đập khác nhau thế nào?

Phai là tên gọi của người Thái cho loại đập dâng nhỏ dựng ngang suối bằng cọc tre gỗ, đá, cành cây và đất. Phai chỉ nâng mực nước để dẫn một phần sang mương, nước thừa vẫn tràn qua. Đập bê tông hiện đại thường lớn hơn, bền hơn và có thể giữ nước nhiều hơn, tuỳ theo thiết kế.

Câu "Nhất Thanh, nhì Lò, tam Than, tứ Tấc" nghĩa là gì?

Câu này xếp bốn cánh đồng lòng chảo lớn của người Thái ở Tây Bắc theo độ rộng và độ trù phú: Mường Thanh ở Điện Biên, Mường Lò ở vùng Nghĩa Lộ nay thuộc Lào Cai, Mường Than ở vùng Than Uyên thuộc Lai Châu, Mường Tấc ở vùng Phù Yên thuộc Sơn La. Cả bốn đều dựa vào hệ thống mương phai.

Mương phai còn được dùng đến ngày nay không?

Còn, nhưng đã thay đổi nhiều. Ở nhiều nơi, đầu mối đã được làm bằng bê tông, còn mương nhánh và máng tre vẫn do dân tự làm, tự sửa. Một số bản vùng sâu vẫn giữ phai tre gỗ truyền thống vì suối nhỏ và cách làm cũ vẫn phù hợp.

Lịn có giống cọn nước không?

Không giống. Lịn là máng dẫn nước bằng tre hoặc gỗ, nước chảy theo trọng lực từ chỗ cao xuống chỗ thấp. Cọn nước là bánh xe tre quay nhờ sức dòng chảy, dùng ống tre múc nước đưa lên cao. Hai thứ thường đi cùng nhau: cọn múc nước lên, lịn dẫn nước đi tiếp.

Người Thái chia nước giữa các nhà ra sao khi hạn?

Theo lệ truyền thống, người được bản giao trông nước sẽ điều phối lượt mở nước cho từng khu ruộng, ưu tiên những chỗ lúa đang cần nước nhất. Nhà nào góp công sửa mương thì có quyền nhận nước. Cách làm cụ thể khác nhau giữa các bản và đã thay đổi theo thời gian.

Có thể xem mương phai truyền thống ở đâu?

Dấu vết mương phai còn ở nhiều bản Thái quanh các lòng chảo Điện Biên, Nghĩa Lộ, Than Uyên, Phù Yên và các thung lũng ở miền tây Thanh Hoá, Nghệ An. Cách hay nhất là hỏi người trong bản dẫn đi xem đoạn mương cũ, và tôn trọng nếu họ không muốn khách vào khu ruộng đang cấy.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.