Gàu sòng và gàu dai là hai dụng cụ tát nước phổ biến nhất của nhà nông đồng bằng ngày trước. Gàu sòng là chiếc gàu có cán dài treo trên giá ba chân, một người đẩy kéo để hắt nước lên chỗ cao hơn chút ít; gàu dai là chiếc gàu đan buộc bốn sợi dây, hai người đứng hai bên đưa nhịp, hắt được nước lên cao hơn. Cả hai đều đan bằng tre, làm kín bằng chất chống thấm, và được dùng khi mặt ruộng cao hơn mương, kênh hay ao.
Trước khi có máy bơm và hệ thống kênh mương bê tông, tát nước là việc nặng thứ hai của nhà nông chỉ sau cày. Mùa khô, nước là thứ quý nhất, và đôi khi cả nhà phải thay nhau tát suốt đêm để giữ một thửa lúa. Bài này kể cấu tạo, cách tát, các mẹo của người xưa và dấu vết của việc tát nước trong ca dao.
Vì sao phải tát nước: ruộng cao, mương thấp và mùa khô
Ruộng lúa nước cần một lớp nước đứng trên mặt ruộng trong phần lớn thời gian sinh trưởng. Ở đồng bằng Bắc Bộ, ruộng không bằng phẳng như ta tưởng: có chân ruộng cao, chân ruộng trũng, có thửa sát mương, có thửa nằm xa. Mùa mưa, ruộng trũng thừa nước, ruộng cao vẫn có thể thiếu. Mùa khô thì gần như ruộng nào cũng phải tìm nước.
Trước khi có hệ thống trạm bơm điện và kênh tưới được xây dựng dày đặc trong nửa sau thế kỷ 20, nguồn nước chính của ruộng là mương máng đất, ao làng, sông nhỏ và nước mưa. Mặt nước trong mương thường thấp hơn mặt ruộng một khoảng, từ một gang tay đến hơn một sải tay. Muốn đưa nước lên, chỉ còn cách dùng sức người.
Việc tát nước vì thế gắn với cả cộng đồng. Làng thường bàn nhau đắp bờ, nạo vét mương, chia lượt lấy nước. Nhà nào ở cuối dòng chảy thì thiệt hơn, phải tát nhiều hơn. Chuyện tranh nước giữa các thửa, các xóm cũng là đề tài quen trong lời kể của người lớn tuổi.
Gàu sòng và gàu dai là hai lời giải cho hai tình huống khác nhau: chênh lệch thấp nhưng cần nhiều nước, và chênh lệch cao hơn nhưng có thể chấp nhận ít nước hơn mỗi lần.
Gàu sòng và gàu dai khác nhau thế nào
Bảng dưới so sánh hai loại gàu theo cấu tạo và cách dùng, dựa trên mô tả phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
| Tiêu chí | Gàu sòng | Gàu dai |
|---|---|---|
| Hình dạng | Lòng gàu dài, như cái máng, có cán tre dài | Lòng gàu tròn hoặc hơi thuôn, không cán, buộc bốn dây |
| Cách treo | Treo trên giá ba chân bằng tre hoặc gỗ | Không cần giá; hai người cầm dây ở hai bên |
| Số người | Một người | Hai người, đứng đối diện hai bờ |
| Độ cao đưa nước | Thấp, thường chênh lệch nhỏ | Cao hơn gàu sòng |
| Lượng nước mỗi lần | Nhiều | Ít hơn |
| Nhịp tát | Đẩy tới hắt lên, kéo lùi múc xuống | Hai người cùng thả, cùng kéo, theo nhịp đếm hoặc tiếng hò |
Hiểu nôm na: chỗ nước gần bằng mặt ruộng thì dùng gàu sòng cho nhanh; chỗ phải đưa nước lên cao hơn thì dùng gàu dai. Nhiều nhà có cả hai loại, chọn theo con nước và theo thửa ruộng cần tát.
Gàu sòng: cấu tạo và cách tát của một người
Chiếc gàu sòng có lòng dài như một cái máng nhỏ, đan bằng nan tre dày, đáy và thành được làm kín. Phía sau lòng gàu là một cây cán tre dài, đầu cán là chỗ người tát cầm. Gàu được treo vào đỉnh một giá ba chân bằng tre cắm chân xuống bờ, sợi dây treo buộc vào thân gàu ở khoảng giữa.
Người tát đứng phía sau, cầm cán, đẩy lòng gàu xuống mương cho nước tràn vào, rồi hất mạnh lên để nước chảy theo lòng gàu đổ sang ruộng. Giá ba chân giữ gàu, sợi dây là điểm tựa, cánh tay đóng vai trò đòn bẩy. Nhờ vậy một người có thể tát liên tục trong thời gian khá dài mà không phải nâng cả khối nước bằng sức tay thuần.
Muốn tát gàu sòng tốt, phải đào một hố nhỏ, gọi nôm là vũng hay hõm, ngay chân giá để nước dồn vào sâu hơn, gàu múc được đầy. Phía ruộng, chỗ nước đổ vào thường được lót rơm hay đặt tấm tre cho nước khỏi xói lở bờ.
Giá ba chân nhẹ, nhổ lên cắm xuống dễ dàng, nên một bộ gàu sòng có thể theo người tát đi từ thửa này sang thửa khác trong cùng một buổi. Người ta thường vác cả giá lẫn gàu trên vai ra đồng, giống như vác cày, và cất dưới mái hiên khi hết mùa tát.
Gàu sòng phù hợp nhất khi mặt ruộng chỉ cao hơn mương một chút. Khi chênh lệch tăng, người tát phải hắt mạnh hơn, nước đổ ra ít hơn, sức người tiêu hao rất nhanh. Đó là lúc người ta chuyển sang gàu dai.
Gàu dai: hai người, bốn sợi dây và một nhịp chung
Tát gàu dai là việc phối hợp. Nếu hai người không cùng nhịp, gàu sẽ chao, nước đổ ngược. Một lượt tát thường diễn ra như sau:
- Hai người đứng hai bên con mương, mỗi người cầm hai sợi dây buộc vào hai góc gàu, một dây phía trên miệng, một dây phía đáy.
- Cùng nới dây cho gàu rơi xuống mặt nước, hơi nghiêng miệng gàu để nước tràn vào.
- Cùng kéo căng dây, nhấc gàu đầy nước lên theo một đường vòng cung về phía bờ ruộng.
- Khi gàu tới mép bờ, hai người cùng giật nhẹ dây phía đáy để lật gàu, nước đổ vào ruộng.
- Thả gàu trở lại theo đường cũ, bắt đầu nhịp tiếp theo. Người tát lâu năm giữ nhịp đều đến mức có thể vừa tát vừa trò chuyện, hò đối đáp.
Sức nặng chia đều cho hai người, và chuyển động đung đưa giúp tận dụng quán tính. Vì thế gàu dai đưa nước lên cao hơn gàu sòng, đổi lại mỗi lần được ít nước hơn. Tát gàu dai thường là việc của đôi vợ chồng, hai anh em hoặc hai người đổi công cho nhau.
Tát chuyền nhiều bậc và những mẹo của người tát nước
Tát chuyền khi ruộng quá cao. Khi chênh lệch lớn tới mức một gàu không đủ, người ta tát chuyền: đào một vũng trung gian trên bờ, tốp thứ nhất tát từ mương lên vũng, tốp thứ hai tát từ vũng lên ruộng. Có nơi phải chuyền hai, ba bậc, cần cả xóm cùng làm.
Tát lúc mát trời. Người xưa tát vào sáng sớm, chiều muộn và đêm trăng. Trời mát thì đỡ mệt, và nước tát vào lúc đó ít bị bốc hơi so với giữa trưa nắng. Kinh nghiệm này khớp với hiểu biết ngày nay về lượng bốc hơi theo nhiệt độ và nắng.
Làm kín gàu. Gàu đan tre phải được trát chất chống thấm để giữ nước. Tuỳ vùng, người ta dùng dầu rái, nhựa cây, sơn ta hay các chất sẵn có; gàu dùng lâu thì phải trát lại. Gàu để khô quá lâu dễ nứt, nên nhiều nhà ngâm gàu xuống ao trước mùa tát.
Giữ bờ trước khi tát. Tát mà bờ rò rỉ thì công cốc. Trước khi tát, người ta đi dọc bờ bịt các lỗ cua, lỗ chuột, đắp lại chỗ lở. Ruộng cát pha, đất nhẹ thì nước thấm nhanh, người ta phải nện bờ kỹ hơn và tát nhiều lần hơn ruộng đất thịt.
Tát nước trong ca dao và ký ức làng quê
Ca dao quen thuộc nhất về tát nước là bài "Hôm qua tát nước đầu đình / Bỏ quên cái áo trên cành hoa sen / Em được thì cho anh xin / Hay là em để làm tin trong nhà". Câu chuyện tình được đặt trong cảnh tát nước, bởi tát nước gàu dai là dịp hiếm hoi trai gái đứng đối diện nhau, cùng một nhịp, suốt nhiều giờ.
Những đêm trăng tát nước còn đi vào lời kể của nhiều người lớn tuổi như một kỷ niệm vừa vất vả vừa vui. Có làng tổ chức tát chung, vừa tát vừa hát đối đáp. Tiếng gàu khua nước đều đều giữa đồng là âm thanh của mùa khô, nghe từ xa đã biết nhà nào đang tát, thửa nào đang cần nước.
Bên cạnh đó là cái mệt thật sự. Tát nước liên tục nhiều giờ làm vai, lưng, cánh tay mỏi rã. Gặp hạn lớn, có những đêm cả nhà thay phiên nhau tát mà mực nước trong ruộng vẫn không lên bao nhiêu. Ký ức về tát nước vì vậy luôn có hai mặt: chất thơ của ca dao và nỗi lo thiếu nước của người làm ruộng.
Khi trạm bơm và hệ thống kênh mương được mở rộng ở đồng bằng, gàu sòng, gàu dai nhanh chóng vắng bóng. Ngày nay, chúng chủ yếu còn trong bảo tàng, trong các làng du lịch có hoạt động trải nghiệm, và trong một số ao, vườn nhỏ nơi người lớn tuổi vẫn quen tay.
Gàu tát nước ở các vùng khác: Nam Bộ, miền Trung và miền núi
Ở Nam Bộ, mạng lưới kênh rạch dày và thuỷ triều lên xuống mỗi ngày khiến cách đưa nước vào ruộng khác hẳn miền Bắc. Nhiều nơi lợi dụng con nước lớn để mở bờ cho nước tự chảy vào, nước ròng thì đóng lại hoặc tháo ra. Gàu vẫn được dùng ở những thửa cao, nhưng vai trò của nó không lớn bằng ở đồng bằng sông Hồng.
Ở dải đồng bằng hẹp miền Trung, sông ngắn, dốc, mùa khô nắng gắt, việc giữ nước khó hơn. Bên cạnh gàu, người dân đắp đập tạm trên khe suối, đào giếng, và ở một số nơi có những hệ thống dẫn nước cổ, như các mạch nước và giếng cổ của người Chăm vùng Nam Trung Bộ.
Ở miền núi phía Bắc, nơi ruộng bậc thang dựa vào suối, người Thái, người Tày, người Mường dựng phai đắp chắn dòng và đào mương dẫn nước theo sườn đồi. Ở những chỗ suối thấp hơn ruộng, cọn nước, bánh xe tre chạy bằng chính dòng suối, thay cho gàu và sức người.
Ở vùng đồng chiêm trũng của đồng bằng Bắc Bộ, câu chuyện còn ngược lại: mùa mưa ruộng ngập quá sâu, người ta phải tát nước ra chứ không phải tát vào, để cứu lúa non khỏi bị úng. Cùng chiếc gàu ấy, chỉ đổi hướng hắt. Vì vậy với nhiều làng trũng, gàu là đồ dùng của cả mùa khô lẫn mùa mưa.
So sánh các vùng cho thấy gàu sòng, gàu dai không phải lời giải chung cho cả nước, mà là lời giải hợp nhất với đồng bằng sông Hồng: ruộng nhỏ, mương đất, chênh lệch thấp và nguồn lao động dồi dào.
Câu hỏi thường gặp
Gàu sòng và gàu dai, loại nào tát được cao hơn?
Gàu dai đưa nước lên cao hơn vì hai người cùng kéo, tận dụng chuyển động đung đưa. Gàu sòng chỉ hợp khi chênh lệch giữa mương và ruộng nhỏ, nhưng mỗi lần hắt được nhiều nước hơn. Vì vậy nhiều nhà nông ngày trước có cả hai loại và chọn theo từng thửa ruộng.
Gàu tát nước được làm bằng gì?
Phần lớn gàu đan bằng nan tre dày, khung tre hoặc gỗ, rồi trát chất chống thấm để giữ nước. Tuỳ vùng, người ta dùng dầu rái, nhựa cây, sơn ta hoặc các chất có sẵn. Dây gàu dai bện bằng đay, mây hay thừng; cán gàu sòng là một cây tre thẳng.
Tát nước đêm trăng có ý nghĩa gì với nhà nông xưa?
Về thực tế, đêm trăng mát, đủ sáng để làm, ít bốc hơi hơn ban ngày, nên tát nước hiệu quả và đỡ mệt. Về đời sống, đó là dịp trai gái trong làng làm chung, hò đối đáp, nên tát nước đêm trăng đi vào nhiều câu ca dao về tình yêu đôi lứa.
Tát chuyền là gì?
Tát chuyền là cách đưa nước lên chỗ cao bằng nhiều bậc. Người ta đào vũng trung gian trên bờ, nhóm thứ nhất tát từ mương lên vũng, nhóm thứ hai tát từ vũng lên ruộng. Cách này cần nhiều người, thường làm khi hạn nặng hoặc thửa ruộng nằm quá cao so với nguồn nước.
Ngày nay có còn ai dùng gàu sòng, gàu dai không?
Ở đồng bằng, máy bơm và kênh mương đã thay gần hết. Gàu còn gặp ở vài ao vườn nhỏ, trong các làng du lịch nông nghiệp có hoạt động cho khách thử tát nước, và trong khu trưng bày nông cụ của bảo tàng. Người lớn tuổi vẫn nhớ cách tát và có thể chỉ lại.
Câu "tát nước theo mưa" nghĩa là gì?
Câu này chỉ việc làm theo kiểu được chăng hay chớ, hùa theo hoàn cảnh, không có tác dụng thật: trời đang mưa mà còn tát nước vào ruộng thì công sức gần như thừa. Nó cho thấy việc tát nước quen thuộc đến mức trở thành hình ảnh để nói chuyện đời.