"Lục súc" là sáu loài vật nuôi quen thuộc nhất của nhà nông theo cách gọi cũ: ngựa, trâu (hay bò), dê, gà, chó, lợn. "Lục súc tranh công" là một truyện thơ Nôm khuyết danh, kể sáu con vật ấy tranh nhau kể công lao của mình với chủ nhà và chê bai nhau. Đằng sau giọng hài hước, tác phẩm vẽ lại khá đầy đủ việc của từng con vật trong một gia đình nông nghiệp xưa.
Bài này giải thích khái niệm lục súc, tóm lược tác phẩm ở mức chắc chắn, đi qua công việc thật của sáu con vật trong nhà nông, và gợi ý cách đọc tác phẩm như một tư liệu văn hoá. Phần tóm lược chỉ nêu những nét chung mà các bản chép thống nhất; chi tiết từng đoạn nên đọc trực tiếp các bản phiên âm, chú giải đã xuất bản.
"Lục súc" là gì
Chữ "lục súc" là từ Hán Việt: "lục" là sáu, "súc" là gia súc, vật nuôi. Khái niệm này quen thuộc với người học chữ Hán xưa qua sách vỡ lòng Tam Tự Kinh, trong đó có câu kể tên sáu con vật "mã ngưu dương, kê khuyển thỉ", tức ngựa, trâu bò, dê, gà, chó, lợn, và nói rằng đó là sáu loài người nuôi.
Danh sách này phản ánh nền nông nghiệp vùng Đông Á: có con để kéo và chở (ngựa, trâu bò), con để lấy thịt, sữa, da (dê, lợn), con để lấy trứng thịt và báo giờ (gà), con để giữ nhà (chó). Mỗi con một phần việc, cộng lại thành bộ vật nuôi đủ cho một gia đình nông dân tự cung tự cấp.
Ở Việt Nam, bộ lục súc được hiểu linh hoạt: "ngưu" có thể là trâu hay bò tuỳ vùng, và ở đồng bằng Bắc Bộ, trâu là con quan trọng nhất. Mèo không có mặt trong danh sách dù rất quen thuộc với nhà nông Việt, một chi tiết cho thấy khái niệm này đến từ sách vở hơn là từ thực tế từng làng.
Ngày nay chữ "lục súc" ít dùng trong đời sống, nhưng vẫn gặp trong văn học, trong các cụm như "lục súc tranh công", và trong cách nói của người lớn tuổi khi nhắc đến chuồng trại đầy đủ của một nhà khá giả.
Truyện thơ Nôm "Lục súc tranh công" kể gì
"Lục súc tranh công" là truyện thơ viết bằng chữ Nôm, chưa rõ tác giả, thường được các nhà nghiên cứu xếp vào văn học Nôm thời trung đại muộn; niên đại chính xác vẫn còn được bàn. Tác phẩm được phiên âm, chú giải và đưa vào nhiều tuyển tập văn học Việt Nam.
Theo cách kể phổ biến, câu chuyện xoay quanh sáu con vật trong một nhà nông. Mỗi con lần lượt kể công lao của mình với chủ nhà, than thân về nỗi vất vả hay thiệt thòi, rồi quay sang chê bai, bới móc những con khác. Con trâu kể chuyện cày bừa quanh năm; con ngựa kể chuyện chở người đi xa, ra trận; con chó kể chuyện thức đêm giữ nhà; con gà kể chuyện gáy sáng báo giờ; con dê, con lợn cũng có lý lẽ của mình.
Cuộc tranh cãi đẩy lên cao trước khi được dàn xếp, và tác phẩm khép lại với ý mỗi con có phần việc riêng, nên biết phận mình và sống hoà thuận. Các bản chép có khác nhau ở một số chi tiết, nhất là phần kết, nên khi trích dẫn cần ghi rõ bản được dùng.
Cái hay của tác phẩm nằm ở giọng văn sinh động, nhiều câu đối đáp sắc sảo, dùng nhiều thành ngữ, tục ngữ dân gian. Nó gần với văn học bình dân hơn văn chương bác học, nên dễ đọc và được lưu truyền rộng.
Sáu con vật và việc thật của chúng trong nhà nông
Bảng dưới đây không tóm tắt lời lẽ trong tác phẩm, mà ghi công việc thực tế của từng con trong một gia đình nông nghiệp Việt xưa, để người đọc thấy những lời kể công trong truyện có gốc từ đâu.
| Con vật | Việc trong nhà nông | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trâu (bò) | Cày bừa, kéo lúa, kéo xe; là tài sản lớn nhất | Ở Bắc Bộ, "con trâu là đầu cơ nghiệp" |
| Ngựa | Chở người, chở hàng; ở vùng cao là sức thồ chính | Ở đồng bằng ít nhà nông thường có ngựa |
| Dê | Nuôi lấy thịt, sữa ở vùng đồi núi đá | Ăn được lá cây bụi mà trâu bò không ăn |
| Gà | Trứng, thịt, gáy báo giờ, làm cỗ | Gần như nhà nào cũng có |
| Chó | Giữ nhà, giữ vườn, đi rừng cùng người | Chi phí nuôi thấp, gần người nhất |
| Lợn | Thịt cho Tết, giỗ, cưới; phân bón ruộng; "ống tiết kiệm" của gia đình | Ăn cám, rau, thức ăn thừa trong bếp |
Nhìn bảng sẽ thấy vì sao mỗi con trong truyện đều có lý khi kể công: không con nào thừa trong một nền kinh tế tự cấp. Chính sự cân bằng ấy là nền của thông điệp hoà thuận ở cuối tác phẩm.
Con lợn: "ống tiết kiệm" và nguồn phân của nhà nông
Trong sáu con vật, con lợn ít được nhắc trong ca dao hơn trâu, gà, nhưng có vai trò kinh tế rất lớn. Lợn ăn cám gạo, rau bèo, thức ăn thừa trong bếp, những thứ gần như không tốn tiền. Nuôi một con lợn từ đầu năm đến cuối năm là cách biến các phụ phẩm vụn vặt thành một khoản thịt lớn hoặc một khoản tiền vào dịp Tết. Nhiều người già gọi con lợn trong chuồng là "ống tiết kiệm" của nhà.
Lợn còn là nguồn phân chính cho ruộng. Câu tục ngữ "nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống" đặt phân ở vị trí thứ hai, và phân chuồng, chủ yếu là phân lợn, phân trâu, được ủ với rơm rác thành phân bón trước khi có phân hoá học. Chuồng lợn sau nhà và hố phân cạnh vườn vì thế là một phần của hệ canh tác.
Trong tranh Đông Hồ, bức "Lợn đàn" hay "Lợn ăn cây ráy" với hình con lợn béo tròn mang hoa văn xoáy âm dương là một trong những hình ảnh quen thuộc nhất, gửi mong ước một năm no đủ, chuồng trại sung túc.
Lợn cũng là vật quan trọng trong các dịp lễ của làng: cỗ đình, cỗ giỗ, cưới hỏi. Nhiều làng Bắc Bộ có lệ thi lợn, nuôi lợn tế trong các hội làng, được kể như một sinh hoạt văn hoá gắn với nghề nông.
Dê và ngựa: hai con vật ít gặp ở làng đồng bằng
Người đọc ở đồng bằng Bắc Bộ hay Nam Bộ có thể thấy lạ khi con dê và con ngựa có mặt trong bộ sáu vật nuôi, vì ở nhiều làng lúa nước, hiếm nhà nuôi hai con này. Lý do là danh sách lục súc phản ánh nông nghiệp của cả vùng Đông Á rộng lớn, nơi có đồng cỏ, đồi núi, chứ không riêng ruộng lúa.
Ở Việt Nam, dê được nuôi nhiều ở vùng đồi núi đá vôi, vùng đất khô cằn miền Trung, nơi cây bụi nhiều mà cỏ tốt ít. Dê leo giỏi, ăn được lá cây bụi, lá cây rừng mà trâu bò bỏ qua, nên tận dụng được những vùng đất không cấy lúa. Ở các làng ruộng nước, dê ít được nuôi vì dễ phá cây trồng và không chịu được nơi ẩm thấp lâu.
Ngựa ở đồng bằng xưa chủ yếu thuộc về quan lại, nhà giàu, trạm dịch, hay những người làm nghề chở thuê bằng xe ngựa ở thị trấn, chứ không phải tài sản của một hộ nông dân bình thường. Ở vùng cao phía Bắc thì ngược lại: ngựa thồ là con vật làm việc quen thuộc của nhiều gia đình.
Chính sự lệch nhau giữa danh sách sách vở và thực tế từng vùng là điều thú vị khi đọc "Lục súc tranh công": tác phẩm dùng một khung quy ước có gốc Hán học, nhưng lấp vào đó những chi tiết đời sống rất Việt.
Đọc "Lục súc tranh công" như tư liệu văn hoá
Ở tầng thứ nhất, tác phẩm là một bài học đạo đức quen thuộc: đừng kể công, đừng chê người, mỗi người có vị trí của mình. Thông điệp này gần với nhiều truyện ngụ ngôn dân gian, như chuyện các bộ phận cơ thể tranh nhau ai quan trọng.
Ở tầng thứ hai, nhiều nhà nghiên cứu đọc tác phẩm như bức tranh xã hội thu nhỏ: những con vật làm nhiều mà ít được ghi nhận, những con được chủ cưng chiều, những lời than về thân phận, đặt cạnh nhau như các tầng lớp trong làng xã xưa. Cách đọc này cho thấy văn học Nôm bình dân có khả năng nói những điều khó nói qua lớp vỏ ngụ ngôn.
Ở tầng thứ ba, đối với người quan tâm lịch sử nghề nông, tác phẩm là tư liệu hiếm hoi mô tả công việc của từng loài vật nuôi bằng chính ngôn ngữ người nông dân thời ấy. Những chi tiết về việc cày bừa, giữ nhà, gáy sáng, chở hàng giúp hình dung sinh hoạt một gia đình nông nghiệp trước khi có máy móc.
Khi trích dẫn trong bài viết hay bài giảng, nên dùng các bản phiên âm, chú giải đã được xuất bản, ghi rõ người phiên âm, và không tự diễn giải các câu thơ khi chưa chắc nghĩa chữ Nôm.
Gợi ý dùng tác phẩm khi dạy học và kể chuyện
Cho học sinh đóng vai từng con vật. Mỗi nhóm nhận một con, tìm hiểu việc thật của nó trong nhà nông, rồi tự viết lời "kể công" của mình. Cách làm này giúp học sinh hiểu nghề nông qua con mắt của con vật, đồng thời thấy cái hài trong tác phẩm.
Đối chiếu với tục ngữ. Mỗi con vật trong truyện đều có tục ngữ đi kèm: trâu với "đầu cơ nghiệp", chó với "chó treo mèo đậy", gà với "gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau". Ghép tác phẩm với tục ngữ cho học sinh thấy văn học viết và văn học truyền miệng nuôi nhau.
Thảo luận về kể công. Câu hỏi "trong gia đình, lớp học, ai làm việc gì mà không được ai nhắc đến" giúp đưa thông điệp của tác phẩm vào đời sống hôm nay, mà không cần giảng đạo lý.
Chú ý đến con vật vắng mặt. Hỏi học sinh vì sao không có con mèo, con vịt trong lục súc, để mở ra câu chuyện về nguồn gốc sách vở của khái niệm và sự khác biệt giữa vùng miền.
Dùng bản chú giải phù hợp lứa tuổi. Với học sinh nhỏ, chỉ nên trích vài đoạn ngắn đã được chú giải từ ngữ, kể phần còn lại bằng lời. Với học sinh lớn, có thể đọc dài hơn và so sánh các bản.
Câu hỏi thường gặp
Lục súc gồm những con vật nào?
Theo Tam Tự Kinh, lục súc gồm ngựa, trâu bò, dê, gà, chó, lợn. Trong văn học và đời sống Việt Nam, "ngưu" thường được hiểu là con trâu, đôi khi là con bò, tuỳ vùng. Đây là danh sách mang tính quy ước từ sách Hán học, không nhằm kể hết vật nuôi của nhà nông.
Ai là tác giả "Lục súc tranh công"?
Chưa xác định được tác giả. Tác phẩm được xếp vào văn học Nôm khuyết danh và có nhiều bản chép khác nhau. Một số ý kiến đã được nêu về niên đại và người viết, nhưng chưa có kết luận được giới nghiên cứu thống nhất.
Vì sao con mèo không có trong lục súc?
Danh sách lục súc đến từ truyền thống sách vở Trung Hoa, liệt kê những loài nuôi để lấy sức kéo, thịt, trứng và giữ nhà theo quan niệm thời ấy. Mèo dù rất quen với nhà nông nhưng không thuộc danh sách quy ước này, giống như vịt, ngan cũng vắng mặt.
"Lục súc tranh công" thuộc thể loại gì?
Đây là truyện thơ Nôm mang tính ngụ ngôn, dùng các con vật làm nhân vật để nói chuyện người. Giọng văn hài hước, nhiều đối đáp, gần với văn học bình dân. Tác phẩm thường được xếp cạnh các truyện ngụ ngôn dân gian khác khi giảng dạy và nghiên cứu.
Có thể đọc toàn văn tác phẩm ở đâu?
Tác phẩm có trong một số tuyển tập văn học Nôm và văn học trung đại Việt Nam đã xuất bản, kèm phiên âm và chú thích. Thư viện trường học, thư viện tỉnh và các thư viện số của các viện nghiên cứu Hán Nôm là nơi nên tìm trước.
Con vật nào trong lục súc quan trọng nhất với nhà nông Việt?
Với nhà nông trồng lúa nước ở đồng bằng Bắc Bộ, con trâu thường được xem là quan trọng nhất, đúng như câu "con trâu là đầu cơ nghiệp". Nhưng thông điệp của chính tác phẩm là mỗi con có phần việc không thể thay thế, nên câu hỏi ai quan trọng nhất không có đáp án tuyệt đối.