Ca dao, tục ngữ về con trâu chia thành ba nhóm: những câu nói về giá trị của trâu ("con trâu là đầu cơ nghiệp", "tậu trâu, lấy vợ, làm nhà"), những câu là kinh nghiệm làm ruộng có trâu ("thứ nhất cày ải, thứ nhì vãi phân", "trâu khoẻ chẳng lo cày trưa"), và những câu mượn con trâu để nói về người ("đàn gảy tai trâu", "trâu buộc ghét trâu ăn").
Nhóm thứ hai là nhóm đáng đối chiếu với nông học ngày nay nhất, vì nó chứa những quan sát thực tế về đất, nước, sức kéo. Phần lớn đứng vững khá tốt; một số chỉ đúng với ruộng nước Bắc Bộ; một số đã đổi nghĩa khi máy thay trâu. Bài dưới đây đi qua từng nhóm, giải nghĩa, nêu chỗ khoa học xác nhận và chỗ cần hiểu theo hoàn cảnh xưa.
"Trâu ơi ta bảo trâu này": bài ca dao về người và trâu cùng làm
Bài ca dao quen nhất về con trâu là: "Trâu ơi ta bảo trâu này, trâu ra ngoài ruộng trâu cày với ta. Cấy cày vốn nghiệp nông gia, ta đây trâu đấy ai mà quản công. Bao giờ cây lúa còn bông, thì còn ngọn cỏ ngoài đồng trâu ăn." Người nông dân gọi trâu như gọi một người bạn, xưng "ta" với trâu, nói chuyện ngang hàng.
Cái hay của bài nằm ở chữ "với ta". Trâu không cày cho ta, mà cày với ta: người và trâu cùng chung một nghề, cùng chịu nắng mưa, cùng không quản công. Câu kết là một lời hứa công bằng: chừng nào người còn lúa thì trâu còn cỏ, ai làm thì người ấy được hưởng.
Đọc theo hướng nông học, câu kết cũng có cơ sở. Đồng lúa và bờ cỏ là một hệ đi đôi: nơi nào có ruộng lúa được chăm thì có bờ ruộng, mương máng mọc cỏ, có rơm rạ sau gặt. Nguồn thức ăn của trâu gắn trực tiếp với ruộng lúa, nên lời hứa "còn lúa thì còn cỏ" đúng theo nghĩa đen.
Bài viết theo thể lục bát, nhịp chậm, dễ thuộc, hợp với lời nói chuyện một mình ngoài đồng. Người ta có thể hình dung một người cày vừa giữ chuôi cày vừa lẩm nhẩm mấy câu ấy cho đỡ mệt, cho con trâu nghe giọng chủ mà yên tâm bước. Nhiều câu ca dao lao động ra đời đúng theo cách đó: lời nói để làm nhịp cho việc tay chân, rồi được người khác nhớ, sửa, truyền đi.
Bài ca dao thường được dạy ở bậc tiểu học, và là một cửa vào tốt để nói với trẻ về quan hệ giữa con người và con vật làm việc cùng mình, thay vì chỉ coi con vật là công cụ.
Kinh nghiệm làm ruộng có trâu: đối chiếu từng câu
Bảng dưới đây gom các câu tục ngữ về làm đất, sức kéo có liên quan đến con trâu, ghi nghĩa và nhận xét theo hiểu biết nông học phổ thông hiện nay. Tục ngữ có nhiều dị bản; bản ghi ở đây là bản thường gặp.
| Câu | Nghĩa | Đối chiếu ngày nay |
|---|---|---|
| Thứ nhất cày ải, thứ nhì vãi phân | Cày lật đất rồi phơi khô (cày ải) quan trọng hơn cả bón phân | Đúng với ruộng lúa nước ngập lâu: phơi ải làm đất thoáng khí, giúp chất hữu cơ phân giải và giảm các chất khử gây hại rễ trong đất ngập. Ngày nay ruộng ba vụ ít thời gian phơi ải nên câu này khó áp dụng nguyên văn |
| Trâu khoẻ chẳng lo cày trưa, mạ già ruộng ngấu không thua bạn điền | Có trâu khoẻ thì không sợ trễ việc; mạ đủ tuổi, ruộng ngấu kỹ thì lúa không kém nhà ai | "Ruộng ngấu" là ruộng ngâm nước đủ lâu để rơm rạ, cỏ phân huỷ, bùn nhuyễn. Đây vẫn là nguyên tắc làm đất được khuyến cáo trước khi cấy |
| Cày sâu cuốc bẫm | Làm đất kỹ, cày sâu thì lúa tốt | Đúng có giới hạn: cày sâu vừa phải giúp rễ ăn sâu, nhưng cày quá sâu có thể lật lớp đất kém màu lên mặt. Nghĩa bóng chỉ sự chăm chỉ |
| Con trâu là đầu cơ nghiệp | Trâu là tài sản gốc của nhà nông | Đúng với nông nghiệp dùng sức kéo; ở đồng bằng nay chuyển sang nghĩa bóng |
| Muốn giàu nuôi trâu cái, muốn lụn bại nuôi bồ câu | Trâu cái vừa làm vừa đẻ nghé, còn bồ câu tốn thóc mà ít lợi | Phản ánh cách tính của nông hộ xưa: vật nuôi phải sinh lời từ thức ăn rẻ. Câu có nhiều dị bản, nên đọc như kinh nghiệm một thời |
Điểm chung của nhóm câu này là chúng ra đời từ ruộng nước Bắc Bộ hai vụ, nơi có mùa đất được nghỉ. Khi đọc ở vùng khác hay ở thời ba vụ, người đọc cần nhớ hoàn cảnh ấy để không áp dụng máy móc.
Câu nói về giá trị của trâu trong gia đình
"Tậu trâu, lấy vợ, làm nhà; trong ba việc ấy thật là khó thay." Ba việc lớn nhất của một đời người nông dân, và tậu trâu đứng đầu. Câu này cho thấy một con trâu đáng giá tương đương một đám cưới hay một ngôi nhà nhỏ trong nhận thức của làng xưa, đều là những khoản phải dành dụm nhiều năm.
"Ruộng sâu trâu nái, không bằng con gái đầu lòng." Hai thứ quý nhất của nhà nông được đưa ra làm thước đo, để nói con gái đầu lòng còn quý hơn vì đỡ đần cha mẹ. Câu này hay được nhắc lại như một lời khẳng định giá trị của con gái trong gia đình nông thôn, ngược với quan niệm trọng nam.
Nỗi kiêng mổ trâu cày. Ngoài tục ngữ, nhiều hồi ký nông thôn kể chuyện người già nhất định không ăn thịt con trâu đã cày cho nhà mình, hay bán trâu già cho người khác chứ không tự mổ. Đó không phải luật lệ mà là tình cảm với bạn làm ăn, cùng tinh thần với câu ca dao gọi trâu bằng giọng ngang hàng.
Những câu về trâu nghé. Dân gian có những câu dặn giữ nghé, chăm trâu cái đẻ, vì mỗi con nghé là một khoản tài sản tương lai. Ở miền núi phía Bắc, nhiều gia đình đến nay vẫn coi đàn trâu là cách để dành, giống tinh thần các câu tục ngữ này.
Thành ngữ mượn con trâu để nói về người
Nhiều câu có chữ "trâu" không còn nói về chăn nuôi mà đã thành thành ngữ, dùng hằng ngày trong tiếng Việt. Hiểu gốc nông nghiệp của chúng giúp dùng đúng hơn.
- Đàn gảy tai trâu: nói điều hay với người không hiểu hoặc không muốn nghe. Gốc là hình ảnh gảy đàn cho con trâu nghe, nó vẫn nhai cỏ. Không có ý chê con trâu ngu, mà nói sự lệch nhau giữa người nói và người nghe.
- Trâu chậm uống nước đục: ai chậm chân thì chỉ được phần kém. Gốc là cảnh cả đàn trâu xuống vũng uống nước, con đến trước uống nước trong, con đến sau gặp nước đã bị khuấy đục.
- Trâu buộc ghét trâu ăn: người không được hưởng ghen với người được hưởng. Hình ảnh con trâu bị buộc ở cọc nhìn con khác thả rông ăn cỏ, ai từng chăn trâu đều đã thấy.
- Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết: kẻ mạnh tranh nhau, người yếu đứng giữa chịu thiệt. Cảnh hai con trâu đực húc nhau làm dập cả đám cỏ, côn trùng xung quanh là quan sát thực tế ngoài bãi.
- Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã: thành ngữ gốc Hán Việt, "ngưu" là trâu bò, "mã" là ngựa, nghĩa là người giống nhau thì tìm đến nhau. Ngày nay hay dùng với sắc thái chê.
Những thành ngữ này cho thấy ngôn ngữ nhà nông đã thấm vào tiếng Việt sâu đến mức người thành phố dùng hằng ngày mà không nghĩ đến bãi chăn hay vũng trâu đằm.
Trâu sợ rét: một hiểu biết dân gian khoa học xác nhận
Nhiều câu dặn của ông bà về việc giữ ấm cho trâu mùa đông, như đắp chuồng kín gió, lót rơm, đốt đống un, cho trâu ăn thêm cám ấm, không cho trâu ra đồng khi sương muối, xuất phát từ một quan sát chính xác: trâu chịu rét kém hơn bò.
Lý do sinh học là da trâu dày nhưng lông rất thưa, lớp mỡ dưới da mỏng, nên trâu mất nhiệt nhanh khi trời lạnh, nhất là khi gầy. Trâu đầm lầy vốn là loài vật của vùng nhiệt đới ẩm. Những đợt rét đậm, rét hại kéo dài ở miền núi phía Bắc, như đợt đầu năm 2008, từng làm chết hàng chục nghìn con trâu bò theo báo cáo của ngành nông nghiệp khi ấy, phần lớn là trâu.
Kinh nghiệm dân gian và khuyến cáo thú y ngày nay gặp nhau ở cùng những việc: che chắn chuồng, có chỗ nằm khô, cho ăn đủ, không bắt trâu làm việc nặng khi rét đậm. Đây là ví dụ rõ về một hiểu biết dân gian đứng vững trước khoa học.
Trâu đằm, trâu nóng: những lời dặn mùa hè
Song song với nỗi lo rét là nỗi lo nóng. Câu "trâu khoẻ chẳng lo cày trưa" ngầm cho thấy cày trưa là việc người ta thường tránh: giữa trưa hè, trâu cày dễ kiệt sức, thở dốc, có con cảm nắng ngã ngay giữa ruộng. Vì thế nhà nông Bắc Bộ quen cày từ tờ mờ sáng đến khoảng giữa buổi, nghỉ trưa, chiều mát mới cày tiếp, và luôn có một đứa trẻ dắt trâu đi đằm ngay khi tháo ách.
Kinh nghiệm này khớp với hiểu biết sinh lý ngày nay. Trâu có rất ít tuyến mồ hôi so với bò, da đen hấp thụ nhiều nhiệt, nên cách hạ nhiệt chính là ngâm mình trong nước hoặc bùn. Lớp bùn bám trên da còn che nắng và chống ruồi muỗi. Một con trâu bị cột ở chỗ không có nước suốt buổi trưa hè sẽ mệt rõ rệt, ăn kém, và lâu dần gầy sút.
Từ quan sát ấy sinh ra những hình ảnh quen của làng quê: vũng trâu đằm ở góc ruộng, ao làng đục ngầu buổi trưa, đứa trẻ ngồi trên bờ chờ trâu ngâm mình. Thành ngữ "trâu chậm uống nước đục" cũng ra đời từ những vũng nước chung như thế, nơi cả đàn cùng xuống một lúc.
Đọc tục ngữ về trâu thế nào cho đúng
Thứ nhất, nhớ rằng tục ngữ có dị bản. Cùng một ý, mỗi vùng nói một kiểu, có khi thêm bớt chữ, đảo thứ tự. Các tuyển tập lớn như bộ "Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam" của Vũ Ngọc Phan thường ghi một bản chính và một số bản khác; khi trích dẫn trong bài viết hay bài giảng, nên ghi rõ đây là một dị bản.
Thứ hai, đặt câu vào đúng vùng đất sinh ra nó. Tục ngữ về trâu phần lớn là của đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Ở Nam Bộ, có nhiều câu hò, câu ca về trâu bò trong mùa cày, mùa gặt, với giọng điệu và hình ảnh khác.
Thứ ba, phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng. Một câu như "trâu chậm uống nước đục" giờ hầu như chỉ dùng theo nghĩa bóng; còn "thứ nhất cày ải" vẫn có giá trị kỹ thuật dù cách làm ruộng đã đổi. Dạy trẻ thì nên đi từ cảnh thật trước, rồi mới đến nghĩa bóng.
Thứ tư, tránh mê tín hoá. Một số quan niệm dân gian về xoáy lông, màu sừng của trâu gắn với may rủi là tín ngưỡng của từng vùng, đáng ghi nhận như tư liệu văn hoá, nhưng không thuộc nhóm kinh nghiệm sản xuất có thể kiểm chứng.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Trâu ơi ta bảo trâu này" có phải của một tác giả cụ thể không?
Không. Đây là ca dao truyền miệng, không có tác giả xác định, được các nhà sưu tầm ghi lại trong nhiều tuyển tập. Bài có vài dị bản khác nhau ở một hai chữ, nhưng ý chính và câu kết về cây lúa, ngọn cỏ thì gần như giống nhau.
Cày ải là gì và vì sao được xếp thứ nhất?
Cày ải là cày lật đất sau gặt rồi để nắng phơi khô một thời gian trước khi cho nước vào. Đất được thoáng khí, chất hữu cơ phân giải, một số chất độc trong đất ngập bị giảm. Với ruộng nước ngập quanh năm ngày xưa, lợi ích này rất rõ nên người xưa xếp trên cả bón phân.
Có câu tục ngữ nào về trâu mà nay không còn đúng?
Những câu coi trâu là sức kéo duy nhất hay khuyên tậu trâu trước mọi việc không còn đúng nguyên văn ở đồng bằng, nơi máy đã thay trâu. Chúng không sai, chỉ là thuộc về một hoàn cảnh sản xuất đã qua, và nay chủ yếu sống theo nghĩa bóng.
"Đàn gảy tai trâu" có ý chê người nghe không?
Thường có. Câu này dùng khi người nói thấy mình nói điều hay mà người nghe không hiểu hay không để tâm, nên mang ý trách người nghe. Khi dùng trong giao tiếp cần cẩn thận, vì người bị nói dễ thấy bị coi thường.
Nên dạy trẻ tiểu học những câu về trâu nào trước?
Nên bắt đầu bằng bài "Trâu ơi ta bảo trâu này" vì dễ thuộc, có hình ảnh rõ, sau đó đến "con trâu là đầu cơ nghiệp" và một hai thành ngữ như "trâu chậm uống nước đục". Mỗi câu kèm một cảnh thật hoặc bức ảnh để trẻ thấy gốc của nó.
Ở Nam Bộ có ca dao về con trâu không?
Có. Trong kho hò, ca dao Nam Bộ có nhiều câu nhắc trâu, bò trong mùa cày ruộng, kéo xe, với giọng mộc và tình cảm riêng của người khẩn hoang. Tuy nhiên những câu nổi tiếng toàn quốc về trâu phần lớn có gốc ở đồng bằng Bắc Bộ.