Sau mỗi mùa gặt, nhà nông Việt có lễ tạ ơn: người Việt ở Bắc Bộ làm Tết cơm mới, thường vào mùng 10 tháng Mười âm lịch, dâng cơm gạo mới lên tổ tiên trước khi cả nhà ăn; đình Nam Bộ làm lễ thượng điền; người Khmer Nam Bộ làm lễ cúng trăng Ok Om Bok vào rằm tháng Mười âm lịch.
Các lễ này khác tên, khác quy mô nhưng cùng một ý: thóc vào bồ rồi, việc đầu tiên là cảm ơn tổ tiên, thần linh của đất và nước, và chia vui với cả cộng đồng. Bài dưới đi qua từng lễ, so sánh những điểm chung, kể vì sao nhiều làng Bắc Bộ có hội kỳ thu song song với hội kỳ xuân, và những phần nào còn sống trong đời sống hôm nay, kể cả với những gia đình đã rời quê lên phố.
Tết cơm mới của người Việt: một lễ gia đình sau vụ mùa
Ở đồng bằng Bắc Bộ, vụ mùa thường gặt vào tháng Chín, tháng Mười âm lịch. Khi thóc đã khô, các nhà xay giã mẻ gạo đầu tiên và nấu một mâm cơm cúng tổ tiên. Ngày làm lễ không cố định ở mọi làng, nhưng nhiều nơi chọn mùng 10 tháng Mười, vì thế dân gian còn gọi là Tết mùng Mười hoặc Tết Trùng thập.
Mâm cơm mới không cầu kỳ: bát cơm trắng thơm của gạo mới, đĩa xôi nếp mới, có nhà thêm gà luộc, canh rau, chè nếp, bánh dày. Ý nghĩa nằm ở thứ tự: hạt gạo đầu tiên của mùa dâng lên ông bà trước, rồi con cháu mới ăn. Người lớn trong nhà thường nhân dịp này kể lại một vụ mùa được hay mất, ai đã giúp gặt, nhà nào còn thiếu thóc.
Ở vùng trung du và đồng bằng Thanh Hoá, Nghệ An, Tết cơm mới cũng có, thời điểm theo vụ gặt địa phương. Người Tày, Nùng, Mường, Thái có Tết cơm mới hoặc lễ ăn cơm mới riêng, với món ăn và nghi thức của từng dân tộc. Đó là một trong những lễ phổ biến nhất của các cộng đồng làm lúa ở Việt Nam.
Một chi tiết hay được các cụ nhắc là gạo mới phải nấu đúng cách: vo nhẹ tay, ít nước hơn gạo cũ vì hạt còn ẩm, nấu bằng rơm hoặc củi để cơm thơm. Người ta nói cơm gạo mới dẻo và thơm hơn hẳn gạo đã để lâu, điều mà người nấu ăn ngày nay vẫn công nhận. Bát cơm đầu mùa vì thế vừa là lễ vừa là niềm vui rất thật của người làm ra hạt gạo.
Cốm và lúa nếp non: món của đầu mùa thu
Trước khi vụ mùa chín rộ, người làng biết lấy lúa nếp đang ngậm sữa để làm cốm. Lúa được gặt khi hạt còn xanh, rang trên chảo gang, giã trong cối, sàng sảy nhiều lượt cho ra những hạt cốm dẹp, xanh, dẻo. Làng Vòng ở Hà Nội nổi tiếng với nghề cốm, và mùa cốm thường được nhắc đến cùng gió heo may đầu thu.
Cốm là món của sự háo hức: nó được làm từ lúa chưa chín hẳn, như một cách nếm trước mùa gặt. Gói cốm trong lá sen, ăn cùng chuối trứng cuốc, hoặc làm bánh cốm, chả cốm, cốm xào, là những cách ăn quen thuộc của người Hà Nội và vùng quanh.
Không chỉ người Việt có cốm. Người Khmer làm cốm dẹp từ nếp mới để cúng trong lễ Ok Om Bok; người Thái, người Tày ở miền núi phía Bắc cũng làm cốm từ lúa nếp nương. Có thể coi cốm là một món ăn xuyên vùng của văn hoá lúa nếp, xuất hiện đúng ở khúc giao giữa lúa non và lúa chín.
Xuân thu nhị kỳ: vì sao làng có hội mùa thu
Nhiều văn bia, hương ước làng Bắc Bộ ghi lệ tế thành hoàng hai kỳ mỗi năm, gọi là xuân thu nhị kỳ: kỳ xuân vào đầu năm trước khi vào vụ, kỳ thu vào sau khi gặt. Hội kỳ xuân thường được biết đến nhiều hơn vì rơi vào tháng Giêng, nhưng kỳ thu là dịp làng tạ ơn sau vụ mùa, cũng có tế lễ, ăn uống và đôi khi có hát chèo, hát ca trù.
Cách chia hai kỳ ấy gắn với lịch lúa hai vụ của đồng bằng: một kỳ cầu, một kỳ tạ. Làng có thể tổ chức lớn kỳ này, nhỏ kỳ kia tuỳ theo truyền thống, nhưng việc tạ ơn sau gặt là gần như phổ biến.
Ở nhiều làng, hội kỳ thu còn là lúc thanh toán những khoản chung của năm: góp thóc vào quỹ làng, chia phần ruộng công, bàn việc sửa đình, đắp đường. Đọc các hương ước, người nghiên cứu thường thấy những điều khoản ấy nằm ngay cạnh lệ tế lễ, cho thấy lễ hội và quản lý làng xã đan vào nhau.
Thượng điền và Kỳ yên ở đình Nam Bộ
Ở Nam Bộ, đình làng thường có lịch cúng gắn với mùa vụ: hạ điền khi xuống giống đầu mùa mưa, thượng điền khi thu hoạch xong. Lễ thượng điền là lúc ban quý tế và người làng dâng lễ tạ ơn Thần Nông và thành hoàng, có nơi kèm mâm cỗ cho cả xóm.
Lễ Kỳ yên là lễ lớn nhất trong năm của nhiều đình Nam Bộ, thường làm vào một mốc cố định theo lệ từng đình. Lễ có nghi thức rước sắc thần, tế, hát bội và ăn cỗ. Dù không phải lễ nông nghiệp thuần tuý, Kỳ yên được tổ chức trong nhịp mùa màng và mang ý nghĩa cầu cho cả xóm làng được yên ổn, mùa sau thuận lợi.
Khác với làng Bắc Bộ, làng Nam Bộ thường trải dài theo kênh rạch, nhà cách nhà xa hơn, nên những dịp ăn cỗ đình là lúc hiếm hoi cả xóm tụ lại. Nhiều người lớn tuổi ở miền Tây nhớ những đêm hát bội ở đình sau mùa gặt như một phần không tách khỏi ký ức về ruộng lúa.
Ok Om Bok và đua ghe ngo của người Khmer Nam Bộ
Lễ cúng trăng. Ok Om Bok diễn ra vào đêm rằm tháng Mười âm lịch, tương ứng một tháng trong lịch Khmer. Người Khmer quan niệm mặt trăng điều khiển mùa màng, nên khi lúa gần thu hoạch xong, họ bày lễ cúng trăng ở sân nhà hoặc sân chùa để tạ ơn.
Cốm dẹp. Món không thể thiếu là cốm dẹp làm từ nếp mới, rang và giã dẹp, ăn với dừa nạo, chuối. Trong lễ, người lớn đút cốm cho trẻ em và hỏi các em ước gì, một cách chúc phúc cho thế hệ sau.
Thả đèn nước và đèn gió. Ở nhiều nơi, đêm lễ có thả đèn trên sông, ao và thả đèn gió lên trời, tạo nên cảnh đêm rất đẹp quanh các chùa Khmer.
Đua ghe ngo. Sau đêm cúng trăng là ngày đua ghe ngo, những chiếc thuyền dài hàng chục người chèo, mỗi chùa hoặc mỗi phum sóc một đội. Giải đua ở Cần Thơ (Sóc Trăng cũ) là một trong những giải được biết đến rộng rãi nhất.
Vùng tổ chức. Lễ phổ biến ở các cộng đồng Khmer tại Cần Thơ (gồm Sóc Trăng cũ), Vĩnh Long (gồm Trà Vinh cũ), An Giang, Cà Mau (gồm Bạc Liêu cũ). Mỗi nơi có quy mô và cách tổ chức riêng.
Được mùa thì mở hội, mất mùa thì sao
Lễ sau gặt thường được kể như những ngày vui, nhưng không phải năm nào cũng được mùa. Ký ức của nhiều người cao tuổi ở đồng bằng còn những năm lụt cuối vụ, sâu cuốn lá, hạn đầu vụ khiến thóc không đủ ăn đến vụ sau.
Theo nhiều hương ước và lời kể, những năm mất mùa, làng thường giảm quy mô hội kỳ thu, chỉ giữ phần tế lễ tối thiểu ở đình, bỏ bớt phần ăn uống và hát xướng. Ở gia đình, Tết cơm mới vẫn làm, nhưng có khi chỉ là bát cơm nhỏ đặt lên bàn thờ. Lễ vì thế co giãn theo vụ mùa thật chứ không cứng nhắc.
Chính những năm khó lại cho thấy rõ phần chia sẻ trong lễ sau gặt. Các nhà còn thóc góp cho nhà thiếu, làng trích thóc từ quỹ chung giúp người nghèo, người già không con cháu. Ca dao "lá lành đùm lá rách" thường được dẫn khi nói về đạo lý làng xã, và lễ tạ ơn sau gặt là một trong những dịp đạo lý ấy được thực hành bằng hạt thóc cụ thể.
Các lễ sau gặt: điểm chung và điểm riêng
Bảng dưới đặt các lễ sau gặt cạnh nhau để thấy chúng giống nhau ở ý tạ ơn nhưng khác nhau ở quy mô và người tham gia.
| Lễ | Cộng đồng | Thời điểm thường gặp | Quy mô | Nét riêng |
|---|---|---|---|---|
| Tết cơm mới | Người Việt nhiều vùng | Sau vụ mùa, nhiều nơi mùng 10 tháng Mười | Gia đình | Dâng cơm gạo mới lên tổ tiên trước khi ăn |
| Hội kỳ thu | Làng Việt Bắc Bộ | Sau gặt vụ mùa | Làng | Tế thành hoàng, hát chèo, bàn việc làng |
| Lễ thượng điền | Đình làng Nam Bộ | Sau thu hoạch vụ chính | Làng, xóm | Tạ Thần Nông, ăn cỗ đình |
| Ok Om Bok | Người Khmer Nam Bộ | Rằm tháng Mười âm lịch | Gia đình, phum sóc, chùa | Cúng trăng, cốm dẹp, đua ghe ngo |
| Mừng lúa mới | Nhiều dân tộc Tây Nguyên | Cuối năm dương lịch | Gia đình rồi cả làng | Đưa hồn lúa về kho, cồng chiêng, rượu cần |
Điểm chung xuyên suốt là thứ tự dâng trước, ăn sau, và việc chia sẻ thóc mới với cộng đồng. Đó là phần giá trị dễ truyền lại nhất cho thế hệ trẻ.
Giữ lễ sau gặt trong đời sống hôm nay
Khi gạo được mua ở siêu thị quanh năm, khái niệm gạo mới mờ đi với người thành phố. Nhưng ở nhiều làng, Tết cơm mới vẫn được giữ, đôi khi chỉ là một mâm cơm nhỏ, một đĩa xôi nếp mới đặt lên bàn thờ. Việc giữ lễ không cần lớn, chỉ cần đúng ý.
Gia đình ở phố có thể giữ tinh thần ấy bằng cách nhờ người thân ở quê gửi lên vài cân gạo vụ mới, nấu một bữa cơm và kể cho con nghe gạo đến từ ruộng nào, ai trồng. Với trường học, mùa thu là dịp tốt để học sinh tìm hiểu về Tết cơm mới, mùa cốm, Ok Om Bok, so sánh các lễ tạ ơn mùa màng ở nhiều nơi trên thế giới.
Với người làm du lịch nông thôn, lễ sau gặt là chất liệu quý nhưng cần giữ chừng mực: để người làng tự làm lễ theo cách của mình, khách đứng ngoài quan sát, được mời thì tham gia. Một lễ cơm mới bị biến thành buổi diễn sẽ mất đi chính cái làm nên giá trị của nó, là sự biết ơn thật của người vừa gặt xong.
Câu hỏi thường gặp
Tết cơm mới là ngày nào?
Nhiều làng Bắc Bộ làm Tết cơm mới vào mùng 10 tháng Mười âm lịch, nên còn gọi là Tết mùng Mười. Tuy vậy, ngày làm lễ không cố định ở mọi nơi; nhiều gia đình làm khi vừa gặt xong và có mẻ gạo đầu tiên, tuỳ vào lịch gặt từng năm.
Mâm cúng Tết cơm mới gồm những gì?
Thường là cơm gạo mới, xôi nếp mới, có nhà thêm gà luộc, canh rau, chè hoặc bánh làm từ nếp mới. Không có quy định cứng; điều quan trọng là món chính phải làm từ gạo của vụ vừa gặt.
Xuân thu nhị kỳ là gì?
Đó là lệ tế lễ hai kỳ mỗi năm ở nhiều làng Bắc Bộ: kỳ xuân vào đầu năm, kỳ thu sau mùa gặt. Lệ này được ghi trong nhiều hương ước, văn bia, phản ánh nhịp hai vụ lúa của đồng bằng: một kỳ cầu mùa, một kỳ tạ ơn.
Ok Om Bok có ý nghĩa gì?
Ok Om Bok là lễ cúng trăng của người Khmer Nam Bộ vào rằm tháng Mười âm lịch, tạ ơn mặt trăng mà họ quan niệm đã điều hoà mưa nắng cho mùa màng. Lễ gắn với món cốm dẹp từ nếp mới và các cuộc đua ghe ngo.
Cốm có phải là món của lễ hội không?
Cốm trước hết là món ăn theo mùa, làm từ lúa nếp non trước khi vụ mùa chín rộ. Ở nhiều nơi, cốm được dùng trong lễ, như cốm dẹp trong Ok Om Bok của người Khmer, hay cốm dâng lên bàn thờ dịp đầu mùa ở một số gia đình Bắc Bộ.
Có nên tổ chức Tết cơm mới cho trẻ ở trường mầm non không?
Có thể làm như một hoạt động trải nghiệm: cho trẻ xem lúa, thóc, gạo, nếm cơm gạo mới và cốm, nghe kể về việc gặt. Nên giữ ở mức giới thiệu văn hoá, tránh biến thành nghi lễ cúng bái trong lớp.