PhuNong.comPhú Nông
Lễ hội nông nghiệp

Lễ hạ điền là gì: nghi thức mở mùa cấy ở làng Việt từ Bắc Bộ đến đình Nam Bộ

Lễ hạ điền là lễ mở mùa cấy của làng Việt. Bài kể lễ diễn ra ở đâu, ai chủ lễ, khác nhau thế nào giữa Bắc Bộ, Nam Bộ, Mường và vì sao lễ đi đôi với thượng điền.

Elderly farmer seen from behind planting the first rice seedlings in a flooded field, villagers watching from the dyke, overcast morning

Lễ hạ điền là lễ của làng khi bắt đầu xuống ruộng làm vụ mới: người được làng chọn cày đường đầu tiên hoặc cấy những khóm mạ đầu tiên trên thửa ruộng chung, sau đó các nhà mới đồng loạt ra đồng. "Hạ" là xuống, "điền" là ruộng; lễ đi đôi với lễ thượng điền làm sau khi gặt xong.

Ở đồng bằng Bắc Bộ lễ thường gắn với đình hoặc miếu thờ Thần Nông và rơi vào đầu xuân; ở Nam Bộ, nhiều đình giữ lễ hạ điền vào đầu mùa mưa khi xuống giống vụ chính. Người Mường có lễ Khai hạ đầu năm mang tinh thần tương tự. Bài này so sánh các dạng lễ ấy, giải thích vì sao một làng cần ngày mở mùa chung, và điều gì còn lại trong làng hôm nay. Phần cuối gợi ý những câu nên hỏi người cao tuổi nếu muốn ghi lại lễ hạ điền của chính làng mình.

Hạ điền, khai canh, xuống đồng: một việc nhiều tên

Cùng một nghi thức mở mùa, mỗi vùng gọi một kiểu. Ở nhiều làng Bắc Bộ, người già nói lễ khai canh, lễ xuống đồng hay lễ hạ điền; ở Nam Bộ, tên hạ điền gần như cố định trong lịch cúng đình. Người Tày, Nùng gọi lễ cùng chức năng là Lồng tồng; người Mường có lễ Khai hạ đầu năm, trong đó lễ hội Khai hạ Mường Bi ở vùng Tân Lạc (Hoà Bình cũ, nay thuộc Phú Thọ) được biết đến rộng rãi.

Điểm chung của các tên gọi là một ý: ruộng đất đã nghỉ một thời gian, nay mở lại. Trong cách nghĩ của nhà nông xưa, bắt đầu một mùa không phải chuyện riêng của từng nhà mà là việc của cả làng, vì nước tưới, bờ vùng, đường trâu đi đều dùng chung.

Cũng vì vậy, lễ hạ điền thường làm trên ruộng công của làng, ruộng gần đình hoặc ruộng thờ, không làm trên ruộng của một nhà nào. Thửa ruộng ấy được làm đất sẵn, nước được tháo vào đủ để cấy, mạ được chọn từ những luống tốt nhất.

Một buổi lễ hạ điền ở làng Bắc Bộ thường diễn ra thế nào

Mỗi làng có lệ riêng, nhưng qua các mô tả trong sách địa chí và lời kể của người cao tuổi, một buổi lễ hạ điền ở đồng bằng Bắc Bộ thường theo trình tự sau:

  1. Chọn ngày: làng họp để định ngày dựa trên lúc nước về, tuổi mạ và thời tiết. Trước đây quyết định này thuộc các bậc chức sắc, ngày nay thường do ban tổ chức thôn bàn cùng người làm ruộng giỏi.
  2. Sửa lễ ở đình hoặc miếu: lễ vật thường giản dị, gồm xôi, gà, rượu, trầu cau, có nơi thêm bó mạ và nắm đất ruộng đặt lên ban thờ.
  3. Ra ruộng: đoàn người đi từ đình ra ruộng công, có trống, chiêng dẫn đầu. Người chủ lễ là bậc cao niên khoẻ mạnh, gia đình hoà thuận, được làng tín nhiệm.
  4. Làm mẫu: người chủ lễ cày vài đường hoặc cấy vài khóm mạ đầu tiên. Có nơi để một đôi vợ chồng cao tuổi cùng cấy, thể hiện mong muốn mùa màng sinh sôi.
  5. Cả làng vào việc: từ hôm sau, hoặc ngay chiều hôm ấy, các nhà bắt đầu cấy trên ruộng mình. Một số làng có lệ ai cấy trước ngày lễ sẽ bị nhắc nhở, vì làm vậy phá sự thống nhất về nước và thời vụ.

Đọc kỹ trình tự sẽ thấy phần nghi lễ chiếm ít thời gian; phần quan trọng là việc làng cùng thống nhất ngày xuống đồng. Đó là quyết định kỹ thuật được đặt trong khung nghi lễ để mọi người tôn trọng.

Hạ điền và thượng điền ở đình Nam Bộ

Ở Nam Bộ, nơi lịch thời vụ theo mùa mưa, mùa khô hơn là theo âm lịch Bắc Bộ, cặp lễ hạ điền và thượng điền được nhiều đình làng giữ đều đặn. Hạ điền thường làm vào đầu mùa mưa, khi bắt đầu xuống giống vụ chính; thượng điền làm sau khi thu hoạch xong, khi lúa đã vào bồ.

Trong khuôn viên nhiều đình Nam Bộ có bàn thờ hoặc đàn thờ Thần Nông đặt ngoài trời, phía trước đình. Lễ hạ điền thường cúng ở đây, sau đó đại diện ban quý tế ra ruộng hoặc chỉ làm lễ tượng trưng tại đình. Ở những vùng đô thị hoá nhanh, ruộng quanh đình đã thành nhà ở, nhưng lễ vẫn giữ trong lịch cúng như một mốc truyền thống.

Đi kèm hai lễ này, đình Nam Bộ còn có lễ Kỳ yên, nghĩa là cầu cho yên ổn, thường là lễ lớn nhất năm của đình, có hát bội, có mâm cỗ cho cả xóm. Ba lễ hạ điền, thượng điền và Kỳ yên cho thấy một chu kỳ trọn vẹn: mở việc, tạ ơn, rồi cầu yên cho năm sau.

So sánh nghi thức mở mùa ở ba vùng

Bảng dưới so sánh ba dạng lễ mở mùa tiêu biểu theo những điểm người tìm hiểu hay hỏi. Thời điểm là khoảng thường gặp, không cố định cho mọi làng.

Điểm so sánhLàng Việt đồng bằng Bắc BộĐình làng Nam BộKhai hạ của người Mường
Thời điểmĐầu xuân, trước khi cấy vụ chiêm xuânĐầu mùa mưa, khi xuống giống vụ chínhĐầu năm, ngay sau Tết
Nơi làm lễĐình, miếu Thần Nông, ruộng côngĐàn thờ Thần Nông trước đìnhKhu đất chung của mường, nơi có ruộng và sân hội
Người chủ lễChức sắc hoặc bậc cao niên của làngBan quý tế của đìnhThầy mo và người đứng đầu mường
Lễ đối ứngLễ cơm mới sau gặtLễ thượng điền, lễ Kỳ yênCác lễ cơm mới trong năm
Phần hộiVật, đánh đu, kéo co tuỳ làngHát bội, ăn cỗ đìnhĐánh chiêng, ném còn, hát xường, đi cà kheo

Ba dạng lễ khác nhau về thời điểm vì lịch mùa khác nhau, nhưng giống nhau ở chỗ cùng chọn một ngày chung để cả cộng đồng vào vụ.

Lễ vật, lệ làng và những chi tiết kể chuyện nghề nông

Bó mạ trên ban thờ. Ở nhiều làng, một bó mạ đẹp nhất được đặt lên ban thờ trong lễ hạ điền rồi mang ra cấy đầu tiên. Bó mạ ấy vừa là lễ vật vừa là mẫu giống, nói với cả làng rằng mạ năm nay đã đủ tuổi.

Nắm đất ruộng. Có nơi lấy một nắm đất từ thửa ruộng công đặt lên mâm lễ. Chi tiết này cho thấy người xưa coi đất là đối tượng được tạ ơn, không chỉ là tư liệu sản xuất.

Người chủ lễ phải "đủ". Lệ nhiều làng chọn người chủ lễ là bậc cao niên còn khoẻ, gia đình đông con cháu, hoà thuận, làm ruộng giỏi. Tiêu chí ấy nói lên mong muốn của cả làng: một mùa sinh sôi, đông đủ, ít rủi ro.

Lệ không cấy trước ngày lễ. Một số hương ước cũ có điều khoản nhắc nhở nhà nào cấy trước ngày làng định. Đọc theo nghĩa sản xuất, đây là cách giữ lịch nước chung, không phải chỉ là lệ kiêng.

Bữa cơm chung sau lễ. Sau khi cấy mẫu, lễ vật được thụ lộc tại đình hoặc ngay bờ ruộng. Bữa ăn chung đầu mùa là dịp các nhà bàn chuyện đổi công, mượn trâu, chia lượt nước cho những ngày tới.

Vì sao làng cần một ngày xuống đồng chung

Trong hệ ruộng lúa nước truyền thống, các thửa ruộng nối nhau, nước chảy từ thửa cao sang thửa thấp. Nếu mỗi nhà cấy một kiểu, nhà cấy sớm cần giữ nước, nhà cấy muộn cần tháo nước, bờ vùng sẽ thành nơi tranh chấp. Một ngày xuống đồng chung giúp làng điều nước theo một lịch, chia lượt dùng trâu, tránh việc lúa chín lệch nhau làm chim chuột dồn vào thửa chín sớm.

Nông học ngày nay cũng nói điều tương tự bằng ngôn ngữ khác: gieo cấy tập trung, đồng loạt trong một khung thời vụ giúp né rầy, né rét, dễ tưới tiêu và dễ thu hoạch. Những khuyến cáo "xuống giống đồng loạt, né rầy" mà nông dân đồng bằng sông Cửu Long quen nghe trên loa xã là bản hiện đại của chính lý do ấy.

Như vậy, lễ hạ điền không chỉ là nghi lễ cầu mùa mà còn là một quy ước sản xuất. Phần nghi thức làm cho quy ước trở nên trang trọng, dễ được mọi nhà tôn trọng. Một quy ước được nói ra trong buổi họp có thể bị quên, nhưng một quy ước gắn với tiếng trống, mâm lễ và hình ảnh cụ già cấy khóm mạ đầu tiên thì cả làng nhớ, và trẻ con lớn lên cũng nhớ.

Lễ Khai hạ của người Mường: mở năm, mở mùa

Lễ hội Khai hạ của người Mường thường làm vào đầu năm âm lịch, quanh mùng Bảy tháng Giêng, khi Tết đã xong và bản mường chuẩn bị cho mùa làm ruộng mới. Lễ hội Khai hạ Mường Bi ở vùng Tân Lạc là một trong những lễ được nhắc đến nhiều nhất.

Phần lễ có thầy mo làm lễ ở nơi thờ chung của mường, tưởng nhớ những người có công khai phá đất đai, cầu cho người khoẻ, lúa tốt. Phần hội có tiếng chiêng Mường, các cuộc thi ném còn, đánh quay, bắn nỏ, đi cà kheo, hát xường, hát đúm.

Đặt cạnh lễ hạ điền của người Việt, Khai hạ cho thấy cùng một nhu cầu mở mùa nhưng được biểu đạt bằng nghi thức, âm nhạc và phong tục riêng. Người xem nên gọi đúng tên lễ và tên dân tộc, tránh gộp mọi lễ đầu xuân miền núi thành một.

Lễ hạ điền hôm nay: còn ở đâu và nên ghi lại gì

Khi lịch thời vụ do ngành nông nghiệp địa phương khuyến cáo và máy làm đất thay trâu, nhiều làng không còn làm lễ hạ điền theo nghĩa cũ. Ở một số nơi, lễ được giữ trong lịch cúng đình hoặc phục dựng dịp đầu xuân để các thế hệ trẻ biết.

Với người muốn ghi lại lễ hạ điền của làng mình, những câu nên hỏi người cao tuổi gồm: lễ làm ngày nào, ai chủ lễ, lễ vật gồm gì, có lệ cấm cấy trước lễ không, ruộng làm lễ ở đâu, sau lễ có ăn uống chung không. Ghi âm lời kể, chụp lại vị trí thửa ruộng công, chép lại hương ước nếu còn, đó là tư liệu quý cho thư viện, nhà trưng bày của xã.

Ví dụ giả định: một nhóm học sinh ở một xã đồng bằng phỏng vấn ba cụ ông, cụ bà về lễ xuống đồng thời các cụ còn trẻ, rồi so lời kể với ghi chép trong sách địa chí của tỉnh. Những chỗ lời kể và sách không khớp nhau thường là chỗ thú vị nhất, vì nó cho thấy lễ đã thay đổi qua thời gian. Kết quả có thể trình bày thành một tờ lịch mùa vẽ tay, đặt cạnh ảnh cũ của làng.

Câu hỏi thường gặp

Lễ hạ điền thường làm vào tháng mấy?

Không có ngày chung cho cả nước. Ở đồng bằng Bắc Bộ, lễ thường rơi vào đầu xuân, trước khi cấy vụ chiêm xuân. Ở Nam Bộ, nhiều đình làm lễ vào đầu mùa mưa khi xuống giống vụ chính. Mỗi làng định ngày theo nước, mạ và lệ riêng.

Lễ hạ điền và lễ Tịch điền khác nhau thế nào?

Tịch điền là lễ của triều đình, người cày là vua, lần đầu được sử chép năm 987. Hạ điền là lễ của làng, người làm mẫu là chức sắc hoặc bậc cao niên. Hai lễ cùng tinh thần mở mùa nhưng khác cấp và khác quy mô.

Thần Nông được thờ ở đâu trong làng Việt?

Ở Nam Bộ, nhiều đình có bàn thờ hoặc đàn Thần Nông đặt ngoài trời trước đình. Ở Bắc Bộ, Thần Nông có thể được phối thờ trong đình, miếu, hoặc có miếu riêng ngoài đồng. Cách thờ khác nhau giữa các làng, nên muốn biết chính xác cần hỏi người trông coi di tích.

Ngày nay còn ai cấm cấy trước lễ hạ điền không?

Phần lớn làng không còn lệ này theo nghĩa bắt buộc. Thay vào đó, lịch xuống giống tập trung do địa phương khuyến cáo đóng vai trò tương tự: các hộ cùng gieo cấy trong một khung ngày để né sâu bệnh và dễ điều nước.

Lễ thượng điền có ý nghĩa gì?

Thượng điền là lễ làm sau khi thu hoạch xong, nghĩa là lên khỏi ruộng. Lễ mang ý tạ ơn, đánh dấu kết thúc một vụ, cũng là dịp làng ăn uống chung sau những ngày gặt vất vả. Ở Nam Bộ, lễ này thường gắn với lễ Kỳ yên.

Muốn xem lễ Khai hạ của người Mường thì nên chú ý gì?

Nên theo dõi thông báo của địa phương về ngày tổ chức quanh tháng Giêng âm lịch, đến sớm để xem phần lễ, không chen vào khu hành lễ của thầy mo, hỏi trước khi chụp ảnh người, và gọi đúng tên lễ, tên dân tộc khi chia sẻ ảnh hay viết bài.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.