Vật hậu dân gian là cách nhà nông đọc mùa qua thời điểm cây ra hoa, lá thay, côn trùng xuất hiện, chim cá di chuyển, thay vì chỉ nhìn ngày trên lịch. Hoa gạo đỏ đầu tháng 3 ở Bắc Bộ, hoa xoan tím sau đó ít tuần, tiếng ve rộ đầu hè, rươi nổi ở vùng nước lợ cuối thu, cá rô rạch lên ruộng sau mưa đầu mùa ở Nam Bộ đều là những "trang lịch" như vậy.
Cách đọc mùa này đáng tin vì sinh vật phản ứng với nhiệt độ, độ ẩm, độ dài ngày thật của năm ấy, không phải với con số trên giấy. Khoa học gọi lĩnh vực này là vật hậu học (phenology) và ngày nay dùng nó để theo dõi biến đổi khí hậu. Bài này giải thích cơ chế, đi qua các dấu hiệu quen thuộc ở ba miền, và gợi cách ghi sổ mùa cho gia đình.
Vì sao cây cỏ, loài vật là cuốn lịch chính xác
Mỗi loài cây ra hoa khi đủ một số điều kiện: tổng nhiệt độ tích luỹ, độ dài ngày, có khi cần một đợt lạnh hoặc một đợt khô trước đó. Côn trùng nở, ve sầu chui lên khỏi đất khi đất đủ ấm; cá đẻ khi nước đủ ấm và có mưa. Nghĩa là mỗi sinh vật là một chiếc nhiệt kế, ẩm kế tự nhiên, ghi lại thời tiết của cả mấy tuần trước.
Ngày lịch thì cố định, còn thời tiết mỗi năm một khác. Năm rét kéo dài, hoa gạo, hoa xoan nở muộn; năm ấm, chúng nở sớm. Nếu gieo mạ theo ngày lịch, có năm mạ gặp rét; nếu gieo theo hoa, mạ tránh được phần nào. Đó là lý do vật hậu là lớp thông tin thứ ba, sau tháng âm lịch và tiết khí, mà nhà nông giỏi luôn để mắt.
Vật hậu học được định danh như một ngành khoa học ở châu Âu từ giữa thế kỷ 19, nhưng ghi chép vật hậu đã có từ rất lâu. Nổi tiếng nhất là các ghi chép về ngày hoa anh đào nở rộ ở Kyoto, Nhật Bản, kéo dài hơn một nghìn năm, nay được dùng để dựng lại lịch sử khí hậu mùa xuân. Ở Việt Nam, ghi chép kiểu này chủ yếu nằm trong trí nhớ, ca dao và lời kể, ít khi thành sổ sách.
Giới hạn của vật hậu là nó cho biết mùa đã tới, không cho biết trước nhiều. Hoa nở báo trời đã ấm đủ lâu, không báo được đợt rét muộn sắp đến. Vì vậy người xưa kết hợp nhiều dấu hiệu, và ngày nay vật hậu nên đi cùng dự báo khí tượng.
Một số dấu hiệu vật hậu quen thuộc ở đồng bằng Bắc Bộ
Thời điểm dưới đây là khoảng thường gặp, xê dịch theo năm và theo nơi. Ý nghĩa nông vụ là cách hiểu phổ biến trong dân gian, đã đối chiếu với lịch mùa.
| Dấu hiệu | Thường thấy khoảng | Ý nghĩa với nhà nông |
|---|---|---|
| Hoa đào, hoa mận nở | Tháng 1 – tháng 2 | Gần Tết, rét đậm sắp qua |
| Hoa gạo nở đỏ | Đầu đến giữa tháng 3 | Trời ấm hẳn, lúa xuân bén rễ, đẻ nhánh |
| Hoa xoan nở tím | Tháng 3 – tháng 4 | Hết rét, mưa phùn dứt dần, côn trùng nhiều |
| Ve sầu rộ, hoa phượng nở | Tháng 5 – tháng 6 | Vào hè, mùa gặt lúa xuân, nắng gắt |
| Hoa sen nở rộ | Tháng 6 – tháng 7 | Giữa hè, cấy lúa mùa |
| Hoa sữa, gió heo may | Tháng 10 – tháng 11 | Mùa gặt lúa mùa, chuẩn bị vụ đông |
| Rươi nổi ở vùng nước lợ | Khoảng tháng 9 – tháng 10 âm lịch | Cuối mùa mưa, sau gặt mùa |
Bảng cho thấy mỗi tháng có ít nhất một dấu hiệu "đánh dấu" mùa. Một người lớn lên ở làng Bắc Bộ thường không cần lịch để biết đang tháng mấy: nhìn hàng gạo đầu làng, nghe tiếng ve là đủ.
Mùa rươi: khi loài vật thật sự theo trăng
Câu "tháng chín đôi mươi, tháng mười mồng năm" là kinh nghiệm quen thuộc ở các vùng có rươi như Hải Dương cũ, Hải Phòng, Thái Bình cũ (nay thuộc Hưng Yên). Câu ấy nói rằng rươi thường nổi lên rộ quanh ngày 20 tháng chín và mùng 5 tháng mười âm lịch. Đây là một trong số ít trường hợp ngày âm lịch có cơ sở sinh học rõ ràng.
Rươi là một loài giun nhiều tơ sống trong bùn ruộng, bờ sông vùng nước lợ. Đến mùa sinh sản, chúng rời hang, nổi lên mặt nước để phóng trứng và tinh trùng. Ở nhiều loài giun biển, thời điểm này đồng bộ với pha trăng và thuỷ triều, giúp cả quần thể sinh sản cùng lúc. Vì thế đoán mùa rươi theo ngày âm lại chính xác hơn theo dương lịch.
Mùa rươi cũng là một mùa nông vụ nhỏ: ruộng rươi phải giữ cho bùn tốt, không dùng nhiều hoá chất, bờ ruộng có cỏ, nên ở những nơi có rươi, cách làm ruộng cũng khác. Khi đồng ruộng thay đổi, rươi ít đi, nhiều làng chỉ còn nhớ mùa rươi qua lời kể. Đây là ví dụ cho thấy một dấu hiệu vật hậu có thể biến mất cùng với hệ canh tác cũ.
Dấu hiệu vật hậu ở Nam Bộ và vùng cao
Cá rô rạch. Ở Nam Bộ, sau những trận mưa lớn đầu mùa, khoảng tháng 4 – tháng 5, cá rô đồng từ ao, mương bò lên ruộng ngập nước mới để đẻ, dân gian gọi là "cá rô rạch". Đó là dấu hiệu mùa mưa thật sự đã bắt đầu, ruộng đủ nước để làm đất.
Mùa cá linh, bông điên điển. Cá linh non theo lũ về và bông điên điển vàng rực trên đồng ngập là dấu hiệu mùa nước nổi đã lên, khoảng tháng 8 – tháng 10 ở vùng đầu nguồn.
Chim cò, chim di cư. Đàn cò kéo về ruộng khi đất được làm, nước nông, nhiều tôm tép; nhiều loài chim di cư xuất hiện ở các vùng ngập nước miền Tây vào mùa khô. Người làm ruộng nhìn chim để biết ruộng nào đang có mồi, mùa nào đang tới.
Hoa ban, hoa pơ lang ở vùng cao. Ở Tây Bắc, hoa ban nở trắng sườn núi khoảng tháng 2 – tháng 3; ở Tây Nguyên, cây pơ lang trổ hoa đỏ giữa mùa khô. Nhiều cộng đồng xem đó là dấu hiệu chuẩn bị phát rẫy cho mùa mưa sắp đến.
Hoa cà phê, hoa điều. Ở Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, mùa hoa cà phê trắng sau đợt tưới hoặc mưa trái mùa, mùa hoa điều cuối mùa khô ngày nay cũng thành những mốc vật hậu mới của nông lịch, gắn với cây trồng chỉ phổ biến trong khoảng một thế kỷ gần đây.
Vườn nhà, chuồng nhà cũng là đồng hồ mùa
Không cần đi xa, khu vườn và chuồng trại quanh nhà nông thôn cũng là một bộ lịch. Cây bưởi ra hoa thơm khoảng tháng 2 – tháng 3, vải chín đỏ tháng 5 – tháng 6, nhãn tháng 7 – tháng 8, hồng, thị chín khi trời bắt đầu hanh. Người lớn tuổi ở Bắc Bộ hay nói "mùa vải là mùa gặt", vì vải chín trùng lúc gặt lúa xuân, ai cũng bận rộn.
Âm thanh cũng là dấu hiệu. Đầu mùa mưa, ếch nhái kêu rộ ngoài ruộng sau trận mưa lớn đầu tiên; mùa hè, đom đóm lập loè bờ ao; đầu đông, tiếng gió bấc rít qua bụi tre. Trẻ con nông thôn lớn lên với những âm thanh ấy, và nhiều người ở phố vẫn nhớ mùa qua tiếng hơn qua hình.
Vật nuôi cũng theo mùa. Gà, vịt thường đẻ nhiều khi ngày dài ra vào mùa xuân, hè, vì độ dài ngày tác động đến hoóc môn sinh sản của gia cầm, điều mà chăn nuôi hiện đại tận dụng bằng cách bật đèn. Vịt chạy đồng theo mùa gặt, đàn vịt đi từ cánh đồng này sang cánh đồng khác mót thóc rơi. Nhìn đàn vịt đi qua làng, người ta biết làng bên đã gặt xong.
Những dấu hiệu gần nhà này ít được nhắc trong sách vở nhưng lại là phần dễ quan sát nhất, nên là chỗ khởi đầu tốt cho ai muốn tập đọc mùa như ông bà.
Vật hậu đang đổi: khi hoa nở sai mùa
Nhiều nghiên cứu ở châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản ghi nhận hoa mùa xuân nở sớm hơn, chim di cư đến sớm hơn so với vài chục năm trước, phù hợp với xu hướng ấm lên của khí hậu. Ở Việt Nam, chuỗi quan sát vật hậu dài hạn còn ít, nhưng lời kể của nhà nông nhiều nơi cho thấy những thay đổi tương tự.
Người lớn tuổi ở Bắc Bộ hay nói hoa gạo, hoa xoan "giờ không còn đúng tháng", có năm nở sớm hẳn, có năm lác đác. Ở miền Tây, cá rô rạch và mùa cá linh thưa dần, một phần do lũ nhỏ, một phần do đồng ruộng thay đổi. Những nhận xét ấy cần được kiểm chứng bằng số liệu, nhưng chúng là tín hiệu đáng để ý.
Khi dấu hiệu vật hậu lệch, kinh nghiệm dựa trên nó cũng lệch. Một người quen gieo mạ khi hoa xoan nở có thể gặp năm hoa nở sớm do ấm bất thường, rồi rét muộn quay lại. Đây là lý do kinh nghiệm dân gian ngày nay cần được đối chiếu với dự báo thời tiết, chứ không phải bỏ đi.
Ngược lại, quan sát vật hậu của nhà nông lại là nguồn dữ liệu quý cho khoa học, vì nó trải rộng trên nhiều vùng mà trạm khí tượng không phủ hết. Nhiều nước đã có mạng lưới quan sát vật hậu do người dân đóng góp; ở Việt Nam, một cuốn sổ ghi chép trong gia đình là khởi đầu nhỏ nhưng có giá trị.
Lập sổ mùa của gia đình: cách làm đơn giản
Một cuốn sổ mùa không cần thiết bị, chỉ cần đều đặn. Các bước gợi ý:
- Chọn năm đến mười đối tượng gần nhà dễ quan sát: một cây gạo, một cây xoan, một khóm tre, một cái ao, tiếng ve, đàn chim đầu ngõ.
- Mỗi lần thấy sự kiện đầu tiên trong năm (bông hoa đầu tiên, tiếng ve đầu tiên, con cá rô đầu tiên lên ruộng), ghi ngày dương lịch, ngày âm lịch và thời tiết hôm ấy.
- Ghi thêm việc đồng đang làm lúc đó: đang gieo mạ, đang gặt, đang làm đất. Đây là phần nối vật hậu với nông lịch.
- Mỗi năm so với năm trước, ghi chú năm nào sớm, năm nào muộn, và năm ấy mùa màng ra sao.
- Hỏi ông bà xem ngày xưa hoa nở, ve kêu vào khoảng nào, ghi lại bên cạnh để so sánh hai thế hệ.
Sau năm, mười năm, cuốn sổ trở thành tư liệu riêng của gia đình về khí hậu làng mình, thứ không cơ quan nào có. Với giáo viên, đây cũng là một dự án học tập dài hạn tốt cho học sinh, không cần chấm điểm, chỉ cần quan sát và kể lại.
Câu hỏi thường gặp
Vật hậu học khác dự báo thời tiết thế nào?
Dự báo thời tiết dùng số liệu khí quyển và mô hình để nói trước điều sẽ xảy ra trong vài ngày tới. Vật hậu học ghi lại phản ứng của sinh vật với thời tiết đã qua, cho biết mùa đã đến sớm hay muộn. Hai thứ bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.
Có phải hoa gạo nở là hết rét không?
Thường là trời đã ấm lên rõ rệt, vì cây gạo ra hoa sau khi tích đủ nhiệt. Nhưng vẫn có năm sau khi hoa gạo nở còn một đợt rét nàng Bân hoặc gió mùa đông bắc muộn. Nên coi hoa gạo là dấu hiệu mùa ấm đã tới, không phải bảo đảm sẽ không còn rét.
Rươi xuất hiện theo âm lịch có thật không?
Có cơ sở. Rươi là giun nhiều tơ, mùa sinh sản của nhiều loài giun biển đồng bộ với pha trăng và thuỷ triều. Vì vậy kinh nghiệm "tháng chín đôi mươi, tháng mười mồng năm" khá khớp, dù năm này năm khác vẫn xê dịch vài ngày.
Ở thành phố có ghi được sổ vật hậu không?
Được. Cây hoa sữa, bằng lăng, phượng, sấu trên phố, tiếng ve ở công viên, chim sẻ làm tổ đều là đối tượng tốt. Ghi chép ở phố giúp người quê ở phố nối lại với nhịp mùa, và so được với lời kể của ông bà ở quê.
Vì sao vật hậu dân gian ít được ghi thành sách ở Việt Nam?
Vì phần lớn kiến thức nhà nông được truyền miệng và gắn với từng làng, không ai có nhu cầu ghi chép có hệ thống. Ca dao, tục ngữ giữ lại một phần, nhưng thời điểm cụ thể của từng năm thì gần như không được ghi. Đó là khoảng trống mà sổ mùa gia đình có thể lấp.