Vụ chiêm là vụ lúa cấy vào mùa đông – xuân, thường cấy khoảng tháng mười một, tháng chạp âm lịch và gặt khoảng tháng năm âm lịch; vụ mùa là vụ cấy giữa mùa mưa, khoảng tháng sáu, tháng bảy âm lịch, và gặt khoảng tháng mười. Đây là hai vụ lúa chính của đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ trong nhiều thế kỷ, gói gọn trong câu quen thuộc "tháng năm gặt chiêm, tháng mười gặt mùa".
Hai vụ không chỉ khác thời gian mà khác cả loại ruộng: ruộng chiêm là ruộng trũng, ngập sâu trong mùa mưa nên chỉ cấy được khi nước đã rút; ruộng mùa là ruộng cao hơn, cấy được giữa mùa mưa. Từ nửa sau thế kỷ 20, giống lúa ngắn ngày và thuỷ lợi làm vụ chiêm cũ dần nhường chỗ cho vụ xuân, nhưng tên gọi vẫn còn trong ca dao và trong trí nhớ làng quê.
So sánh nhanh vụ chiêm và vụ mùa theo nếp cũ
Các mốc dưới đây là khung phổ biến ở đồng bằng sông Hồng trước khi giống ngắn ngày phổ biến; từng làng có thể lệch vài tuần.
| Tiêu chí | Vụ chiêm | Vụ mùa |
|---|---|---|
| Gieo mạ | Khoảng tháng mười, tháng mười một âm lịch | Khoảng tháng năm, tháng sáu âm lịch |
| Cấy | Tháng mười một – tháng chạp, giữa rét | Tháng sáu – tháng bảy, giữa mùa mưa |
| Gặt | Tháng tư – tháng năm âm lịch | Tháng chín – tháng mười âm lịch |
| Loại ruộng | Ruộng trũng, ngập sâu mùa mưa | Ruộng cao, ruộng vàn |
| Nỗi lo lớn nhất | Rét làm chết mạ, thiếu nước cuối vụ | Úng lụt, bão khi lúa đang trổ |
| Thời gian sinh trưởng giống xưa | Dài, có giống tới năm, sáu tháng | Dài, nhiều giống phản ứng với độ dài ngày |
Câu "mạ chiêm ba tháng không già, mạ mùa tháng rưỡi ắt là không non" phản ánh đúng sự khác biệt ấy: mạ chiêm lớn chậm trong rét nên để lâu trên ruộng mạ vẫn được, mạ mùa lớn nhanh trong nắng nóng nên chỉ hơn tháng là đủ cấy. Nhiệt độ quyết định tốc độ sinh trưởng của lúa, điều mà nông học ngày nay đo bằng tổng nhiệt độ tích luỹ.
Ruộng chiêm, ruộng mùa: địa hình quyết định lịch
Đồng bằng sông Hồng không phẳng như mặt bàn. Giữa các dải đất cao ven sông và ven đê là những ô trũng, có nơi thấp hơn mặt ruộng xung quanh hàng mét. Mùa mưa, nước dồn về đó và đọng lại hàng tháng; đầu mùa khô nước mới rút dần. Những ô trũng ấy chỉ trồng được lúa khi nước đã cạn, tức là vào mùa đông – xuân. Đó là ruộng chiêm.
Ngược lại, ruộng ở chân cao, chân vàn không ngập sâu, có thể cấy giữa mùa mưa và gặt vào cuối thu. Đó là ruộng mùa. Nhiều làng có cả hai loại, nên một năm có hai mùa gặt; nhiều làng vùng trũng chỉ có ruộng chiêm, một năm một vụ. Những tên như "đồng chiêm", "chiêm trũng" đến nay vẫn dùng để chỉ các vùng thấp như nhiều vùng của Hà Nam, Nam Định cũ (nay thuộc Ninh Bình), phía nam Hà Nội và một phần Hải Dương cũ (nay thuộc Hải Phòng).
Câu "chiêm khê mùa thối" gói lại hai nỗi lo theo địa hình: vụ chiêm, rơi vào mùa khô, hay thiếu nước khiến ruộng khô nứt (khê); vụ mùa, rơi vào mùa mưa bão, hay bị úng ngập làm lúa thối. Nhà nông xưa không có trạm bơm nên phải chọn giống, chọn ngày cấy để né hai nguy cơ ấy, và đắp bờ vùng, bờ thửa để giữ hoặc tháo nước.
Vì vậy khi đọc câu "tháng năm gặt chiêm", nên hiểu đó là lịch của một loại ruộng, không phải của mọi ruộng. Lịch làm mùa trước hết là lịch của nước, sau mới là lịch của trời.
Chữ "chiêm" từ đâu ra: một giả thuyết đáng biết
Có một giả thuyết phổ biến cho rằng chữ "chiêm" trong "lúa chiêm" liên quan đến Chiêm Thành, tức vương quốc Champa ở miền Trung. Sử Trung Hoa ghi rằng đầu thế kỷ 11, nhà Tống đưa giống lúa Chiêm Thành, chín sớm và chịu hạn, vào trồng ở vùng Phúc Kiến và lưu vực Trường Giang. Từ đó người ta suy rằng các giống lúa chín sớm, chịu điều kiện khắc nghiệt từ phương Nam cũng đã có mặt ở Đại Việt và để lại tên cho vụ lúa.
Đây chỉ là giả thuyết, chưa có tư liệu Việt Nam nào xác nhận dứt khoát quá trình ấy. Cũng có ý kiến coi "chiêm" là từ thuần Việt chỉ vụ lúa trái mùa, không nhất thiết gắn với một địa danh. Người đọc có thể giữ cả hai cách hiểu, miễn nhớ phần chắc chắn: vụ chiêm là vụ lúa cấy trong mùa lạnh, khô, khác hẳn vụ mùa chính của mùa mưa.
Điều thú vị là cùng một chữ lại đi vào nhiều lớp từ vựng. "Chiêm bao", "chiêm ngưỡng" là chữ Hán khác hẳn; còn "đồng chiêm", "chiêm trũng", "rau chiêm", "cá đồng chiêm" đều xuất phát từ đặc điểm vùng ruộng trũng. Ẩm thực đồng chiêm với cua, cá, ốc theo nước cũng là một phần của văn hoá ấy, gắn với nhịp ngập rồi cạn của ruộng.
Một năm hai vụ trong ca dao và nhịp làng
Ca dao Bắc Bộ còn giữ nhiều câu mô tả nhịp hai vụ. Câu "Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên" tả lúc lúa chiêm sắp trổ đúng khi những cơn mưa giông đầu mùa hạ kéo đến. Ngày nay người ta giải thích phần nào câu này: sấm sét làm một lượng nhỏ khí nitơ trong không khí kết hợp với ôxy, theo nước mưa xuống ruộng thành dạng đạm cây hấp thụ được; quan trọng hơn, mưa đầu mùa cấp nước cho ruộng chiêm đang khát. Lượng đạm từ sấm không lớn, nên nói "sấm làm lúa lên" là cách nói hình ảnh, phần chính vẫn là nước và nhiệt độ tăng.
Giữa hai vụ là những khoảng giáp hạt. Tháng ba âm lịch, trước khi gặt chiêm, là lúc kho thóc vụ mùa trước đã vơi, nên dân gian có câu "tháng ba ngày tám". Sau gặt chiêm, người ta vội làm đất cấy mùa; sau gặt mùa tháng mười là lúc cơm mới, lễ cơm mới và những tháng nông nhàn ngắn ngủi trước khi lại gieo mạ chiêm.
Hai vụ cũng tạo ra hai mùa hội. Nhiều hội làng mùa xuân diễn ra trước hoặc trong lúc lúa chiêm đang lớn; nhiều lễ mừng cơm mới diễn ra sau gặt mùa. Đọc lịch hội của một làng Bắc Bộ, người ta có thể đoán được làng ấy chủ yếu cấy chiêm hay cấy mùa.
Từ vụ chiêm sang vụ xuân: lịch mùa đổi thế nào trong thế kỷ 20
Từ khoảng những năm 1960 trở đi, đồng bằng Bắc Bộ dần chuyển từ vụ chiêm cũ sang vụ xuân. Hai yếu tố kỹ thuật chính là giống lúa thấp cây, ngắn ngày hơn và hệ thống thuỷ nông, trạm bơm chủ động tưới tiêu cho cả ruộng trũng. Lúa xuân cấy muộn hơn lúa chiêm, thường sau rét đậm, và gặt sớm hơn, nhường đất cho vụ mùa sớm.
Khi hai vụ lúa cùng ngắn lại, giữa vụ mùa và vụ xuân xuất hiện một khoảng trống đủ để trồng thêm cây ngắn ngày trong mùa lạnh. Đó là vụ đông với ngô, khoai lang, khoai tây, rau màu, trở thành vụ thứ ba ở nhiều vùng đồng bằng sông Hồng từ khoảng những năm 1970–1980. Lịch nhà nông miền Bắc vì thế chuyển từ "hai lúa" sang "hai lúa một màu".
Về sau trong vụ xuân còn chia trà xuân sớm, xuân chính vụ và xuân muộn. Từ khoảng cuối thế kỷ 20, nhiều nơi chuyển phần lớn diện tích sang trà xuân muộn để tránh rét đậm làm hại mạ và lúa non. Tên "chiêm" vì thế lùi vào lịch sử, chỉ còn trong cách gọi vùng đất và trong ca dao.
Sự chuyển đổi này là một thay đổi kỹ thuật – kinh tế lớn, nhưng nó cũng làm đổi nhịp sống: mùa gặt dịch sớm, tháng ba ngày tám bớt gay gắt, nông nhàn ngắn lại vì có vụ đông. Những người lớn tuổi ở làng vẫn phân biệt rất rõ "hồi còn cấy chiêm" và "từ khi cấy xuân", như hai thời kỳ của đời sống làng quê.
Giữ mạ chiêm qua mùa rét: kinh nghiệm của người xưa
Nỗi lo lớn nhất của vụ chiêm là rét. Ở đồng bằng Bắc Bộ, những đợt gió mùa đông bắc mạnh có thể đẩy nhiệt độ ban đêm xuống dưới 10 độ C, và khi rét kéo dài, mạ non vàng lá rồi chết hàng loạt. Nông học ngày nay xác định cây lúa gần như ngừng sinh trưởng khi nhiệt độ trung bình ngày xuống dưới khoảng 13 độ C, đúng với cái mà người xưa gọi là "rét cắt da cắt thịt" của tháng chạp, tháng giêng.
Nhà nông xưa có cả một bộ kinh nghiệm giữ mạ. Ruộng mạ thường chọn ở chân ruộng khuất gió, gần làng, có luỹ tre che phía bắc. Nhiều nơi giữ một lớp nước trên ruộng mạ vào ban đêm, vì nước giữ nhiệt tốt hơn đất trần, rồi tháo bớt khi trời nắng để mặt ruộng ấm lên. Có nơi rắc tro bếp lên ruộng mạ, vừa giữ ấm vừa bổ sung chất khoáng.
Kinh nghiệm quan trọng nhất là không gieo cấy dồn một lúc. Gia đình có nhiều thửa thường gieo mạ thành vài đợt cách nhau ít ngày, để nếu một đợt gặp rét thì còn đợt khác. Đó là cách chia rủi ro theo thời gian, cùng tinh thần với việc ngày nay ngành nông nghiệp khuyến cáo trà sớm, trà chính, trà muộn.
Khi mạ vẫn chết, làng xóm đổi mạ cho nhau: nhà còn mạ thừa nhường cho nhà mất mạ, đổi lại bằng công hoặc thóc sau vụ. Những trao đổi như vậy là một phần của nếp làng lúa nước, nơi rủi ro thời tiết được chia sẻ trong cộng đồng.
Đọc lại những câu tục ngữ về chiêm, mùa bằng hiểu biết hôm nay
"Tháng năm gặt chiêm, tháng mười gặt mùa". Đúng với đồng bằng Bắc Bộ xưa. Ngày nay gặt xuân thường vào tháng 5 – đầu tháng 6 dương lịch, gặt mùa vào tháng 9 – tháng 10 dương lịch, gần với câu cũ nếu quy đổi tháng âm.
"Chiêm khê mùa thối". Đúng về nguy cơ theo mùa. Thuỷ lợi đã giảm đáng kể cả hai, nhưng những năm hạn đầu xuân hay mưa lớn tháng 8, tháng 9, nguy cơ cũ vẫn hiện ra.
"Mạ chiêm ba tháng không già, mạ mùa tháng rưỡi ắt là không non". Đúng về nguyên lý nhiệt độ – sinh trưởng. Con số cụ thể không còn áp dụng cho giống ngắn ngày, vì mạ ngày nay thường cấy sớm hơn nhiều.
"Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên". Đúng về thời điểm: mưa giông đầu hạ trùng lúc lúa chiêm làm đòng. Phần "nhờ sấm" chỉ đúng một phần nhỏ; nước mưa và nhiệt độ mới là chính.
Câu hỏi thường gặp
Vụ chiêm và vụ đông xuân có phải là một không?
Gần giống nhưng không hoàn toàn. Cả hai đều cấy trong mùa khô lạnh và gặt đầu mùa hạ. Vụ chiêm là cách gọi cũ ở miền Bắc gắn với giống dài ngày trên ruộng trũng; đông xuân là cách gọi phổ biến ở Nam Bộ và Trung Bộ, nơi mùa này không lạnh như miền Bắc.
Vì sao miền Bắc gọi là vụ xuân mà miền Nam gọi là vụ đông xuân?
Ở miền Bắc lúa xuân thường cấy sau rét đậm, khoảng tháng 1 – tháng 2 dương lịch, nên gọi theo mùa cấy là xuân. Ở Nam Bộ vụ này xuống giống từ tháng 11 – tháng 12, kéo sang đầu năm sau, nên gọi đông xuân.
Ngày nay còn nơi nào cấy lúa chiêm theo kiểu cũ không?
Rất ít. Một số vùng trũng sâu từng giữ một vụ lúa trong năm, nhưng phần lớn đã chuyển sang mô hình lúa kết hợp nuôi cá hoặc cây trồng khác. Muốn biết làng cụ thể, cách tốt nhất là hỏi người lớn tuổi trong làng hoặc tư liệu địa chí của địa phương.
Vụ mùa có liên quan gì đến chữ "mùa màng" không?
Có. Vụ mùa là vụ chính của mùa mưa, vụ lúa lâu đời nhất ở nhiều vùng, nên chữ "mùa" vừa chỉ vụ lúa vừa chỉ thu hoạch nói chung. Các từ "được mùa", "mất mùa" ban đầu gắn với vụ lúa chính này rồi mở rộng nghĩa.
Tại sao người xưa chịu cấy chiêm trong giá rét?
Vì ruộng trũng chỉ khô vào mùa đông – xuân. Nếu không cấy mùa này thì cả năm không có vụ nào trên những ô ruộng ấy. Cấy trong rét vất vả, mạ dễ chết, nhưng đó là cách duy nhất để khai thác đất trũng trước khi có thuỷ lợi và giống mới.
Câu "chiêm khê mùa thối" có còn đúng hôm nay không?
Nguy cơ vẫn còn nhưng nhẹ hơn nhiều. Hệ thống trạm bơm, kênh mương giúp tưới khi hạn và tiêu khi úng. Tuy vậy, những năm hạn đầu xuân hoặc mưa cực đoan cuối hè, vùng trũng vẫn gặp đúng hai nỗi lo mà câu tục ngữ đã nói từ xưa.