PhuNong.comPhú Nông
Con trâu và vật nuôi trong đời nhà nông

Ngựa thồ vùng cao: con ngựa gánh ngô, chở hàng trên đường đá của đồng bào phía Bắc

Vì sao ở vùng núi phía Bắc ngựa thồ chứ không phải trâu bò chở hàng, bộ yên thồ, con ngựa trong chợ phiên và đời sống người Mông, Tày, Nùng, và ngựa thồ hôm nay ra sao.

A small packhorse carrying two woven baskets of corn up a narrow stone path between limestone rocks, owner ahead, misty highland morning

Ở vùng núi đá phía Bắc, ngựa thồ là phương tiện chở hàng chính của nhiều gia đình người Mông, Tày, Nùng, Dao, Hà Nhì trong hàng trăm năm, vì đường lên bản là lối mòn dốc, hẹp, lởm chởm đá mà xe không đi được, trâu bò lại chậm và vụng trên dốc. Con ngựa nhỏ, chân chắc, mang trên lưng hai bên hai sọt ngô, bao thóc, bó củi, có khi cả hàng hoá đi chợ phiên cách nhà nửa ngày đường.

Nếu ở đồng bằng con trâu là đầu cơ nghiệp, thì ở nhiều bản vùng cao, con ngựa là đôi chân của gia đình. Bài này giải thích vì sao ngựa hợp với núi, bộ yên thồ được làm và dùng ra sao, con ngựa trong chợ phiên và trong đời sống bản làng, và ngựa thồ hôm nay đang đứng ở đâu khi đường bê tông và xe máy đã lên tới nhiều nơi.

Vì sao vùng cao cần ngựa

Địa hình vùng núi phía Bắc, nhất là cao nguyên đá ở Tuyên Quang (vùng Hà Giang cũ) và các vùng núi cao của Lào Cai, Lai Châu, Cao Bằng, là chuỗi dốc đứng, khe sâu, đá tai mèo. Ruộng nương rải trên sườn núi, nhà cách nương cả giờ đi bộ, chợ cách bản nửa ngày đường. Mọi thứ, từ hạt giống lên nương đến ngô về nhà, từ củi trên rừng đến muối dưới chợ, đều phải được mang vác.

Người có thể gùi, và gùi vẫn là vật dụng không thể thiếu của phụ nữ vùng cao. Nhưng một người gùi được có hạn, còn một con ngựa thồ mang được gấp mấy lần, đi đều cả ngày. Trâu khoẻ nhưng chân nặng, chậm, không quen đá; bò leo giỏi hơn trâu nhưng cũng không bằng ngựa trên lối mòn hẹp. Ngựa nội vùng cao nhỏ con, móng cứng, bước ngắn và chắc, đứng vững trên đá, chịu rét tốt, đúng thứ sức kéo mà núi đá cần.

Chính vì vậy, ở nhiều bản, phân công giữa các con vật rất rõ: trâu hoặc bò để cày ruộng, cày nương; ngựa để thồ. Một gia đình khá giả có thể có cả hai, gia đình nghèo phải chọn, và lựa chọn ấy tuỳ vào việc nhà mình xa đường, xa chợ đến đâu.

Ngựa còn được dùng để cưỡi ở một số nơi, nhất là khi đi xa, đi chợ hay đi thăm họ hàng bản khác. Tuy vậy, với đa số gia đình, ngựa trước hết là con vật làm việc, không phải phương tiện đi lại riêng của người.

Bộ yên thồ và cách thồ hàng

Yên thồ không giống yên cưỡi. Yên thồ thường là một khung gỗ hình chữ A úp lên lưng ngựa, hai bên có chỗ móc hoặc buộc hàng, bên dưới lót đệm dày bằng vải, rơm hay lông để không làm trầy lưng. Khung phải vừa với lưng từng con; ngựa đổi chủ thường phải chỉnh lại yên.

Hàng chia đều hai bên. Nguyên tắc quan trọng nhất là cân hai bên. Hàng lệch một bên làm ngựa đi xiêu, dễ trượt chân ở dốc, lâu ngày bị đau vai. Người thồ giỏi nhấc thử hai bên sọt trước khi buộc, đổi bớt vài bắp ngô cho cân.

Dây buộc qua ngực và qua đuôi. Ngoài dây đai bụng, yên thồ có dây vòng trước ngực để yên không tụt khi lên dốc, và dây vòng dưới đuôi để yên không trượt về trước khi xuống dốc. Thiếu một trong hai, hàng có thể đổ cả khi qua đoạn dốc đứng.

Mang vừa sức, nghỉ đúng chỗ. Người vùng cao không chất hàng tối đa mà chất theo đường đi: đường dốc dài thì chất nhẹ, đường bằng thì chất nặng hơn. Trên đường có những chỗ nghỉ quen, thường là gốc cây lớn hay mỏm đá có nước, nơi người và ngựa cùng dừng.

Ngựa đi trước hay người đi trước. Ngựa quen đường có thể đi trước, người theo sau; trên lối hẹp nguy hiểm, người dắt ở đầu. Nhiều con ngựa thồ thuộc đường về nhà đến mức chủ chỉ cần buông dây là nó tự đi.

Con ngựa trong chợ phiên vùng cao

Chợ phiên là nơi gặp gỡ lớn nhất của vùng cao: mỗi tuần một lần, người các bản quanh vùng kéo về mua bán, gặp họ hàng, bạn bè. Ngựa có mặt ở chợ theo hai cách. Thứ nhất, ngựa thồ hàng đi chợ và chở hàng về, nên quanh chợ luôn có một khu buộc ngựa, nơi hàng chục con đứng chờ chủ. Thứ hai, ở một số chợ lớn, ngựa là hàng hoá: có khu mua bán ngựa, trâu, bò riêng.

Chợ phiên Bắc Hà ở Lào Cai nổi tiếng có khu mua bán ngựa và gia súc, nơi người mua xem răng, xem chân, cho ngựa đi vài vòng trước khi mặc cả. Chợ phiên ở các vùng cao nguyên đá như Đồng Văn, Mèo Vạc cũng có cảnh ngựa thồ chở hàng về chợ từ sáng sớm. Với người nuôi ngựa, đi chợ ngựa là dịp trao đổi kinh nghiệm chọn ngựa, chữa bệnh cho ngựa, như người đồng bằng xưa ra chợ trâu.

Chợ phiên còn là nơi ngựa được chăm chút nhất trong tuần: người ta chải lông, buộc yên mới, có nhà đeo chuông đồng hay tua vải cho ngựa. Hình ảnh đoàn ngựa thồ nối nhau xuống dốc trong sương sớm hướng về chợ là một trong những cảnh đẹp nhất của vùng cao, và là cảnh đang thưa dần.

Ở một số vùng, dịp hội xuân có đua ngựa, như hội đua ngựa ở Bắc Hà, nơi người cưỡi thường không dùng yên. Hoạt động này thuộc về lễ hội, được kể kỹ ở mục lễ hội nông nghiệp, nhưng nó cho thấy con ngựa trong đời sống vùng cao không chỉ là sức thồ mà còn là niềm tự hào.

Ngựa trong đời sống gia đình và bản làng

Trong nhiều gia đình người Mông, con ngựa được nuôi gần nhà, có chuồng riêng hoặc buộc dưới gầm, ở chỗ gió ít lùa. Thức ăn của ngựa là cỏ, thân lá ngô, cám ngô; mùa đông cỏ khan, người ta phơi khô lá ngô, cắt cỏ dự trữ. Chăm ngựa là việc của cả nhà, trẻ con lớn lên thường biết dắt ngựa, cho ngựa ăn từ sớm, giống trẻ đồng bằng biết chăn trâu.

Ngựa là tài sản lớn, và như con trâu ở đồng bằng, nó là khoản để dành của gia đình. Bán một con ngựa là quyết định hệ trọng. Có gia đình gắn bó với một con ngựa hơn chục năm, gọi nó bằng tên riêng, nhận ra tiếng nó từ xa.

Ở nhiều bản, ngựa còn có mặt trong những dịp lớn của đời người, như chở đồ trong đám cưới, chở người già đi thăm họ hàng xa, chở lương thực khi có việc chung của bản. Các tập quán cụ thể khác nhau theo từng dân tộc và từng vùng, và cần được tìm hiểu từ chính người trong bản, không nên suy ra từ một nơi rồi áp cho tất cả.

Theo các ghi chép thời Pháp thuộc và lời kể của người già ở vùng biên giới, từng có những đoàn ngựa thồ buôn bán đi lại qua các cửa ải phía Bắc, chở muối, vải, đồ sắt, chè, thuốc. Đó là một phần lịch sử giao thương của vùng núi mà nay chỉ còn trong ký ức và vài tư liệu.

Chọn và tập một con ngựa thồ

Người vùng cao chọn ngựa thồ theo những tiêu chí khác hẳn người chọn ngựa cưỡi. Ngựa thồ không cần cao, không cần nhanh; nó cần lưng thẳng và ngắn để yên ngồi chắc, ngực sâu để thở tốt khi leo dốc, chân thẳng, khớp gọn, móng cứng và đều. Người mua thường cho ngựa đi lên đi xuống một đoạn dốc trước khi quyết định, nhìn xem chân sau có đẩy chắc không, ngựa có thở dốc quá sớm không.

Tính nết quan trọng không kém sức vóc. Một con ngựa hay giật mình, hay đá có thể làm đổ cả chuyến hàng trên lối hẹp, thậm chí kéo người xuống vực. Vì thế ngựa hiền, bình tĩnh khi gặp tiếng động lạ, chịu đứng yên khi chất hàng được đánh giá cao, có khi hơn cả ngựa khoẻ mà nóng tính.

Ngựa non được tập dần. Ban đầu chỉ đặt yên không, dắt đi quanh nhà cho quen; sau đó chất vài thứ nhẹ, đi đoạn đường bằng; rồi mới đi dốc, tăng dần khối lượng. Ngựa non thường được cho đi cùng một con ngựa già quen đường để học theo. Quá trình này kéo dài nhiều tháng, và người nuôi kiên nhẫn thì sau này có một con ngựa thồ đi được mười mấy năm.

Chăm móng là việc riêng của ngựa vùng đá. Đi lâu trên đá sắc, móng có thể mòn, nứt; một số nơi đóng móng sắt, nhiều nơi để móng trần và chỉ gọt sửa. Người nuôi ngựa giỏi thường kiểm tra móng sau mỗi chuyến xa, như người lái xe kiểm tra lốp.

Ngựa, trâu và bò ở vùng cao: mỗi con một việc

Bảng dưới đây tóm tắt cách phân công phổ biến giữa ba con vật lớn ở các bản vùng cao phía Bắc. Từng bản, từng gia đình có thể khác tuỳ địa hình và điều kiện.

Con vậtViệc chínhLý do
NgựaThồ hàng, chở nông sản, củi, đồ đi chợ; đôi khi để cưỡiLeo dốc giỏi, đi đá chắc, bước đều cả ngày
TrâuCày ruộng bậc thang, ruộng nước thung lũngQuen bùn, kéo khoẻ trên ruộng giữ nước
BòCày nương ngô trên đất dốc, đất đá; nuôi lấy thịtLeo dốc tốt hơn trâu, chịu rét vùng cao
Người (gùi)Mang đồ trên lối quá hẹp, việc nhỏ hằng ngàyLinh hoạt, đi được mọi chỗ

Sự phân công ấy là kết quả của nhiều thế hệ sống với núi. Nó không phải "chậm phát triển" mà là cách tối ưu với địa hình và nguồn lực sẵn có, trước khi có đường cho xe.

Ngựa thồ hôm nay

Trong hai ba thập niên gần đây, đường bê tông, đường liên thôn đã lên tới nhiều bản, xe máy trở thành phương tiện quen của người vùng cao. Xe máy chở được hàng, đi nhanh, không phải cho ăn, nên nhiều gia đình bán ngựa. Những chiếc xe máy độ chở hàng leo dốc đã thay một phần đoàn ngựa thồ trên đường đi chợ.

Tuy vậy, ngựa thồ chưa biến mất. Ở những bản xa đường, những nương ngô trên núi đá mà xe không tới được, ngựa vẫn là cách duy nhất để chở ngô về nhà vào mùa thu hoạch. Ở các vùng có du lịch, ngựa còn được dùng để chở đồ cho khách đi bộ đường dài, hoặc trong các hoạt động trải nghiệm.

Với người làm tư liệu, đây là thời điểm quan trọng để ghi lại kỹ thuật làm yên thồ, cách buộc hàng, cách chọn ngựa, những tiếng gọi ngựa riêng của từng dân tộc, trước khi thế hệ biết những điều ấy không còn. Một cuộc trò chuyện với một người già từng thồ ngựa đi chợ hàng chục năm có thể giữ lại được nhiều hơn mọi bức ảnh đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Một con ngựa thồ mang được bao nhiêu hàng?

Không có con số cố định. Tuỳ vóc ngựa, độ dốc và độ dài đường đi, người vùng cao chất từ vài chục cân trở lên, và luôn chất nhẹ hơn khi đường dốc dài. Người nuôi có kinh nghiệm chất vừa sức để ngựa đi được nhiều năm, chứ không chất tối đa trong một chuyến.

Ngựa nội vùng cao khác ngựa đua thế nào?

Ngựa nội vùng cao thường nhỏ, thấp, chân ngắn và chắc, móng cứng, chịu rét và chịu kham khổ, hợp để thồ trên dốc đá. Ngựa đua nhập ngoại cao lớn, chạy nhanh trên đường bằng nhưng không hợp với lối mòn núi đá. Về giống ngựa nội, có tài liệu chuyên sâu ở các trang về giống vật nuôi.

Đồng bào dân tộc nào nuôi ngựa thồ nhiều nhất?

Ngựa thồ phổ biến ở nhiều dân tộc vùng cao phía Bắc như Mông, Tày, Nùng, Dao, Hà Nhì, Lô Lô, tuỳ theo nơi cư trú hơn là theo dân tộc. Bản nào ở trên núi đá, xa đường, xa chợ thì nhà nhà cần ngựa; bản ở thung lũng gần đường thì ít hơn.

Có nên thuê ngựa chở đồ khi đi bộ đường dài ở vùng cao không?

Có thể, nếu dịch vụ do người địa phương làm và ngựa được chăm tốt. Nên mang hành lý gọn, không yêu cầu chất quá nặng, để chủ ngựa quyết định khối lượng, và đi đúng nhịp của người dắt. Tôn trọng con vật cũng là tôn trọng người nuôi nó.

Vì sao ở vùng cao ít thấy xe bò như miền Trung?

Xe bò cần đường tương đối bằng và rộng để bánh xe lăn. Lối mòn trên núi đá dốc, hẹp, nhiều bậc nên bánh xe không đi được. Ở đó, mọi thứ phải chở trên lưng, người gùi hoặc ngựa thồ, nên ngựa thay vai trò của xe bò.

Làm sao ghi lại kỹ thuật thồ ngựa của một bản?

Có thể chụp ảnh từng bộ phận của yên thồ, nhờ người già giải thích tên gọi trong tiếng dân tộc mình, ghi âm cách gọi ngựa, đi cùng một chuyến chở ngô và ghi lại các chỗ nghỉ trên đường. Nên xin phép gia đình trước khi chụp và gửi lại họ bản ghi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.