PhuNong.comPhú Nông
Lịch sử khai hoang, mở đất

Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên: hai vùng trũng phèn được khai phá muộn nhất

Vì sao Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên bị bỏ hoang lâu, người ta đã khai phá hai vùng trũng phèn này ra sao trong thế kỷ 20 và phần nào được giữ lại làm rừng tràm.

Vast flooded plain of reeds and scattered melaleuca trees at sunrise, a fisherman poling a small boat in the distance, white storks flying low

Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên là hai vùng trũng phèn lớn nhất đồng bằng sông Cửu Long, bị bỏ hoang lâu nhất vì ngập sâu mùa lũ và đất chua phèn. Phần lớn hai vùng chỉ thực sự thành ruộng lúa trong khoảng những năm 1980–1990, nhờ mạng lưới kênh đào dày và cách thau chua rửa phèn. Trước đó, đây là đồng cỏ năng, lác, rừng tràm, nơi cá tôm, chim nước sinh sống, người chỉ ở rải rác ven rìa.

Đồng Tháp Mười nay trải trên tỉnh Đồng Tháp (gồm cả Tiền Giang cũ) và tỉnh Tây Ninh (gồm cả Long An cũ); Tứ giác Long Xuyên nay nằm trong tỉnh An Giang (gồm cả Kiên Giang cũ). Bài kể vì sao hai vùng mở muộn, chúng được khai phá thế nào, và vì sao một phần được giữ lại thành vườn quốc gia, rừng tràm.

Hai vùng trũng ở hai bên sông Tiền, sông Hậu

Đồng Tháp Mười là vùng trũng rộng nằm giữa sông Tiền và sông Vàm Cỏ Tây, giáp biên giới Campuchia ở phía bắc. Cái tên được cho là bắt nguồn từ một ngôi tháp cổ giữa đồng, gắn với khu di tích Gò Tháp, nơi tìm thấy nhiều dấu tích văn hoá Óc Eo. Tứ giác Long Xuyên là vùng đất gần như hình tứ giác, bốn góc là Châu Đốc, Hà Tiên, Rạch Giá và Long Xuyên, kẹp giữa sông Hậu và biển Tây.

Hai vùng giống nhau ở ba điểm: thấp trũng như lòng chảo, mùa lũ ngập sâu và kéo dài nhiều tháng, đất phèn chiếm diện tích lớn. Nước lũ từ thượng nguồn Mê Kông tràn qua biên giới đổ vào, không thoát nhanh được, đọng lại trên đồng. Khi nước rút, đất phèn lộ ra, gặp không khí thì chua thêm, nước trong kênh rạch có màu vàng đỏ, vị chát.

Vì vậy trong khi các vùng ven sông Tiền, sông Hậu đã đông đúc từ thế kỷ 18–19, hai vùng trũng này vẫn còn hoang đến tận giữa thế kỷ 20. Câu ca "Đồng Tháp Mười cò bay thẳng cánh, nước Tháp Mười lóng lánh cá tôm" vừa tả sự giàu có của tự nhiên, vừa cho thấy cảnh mênh mông vắng người của vùng đất ấy.

Vì sao người xưa ít ở vùng trũng phèn

Lý do đầu tiên là nước. Mùa lũ, mặt nước có nơi sâu quá đầu người, không có giồng cao để dựng nhà; mùa khô, nước ngọt lại khan vì nước đồng nhiễm phèn, uống không được. Người đến khai phá phải chở nước ngọt từ sông lớn vào, hoặc đào ao hứng nước mưa, sống rất chật vật.

Lý do thứ hai là đất. Lúa cấy trên đất phèn nặng bị vàng lá, nghẹt rễ, chết dần mà nhà nông thời ấy chưa hiểu vì sao. Nhiều người thử khai một khoảnh, gặp vài vụ thất bát là bỏ đi. Người ở lại thường sống bằng nghề đồng: bắt cá, bắt rắn, lấy mật ong rừng tràm, cắt năng, cắt lác — những nghề dựa vào chính hệ sinh thái vùng trũng thay vì cố biến nó thành ruộng.

Lý do thứ ba là đường đi. Không có kênh lớn thì vào vùng trũng chỉ bằng xuồng nhỏ len theo các rạch tự nhiên, mùa khô cạn phải kéo xuồng qua bùn. Lúa làm ra cũng khó chở ra chợ. Đó là lý do tại sao chính việc đào kênh, chứ không phải bản thân việc khai đất, mới quyết định hai vùng này có thành vùng lúa được hay không.

Cũng cần nói thêm: vùng trũng không vô dụng với người xưa. Nó là nơi chứa lũ, giữ cho vùng ven sông lớn không ngập quá sâu; là kho cá đồng nuôi cả vùng trong mùa khô; là nơi lấy tràm, lấy năng lác làm nhà. Người ven rìa sống nhờ vùng trũng theo cách của họ, chỉ là cách ấy không làm ra lúa để nộp thuế hay bán đi xa.

Các chặng khai phá trong thế kỷ 20

Có thể chia việc khai phá hai vùng trũng thành mấy chặng chính, mô tả khái quát dưới đây:

  • Nửa đầu thế kỷ 20: một số kênh lớn được đào xuyên qua Đồng Tháp Mười và vùng tứ giác, chủ yếu phục vụ giao thông; dân cư bắt đầu tụ lại dọc kênh, nhưng phần lớn diện tích vẫn hoang.
  • Giữa thế kỷ 20: chiến tranh làm việc khai phá đình trệ; nhiều vùng trũng trở thành nơi ít người lui tới, rừng tràm và đồng cỏ còn khá nguyên vẹn.
  • Sau năm 1975 đến thập niên 1980: nhiều đợt đưa dân đến vùng trũng, đào kênh dẫn nước ngọt từ sông Tiền, sông Hậu vào để thau chua; các nông trường, lâm trường được lập; việc trồng lúa trên đất phèn được thử nghiệm rộng.
  • Thập niên 1990: mạng lưới kênh cấp nước và thoát lũ dày lên, đặc biệt ở Tứ giác Long Xuyên có các kênh thoát lũ ra biển Tây; lúa hai vụ mỗi năm thành phổ biến, diện tích lúa của hai vùng tăng rất nhanh.
  • Từ thập niên 2000: đê bao giữ lúa vụ ba ở nhiều nơi; đồng thời một phần rừng tràm, đồng cỏ được bảo tồn thành vườn quốc gia và khu bảo tồn.

Chặng then chốt là dẫn nước ngọt vào để thau chua. Kênh chở nước sông có phù sa vào đồng, đẩy nước phèn ra ngoài; ruộng nào gần kênh ngọt thì cấy được trước, ruộng xa kênh phải chờ những tuyến kênh nhỏ hơn đào tiếp.

Người đến mở đất vùng trũng

Những người đến khai phá hai vùng trũng thế kỷ 20 rất đa dạng: nông dân từ các vùng ven sông Tiền, sông Hậu đông dân, người từ miền Trung theo các đợt di cư, công nhân các nông trường, lâm trường, và cả những gia đình tự tìm đến khi thấy kênh mới mở. Họ thường dựng nhà dọc bờ kênh, trên nền đất đào lên từ lòng kênh, phía sau là ruộng mới khai.

Những năm đầu, đời sống rất vất vả: nước phèn phải lắng mới dùng được, mùa lũ phải dựng sàn, kê giường cao, chuồng gà, chuồng heo đưa lên giàn. Lúa nhiều vụ thất bát vì phèn, chuột, lũ sớm. Nhiều người kể lại phải bắt cá, bắt chuột đồng, hái bông súng, rau đồng mà sống qua những mùa mất trắng.

Dần dần, kinh nghiệm tích lại: chỗ nào phèn nhẹ thì cấy trước, chỗ nào phèn nặng thì trồng tràm; sạ khi nước rút để lúa kịp lớn trước lũ năm sau; giữ nước trên ruộng không để đất khô nứt cho phèn bốc lên. Những kinh nghiệm ấy, cùng với hiểu biết khoa học về đất phèn được phổ biến từ thập niên 1980, đã biến vùng trũng thành vùng lúa.

Một nét chung của các làng mới ở vùng trũng là tính tạp cư: một con kênh có thể có người gốc Tiền Giang, Bến Tre, người gốc miền Trung và cả người từ miền Bắc vào, ở xen nhau. Giọng nói, món ăn, cách cúng giỗ của nhiều vùng hoà vào nhau trong một hai thế hệ, tạo nên những làng quê miền Tây rất trẻ về tuổi đời.

Hai vùng trũng đặt cạnh nhau

Hai vùng có nhiều điểm chung nhưng cũng khác nhau ở vị trí, nguồn nước và những gì được giữ lại:

Khía cạnhĐồng Tháp MườiTứ giác Long Xuyên
Vị tríGiữa sông Tiền và sông Vàm Cỏ TâyGiữa sông Hậu và biển Tây
Nay thuộc tỉnhĐồng Tháp, Tây NinhAn Giang
Hướng thoát lũChủ yếu về sông Tiền, sông Vàm CỏQua các kênh ra biển Tây
Công trình mở đường sớmCác kênh đào xuyên đồng đầu thế kỷ 20Kênh Vĩnh Tế, kênh Thoại Hà từ đầu thế kỷ 19
Vùng tự nhiên được giữ lạiTràm Chim, Láng Sen, Gáo GiồngRừng tràm Trà Sư và một số khu rừng tràm khác
Dấu vết cổDi tích Gò ThápDi tích Óc Eo ở chân núi Ba Thê

Cả hai vùng có lớp lịch sử rất xa xưa — văn hoá Óc Eo đầu Công nguyên — rồi một quãng dài thưa người, trước khi trở lại đông đúc trong thế kỷ 20. Đó là điều ít người để ý khi chỉ nhìn chúng như "vùng đất mới".

Giữ lại một phần vùng trũng

Khi gần như toàn bộ đồng trũng được chuyển sang trồng lúa, người ta nhận ra cái giá phải trả: rừng tràm thu hẹp, đồng cỏ biến mất, chim nước và cá đồng giảm mạnh. Một số mảnh vùng trũng được giữ lại, nay là vườn quốc gia Tràm Chim ở Đồng Tháp — nơi từng có đàn sếu đầu đỏ về trú mùa khô — cùng các khu bảo tồn như Láng Sen, rừng tràm Trà Sư.

Những khu này giữ lại hình ảnh của vùng đất trước khi khai phá: đồng cỏ năng, lúa ma, sen súng, rừng tràm ngập nước. Đến đây vào mùa nước nổi, người đọc có thể hình dung khá rõ cảnh mà lưu dân thế kỷ trước đã gặp. Tràm Chim cũng là khu Ramsar, tức vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế.

Câu chuyện giữ lại một phần vùng trũng cho thấy cách nhìn về mở đất đã đổi. Nếu thế kỷ 19, 20 coi đồng hoang là đất chờ khai, thì hôm nay người ta tính thêm vai trò của vùng ngập: chứa lũ, giữ nước ngọt, nuôi cá, giữ chim. Đó là một phần của di sản nghề nông chứ không đứng ngoài: cá đồng, mùa nước nổi, nghề đồng cũng là đời sống của nhà nông miền Tây.

Đọc dấu vết khai phá khi đến hai vùng

Kênh thẳng và làng dài. Những con kênh thẳng tắp, nhà nối nhau dọc bờ là dấu hiệu của vùng khai phá thế kỷ 20, khác với nhà ven rạch quanh co ở vùng mở sớm. Đứng trên cầu nhìn dọc kênh, thường thấy hàng nhà nối nhau tới tận chân trời, sau lưng là đồng lúa phẳng không một bóng cây.

Tên ấp, tên xã mới. Nhiều tên đặt trong nửa sau thế kỷ 20 mang ý nghĩa mở đất, xây dựng, hoặc mang số thứ tự của kênh, khác với tên làng cổ ven sông lớn. Hỏi người lớn tuổi về gốc tên ấp thường nghe được cả câu chuyện ai đến trước, đến từ đâu.

Những mảnh rừng tràm còn sót. Gặp rừng tràm giữa đồng lúa thường là nơi đất phèn quá nặng không làm lúa được, hoặc khu được giữ lại làm rừng phòng hộ, bảo tồn. Nhìn màu nước trong mương quanh rừng, vàng trong và chát, là đoán được đất ở đó phèn đến đâu.

Ký ức của người đầu tiên. Thế hệ đến khai phá thập niên 1980 phần nhiều còn sống. Hỏi chuyện họ về mùa lũ đầu tiên, vụ lúa đầu tiên là cách ghi lại lịch sử mở đất gần nhất của Nam Bộ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là Đồng Tháp Mười?

Cách giải thích phổ biến là tên vùng bắt nguồn từ một ngôi tháp cổ giữa đồng, gắn với khu di tích Gò Tháp ở tỉnh Đồng Tháp. Có nhiều giả thuyết về chữ "Mười", nên khi viết nên ghi là cách giải thích được nhắc nhiều, không khẳng định tuyệt đối.

Tứ giác Long Xuyên gồm những vùng nào?

Đó là vùng đất gần hình tứ giác với bốn góc Châu Đốc, Hà Tiên, Rạch Giá và Long Xuyên, kẹp giữa sông Hậu và biển Tây. Sau khi sắp xếp tỉnh thành năm 2025, toàn bộ vùng này nằm trong tỉnh An Giang.

Hai vùng này được khai phá mạnh vào thời gian nào?

Phần lớn diện tích được khai phá thành ruộng lúa trong khoảng những năm 1980–1990, khi mạng lưới kênh cấp nước, thoát lũ được đào dày và kỹ thuật thau chua rửa phèn được phổ biến. Trước đó, đa phần vẫn là đồng cỏ và rừng tràm.

Vì sao đất phèn khó trồng lúa?

Đất phèn chứa hợp chất lưu huỳnh, khi gặp không khí thì tạo axit, làm đất và nước rất chua, đồng thời giải phóng sắt, nhôm gây hại cho rễ lúa. Muốn trồng được phải dẫn nước ngọt thau chua và giữ đất không bị khô nứt.

Tràm Chim nổi tiếng vì điều gì?

Tràm Chim ở Đồng Tháp là vườn quốc gia giữ lại một phần cảnh quan Đồng Tháp Mười xưa với đồng cỏ, rừng tràm và nhiều loài chim nước, từng là nơi sếu đầu đỏ về trú mùa khô. Đây cũng là khu Ramsar của Việt Nam.

Có nên gọi hai vùng này là đất mới hoàn toàn không?

Không hẳn. Cả hai vùng có dấu tích văn hoá Óc Eo từ đầu Công nguyên, như Gò Tháp và Óc Eo – Ba Thê. Sau đó là một quãng dài thưa người, đến thế kỷ 20 mới được khai phá lại trên quy mô lớn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.