PhuNong.comPhú Nông
Ruộng bậc thang, thuỷ lợi và hệ canh tác truyền thống

Giếng cổ Chăm và đập nước Chăm: tri thức tìm nước, giữ nước ở miền Trung khô hạn

Giếng cổ ở Gio Linh (Quảng Trị), giếng vuông ở vùng Quảng Nam cũ, đập và kênh dẫn quanh Phan Rang: người Chăm tìm mạch nước, giữ nước làm ruộng ra sao, ai đang dùng tiếp.

Ancient square well of dark basalt stones in a village garden, clear water flowing into a stone channel, a woman filling a bucket, side view

Giếng cổ Chăm là tên dân gian gọi những giếng và hệ thống dẫn nước cổ ở miền Trung mà nhiều nhà nghiên cứu cho là do cư dân Chăm Pa xây dựng: tiêu biểu là hệ thống giếng đá ở vùng đất đỏ Gio Linh (Quảng Trị), các giếng vuông ở vùng Quảng Nam cũ (nay thuộc Đà Nẵng) và Quảng Ngãi, cùng các đập dâng, kênh dẫn quanh Phan Rang (Ninh Thuận cũ, nay thuộc Khánh Hoà).

Điểm chung của các công trình này là khai thác nước rất khéo ở một dải đất mưa ít, mùa khô dài, sông ngắn và dốc. Nhiều giếng vẫn cho nước sau hàng trăm năm và vẫn được người dân địa phương, phần lớn là người Việt đến sau, dùng hằng ngày. Bài này kể về các công trình ấy như một di sản thuỷ lợi của miền Trung, phân biệt rõ điều đã được nghiên cứu xác nhận và điều chỉ là truyền thuyết.

Người Chăm và bài toán nước ở miền Trung

Vương quốc Chăm Pa tồn tại trên dải đất miền Trung trong nhiều thế kỷ, với nền nông nghiệp lúa nước song song cùng thương mại biển. Đất miền Trung hẹp, sông ngắn, mùa mưa dồn vào vài tháng cuối năm, còn mùa khô kéo dài, có nơi gần như không mưa nhiều tháng liền. Muốn làm ruộng, cư dân ở đây phải giải hai bài toán: tìm nước ngầm cho mùa khô, và giữ nước sông cho ruộng.

Hai loại công trình tương ứng ra đời: giếng khai thác mạch ngầm ở vùng đồi đất đỏ và vùng cát, và đập dâng, kênh dẫn trên các con sông ở những đồng bằng nhỏ. Người Chăm hiện nay vẫn sinh sống tập trung ở vùng Phan Rang, Phan Rí và một số nơi khác, và vẫn giữ nhiều tập quán gắn với ruộng và nước.

Khi người Việt vào định cư ở miền Trung qua các thế kỷ, họ kế thừa nhiều công trình này, tu bổ, dùng tiếp, có khi quên mất ai là người xây đầu tiên. Cái tên "giếng Chăm" trong dân gian vì vậy vừa là ký ức về chủ nhân cũ, vừa là cách gọi chung cho những giếng có kiểu xây khác với giếng tròn quen thuộc của người Việt.

Hệ thống giếng cổ Gio Linh: cấu tạo một con giếng

Nằm ở chân sườn đất đỏ. Các giếng ở vùng Gio Linh thường nằm ở chỗ chuyển từ đồi đất đỏ bazan xuống vùng thấp, nơi mạch nước ngầm lộ ra tự nhiên. Người xây giếng không đào sâu xuống như giếng khơi mà khơi đúng chỗ mạch nước rỉ ra.

Thân giếng xếp đá bazan. Thành giếng và lòng dẫn xếp bằng đá bazan đẽo hoặc đá tảng chọn sẵn, ghép khít mà nhiều chỗ không dùng vữa. Đá bazan nặng, bền, không bị nước làm mục, nên cấu trúc giếng giữ được qua thời gian dài.

Có đường dẫn, bể lắng, bể chứa. Nước từ mạch chảy qua máng hoặc rãnh đá vào một hay nhiều bể nối tiếp nhau. Bể trên dùng lấy nước ăn, bể dưới tắm giặt, nước thừa chảy tiếp ra ruộng, ra vườn. Cách chia tầng này giữ cho nước ăn luôn sạch nhất.

Nước tự chảy quanh năm. Vì khai thác mạch ngầm theo trọng lực, nhiều giếng cho nước tự chảy cả mùa khô, không phải kéo gàu. Đây là điều khiến người dân địa phương quý giếng như tài sản chung của làng.

Bậc đá và sân giếng. Nhiều giếng có bậc đá dẫn xuống, sân lát đá quanh bể, có khi có tường chắn đất phía sườn đồi. Toàn bộ khu giếng là một công trình nhỏ hoàn chỉnh chứ không chỉ một cái lỗ lấy nước.

Vì sao đất đỏ bazan lại có mạch nước

Vùng Gio Linh và vùng Vĩnh Linh, Cam Lộ lân cận có những dải đồi đất đỏ hình thành từ đá bazan phong hoá. Lớp đất đỏ và đá bazan nứt nẻ bên dưới thấm nước mưa rất tốt, giống như một miếng bọt biển khổng lồ. Mùa mưa, nước ngấm xuống và tích lại trong các khe nứt; bên dưới thường có tầng đá chặt hơn khiến nước không thấm tiếp được mà chảy ngang ra sườn đồi.

Ở những chỗ tầng chứa nước gặp mặt đất, nước rỉ ra thành mạch. Đây là nguyên lý thuỷ địa chất mà người xây giếng xưa nắm bằng kinh nghiệm: họ biết tìm chỗ cỏ xanh mùa khô, chỗ đất ẩm bất thường, chỗ cây ưa nước mọc, để đoán mạch nước. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính kinh nghiệm "đọc" sườn đồi ấy mới là phần đáng giá nhất của di sản giếng cổ.

Vì lấy nước từ tầng ngầm được nạp lại hằng năm, giếng cổ bền vững khi lượng mưa và lớp phủ thực vật trên đồi được giữ. Nếu đồi bị phát trụi hoặc bê tông hoá, nước mưa chảy tràn thay vì thấm, mạch giếng có thể yếu đi. Bài học này vẫn đúng với các nguồn nước ngầm nhỏ ở mọi vùng đồi hôm nay.

Người Việt đến sau và lệ làng quanh giếng

Khi người Việt từ phía Bắc vào lập làng ở vùng Gio Linh, Cam Lộ, Vĩnh Linh qua nhiều đợt từ sau thế kỷ 14, họ tìm thấy những con giếng đá đang chảy và tiếp tục dùng. Nhiều làng chọn đất dựng làng quanh chính những cụm giếng ấy, vì nước là thứ quyết định một làng có trụ được hay không. Qua nhiều đời, giếng trở thành một phần của làng Việt, được tu bổ bằng công sức của dân làng.

Quanh giếng hình thành những lệ làng. Ở nhiều nơi, mỗi năm làng có ngày nạo vét giếng chung, các gia đình cử người góp công. Có lệ cấm tắm giặt ở bể trên, cấm để trâu bò xuống giếng, cấm chặt cây trên đồi phía trên mạch nước. Một số làng có lễ cúng giếng đầu năm, được người dân giữ như một sinh hoạt văn hoá, nhắc mọi người nhớ ơn nguồn nước.

Những lệ này cho thấy một điều quen thuộc trong nghề nông Việt: tài nguyên chung chỉ bền khi có quy ước chung và người giữ quy ước. Câu chuyện giếng cổ Gio Linh vì vậy không chỉ là chuyện kỹ thuật xếp đá, mà là chuyện cách hai cộng đồng nối tiếp nhau trên cùng một vùng đất cùng giữ một nguồn nước qua nhiều thế kỷ.

Giếng vuông cổ ở vùng Quảng Nam cũ và Quảng Ngãi

Ngoài Gio Linh, dọc miền Trung còn nhiều giếng cổ được dân gian gọi là giếng Chăm. Ở vùng Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng, và ở Quảng Ngãi, có những giếng thành vuông hoặc tròn xây bằng gạch cổ, đá ong, có giếng thả gỗ chống ở đáy để lọc nước. Một số giếng ở khu phố cổ Hội An và vùng lân cận cũng được tương truyền là có nguồn gốc Chăm.

Việc xác định chính xác niên đại và chủ nhân của từng giếng thường khó, vì giếng được dùng liên tục, tu bổ nhiều lần qua các thời kỳ. Các nhà khảo cổ thận trọng dùng cách nói "giếng có kiểu thức Chăm" hoặc "giếng có thể có từ thời Chăm Pa". Người đọc nên giữ sự thận trọng ấy khi gặp những lời giới thiệu khẳng định chắc chắn về tuổi của một giếng cụ thể.

Dù nguồn gốc còn bàn, những giếng này đều cho thấy một điều: ở vùng đất mùa khô gay gắt, một con giếng tốt là trung tâm của cả xóm. Quanh giếng có những lệ giữ nước sạch, không giặt đồ bẩn ngay miệng giếng, nạo vét định kỳ, và những câu chuyện gắn với giếng được người làng kể lại qua nhiều đời.

Đập dâng và kênh dẫn quanh Phan Rang

Vùng Phan Rang, Ninh Thuận cũ (nay thuộc Khánh Hoà), là một trong những nơi khô hạn nhất Việt Nam. Ở đây, người Chăm từ lâu đã làm ruộng nhờ hệ thống đập dâng trên sông Dinh và các kênh dẫn nước ra đồng. Những công trình được dân gian gắn với người Chăm gồm đập Nha Trinh, đập Marên và nhiều đoạn kênh mà người địa phương quen gọi là kênh Chăm.

Tương truyền, việc xây dựng hệ thống đập và kênh ở Phan Rang gắn với vua Po Klong Garai, nhân vật được người Chăm tôn kính và có đền tháp mang tên ở Phan Rang. Đây là truyền thuyết dân gian, cho thấy thuỷ lợi quan trọng thế nào trong ký ức cộng đồng, còn niên đại cụ thể của từng công trình thì các tài liệu không thống nhất.

Qua nhiều thời kỳ, các đập này được tu bổ, kiên cố hoá, nâng cấp, nên hình dáng hôm nay khác xa ban đầu. Nhưng vị trí đặt đập, hướng kênh, cách chia nước cho các cánh đồng vẫn mang dấu ấn của hệ thống cũ, và các làng Chăm vẫn có những nghi lễ cộng đồng gắn với mùa nước, mùa cày, được ghi nhận như một phần di sản văn hoá của người Chăm.

Hai kiểu công trình, hai cách lấy nước

Có thể so sánh khái quát giếng mạch và đập dâng — hai giải pháp người Chăm và cư dân miền Trung dùng cho hai điều kiện khác nhau:

Khía cạnhGiếng mạch (Gio Linh)Đập dâng, kênh dẫn (Phan Rang)
Nguồn nướcNước ngầm từ tầng đất đỏ bazanNước mặt của sông
Quy mô phục vụMột xóm, một làng, vài thửa ruộng vườnCả vùng đồng bằng nhỏ dọc sông
Vật liệu truyền thốngĐá bazan, đá tảngĐất, đá, cọc gỗ, sau này bê tông
Mùa khôVẫn chảy nếu mạch được nạp đủPhụ thuộc lượng nước còn lại trên sông
Ai quản lýCộng đồng làng giữ giếngNhiều làng cùng chia nước, sau này có đơn vị quản lý

Hai kiểu công trình cho thấy người xưa không dùng một giải pháp cho mọi nơi, mà đọc đúng nguồn nước sẵn có của từng vùng: chỗ có tầng chứa nước ngầm thì khơi mạch, chỗ có sông thì dâng nước.

Giếng cổ hôm nay: dùng tiếp và giữ lại

Ở Gio Linh, nhiều giếng cổ vẫn được người dân dùng lấy nước ăn, tưới rau, và một số cụm giếng ở vùng Gio An đã được Nhà nước xếp hạng di tích. Người dân trong làng thường tự tổ chức nạo vét, giữ vệ sinh khu giếng, và nhớ rõ giếng nào nước ngọt nhất, giếng nào không bao giờ cạn.

Nguy cơ với giếng cổ đến từ nhiều phía: thay đổi lớp phủ trên đồi khiến mạch yếu, nước thải sinh hoạt và phân bón ngấm vào tầng nước, và những lần "tu sửa" bằng xi măng, gạch men làm mất cấu trúc đá cũ. Các nhà bảo tồn khuyên giữ nguyên vật liệu và cách xếp đá, chỉ gia cố tối thiểu khi thật cần.

Với người đến thăm, một giếng cổ còn đang dùng là di tích sống. Nên giữ im lặng tương đối, không leo trèo lên thành giếng, không thả vật gì xuống nước, và hỏi người địa phương trước khi lấy nước hay chụp ảnh người đang dùng giếng.

Câu hỏi thường gặp

Giếng cổ Gio Linh có phải chắc chắn do người Chăm xây?

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng hệ thống giếng cổ ở Gio Linh có nguồn gốc Chăm Pa, dựa vào kỹ thuật xây và bối cảnh lịch sử vùng đất. Tuy vậy, niên đại chính xác của từng giếng còn được bàn, và người Việt đến sau đã tu bổ, dùng tiếp trong nhiều thế kỷ. Vì vậy nên hiểu đây là di sản chung của vùng đất.

Vì sao giếng cổ không cần kéo gàu mà nước vẫn chảy?

Vì giếng được xây đúng chỗ mạch nước ngầm lộ ra ở sườn đồi đất đỏ. Nước từ tầng chứa chảy ra theo trọng lực, đi qua máng đá vào bể. Người dùng chỉ cần hứng nước ở đầu ra. Đây là điểm khác cơ bản với giếng khơi phải đào sâu và kéo nước lên.

Giếng Chăm khác giếng của người Việt thế nào?

Giếng dân gian gọi là giếng Chăm thường có thành vuông hoặc xếp đá, gạch theo kiểu riêng, có bể lắng, máng dẫn, có giếng lót gỗ ở đáy để lọc nước. Giếng khơi quen thuộc của người Việt thường tròn, đào sâu, thả gàu múc. Tuy nhiên ranh giới không tuyệt đối vì hai bên học hỏi lẫn nhau.

Đập Nha Trinh có từ thời Chăm Pa không?

Dân gian Phan Rang gắn đập Nha Trinh và hệ thống kênh với thời Chăm Pa, có truyền thuyết liên quan đến vua Po Klong Garai. Công trình đã được tu bổ, nâng cấp nhiều lần qua các thời kỳ, nên dạng hiện nay khác ban đầu. Niên đại cụ thể không thống nhất giữa các tài liệu.

Nước giếng cổ có uống trực tiếp được không?

Không nên tự uống trực tiếp. Dù nước mạch thường trong và được người địa phương dùng lâu đời, chất lượng nước ngày nay có thể bị ảnh hưởng bởi nước thải, phân bón, chăn nuôi quanh vùng. Người dân địa phương thường đun sôi trước khi uống; khách đến thăm cũng nên làm vậy.

Làm sao giữ giếng cổ khỏi bị hư hại?

Giữ lớp phủ thực vật trên đồi phía trên mạch nước, không để nước thải và phân chuồng chảy gần giếng, nạo vét bằng tay theo định kỳ, và khi tu sửa thì giữ nguyên vật liệu đá cũ, tránh láng xi măng hay ốp gạch men. Mọi việc tu bổ di tích đã xếp hạng cần theo hướng dẫn của cơ quan quản lý văn hoá.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.