Người mở đất Nam Bộ trị đất phèn bằng ba cách chính: lên liếp để đưa gốc cây lên khỏi tầng đất chua, dẫn nước ngọt và nước mưa vào rửa phèn, và giữ nước trên ruộng để đất không khô nứt làm phèn "bốc" lên. Với lũ, họ không ngăn mà sống chung: nhà sàn, nền cao, mùa vụ đi theo con nước. Phần lớn những kinh nghiệm ấy hình thành trước khi có khoa học đất, và hôm nay đã được giải thích rõ cơ chế.
Bài này tập hợp các kinh nghiệm ấy như một kho tri thức dân gian của người khai hoang, đối chiếu với hiểu biết ngày nay: câu nào đúng, câu nào chỉ đúng ở một vùng, và điều gì nay đã khác. Đây là bài văn hoá – lịch sử; kỹ thuật làm đất hiện đại cần theo khuyến cáo của cơ quan nông nghiệp địa phương.
Nhận ra đất phèn bằng mắt: dân gian và khoa học
Người khai hoang không có máy đo độ chua, nhưng có cả một bộ dấu hiệu để nhận ra đất phèn. Đối chiếu với hiểu biết hôm nay, phần lớn dấu hiệu ấy rất chính xác:
| Dấu hiệu dân gian | Người xưa hiểu là | Giải thích ngày nay |
|---|---|---|
| Nước trong vắt nhưng chát, không có rong rêu | Nước phèn, không uống được | Nước rất chua, nhiều nhôm hoà tan làm lắng hết phù sa, sinh vật khó sống |
| Váng vàng óng ánh như dầu trên mặt ruộng | Phèn nổi lên mặt | Váng sắt do sắt hoà tan gặp không khí bị oxy hoá |
| Đất có đốm vàng như rơm khi đào lên | Tầng phèn | Khoáng chất màu vàng hình thành khi đất phèn bị oxy hoá |
| Cỏ năng, năn mọc dày | Đất phèn nặng | Năng là loài chịu chua, thường chiếm ưu thế ở đất phèn |
| Bùn đen có mùi trứng thối dưới sâu | Phèn tiềm tàng, chưa "dậy" | Hợp chất lưu huỳnh ở điều kiện ngập nước, chưa bị oxy hoá |
Điểm tinh tế nhất trong kinh nghiệm dân gian là phân biệt phèn "nằm yên" dưới sâu với phèn đã "dậy". Người xưa biết rằng cứ để tầng bùn đen ngập nước thì không sao, đào nó lên phơi nắng thì đất quanh đó chua hẳn. Khoa học đất gọi đó là phèn tiềm tàng và phèn hoạt động: hợp chất lưu huỳnh chỉ sinh axit khi gặp không khí.
Vì sao "đừng cày sâu, đừng để đất khô"
Một lời dặn hay gặp ở các vùng đất phèn là không cày sâu, không đào xới tầng đất dưới lên mặt, và không để ruộng khô nứt nẻ quá lâu trong mùa khô. Với người quen làm ruộng ở đất phù sa ngọt, lời dặn này nghe ngược đời, vì cày sâu thường được coi là tốt. Nhưng ở đất phèn, đó là kinh nghiệm phải trả giá bằng nhiều vụ mất trắng mới có.
Cơ chế nay đã rõ: tầng phèn tiềm tàng nằm dưới sâu, ổn định khi ngập nước. Cày sâu hay để khô nứt là đưa không khí xuống tầng ấy, hợp chất lưu huỳnh bị oxy hoá, sinh axit sunfuric, làm đất và nước chua đột ngột. Đầu mùa mưa sau một mùa khô dài, nước đầu tiên chảy ra từ ruộng có thể rất chua, cá chết hàng loạt trong kênh — hiện tượng người miền Tây quen gọi là "phèn dậy" hay "nước xổ phèn".
Từ đó có thêm một lời dặn: nước mưa đầu mùa không nên giữ lại trên ruộng mà phải xả đi, vì nó mang theo phèn rửa từ đất ra. Chờ vài trận mưa, khi nước trong ruộng bớt chua, mới giữ nước để gieo sạ. Kinh nghiệm này đúng với hiểu biết ngày nay, và cách xả nước đầu mùa cũng là một phần của quy trình thau chua rửa phèn hiện đại.
Lên liếp: đưa gốc cây ra khỏi vùng chua
Lên liếp là đào mương song song, lấy đất đắp thành những luống cao gọi là liếp, giữa các liếp là mương giữ nước. Đây là cách làm vườn đặc trưng của đồng bằng sông Cửu Long, gặp ở hầu hết các miệt vườn. Trên liếp trồng dừa, chuối, cây ăn trái, rau màu; dưới mương nuôi cá, tưới cây, đi xuồng hái trái.
Lên liếp giải quyết cùng lúc hai việc. Thứ nhất, gốc cây được đưa lên cao, không bị ngập úng mùa lũ. Thứ hai, ở đất phèn, lớp đất mặt của liếp được nước mưa rửa dần qua nhiều năm, phèn theo nước chảy xuống mương rồi thoát ra kênh. Liếp càng lâu năm thì đất càng ngọt, nên vườn cũ nhiều đời thường tốt hơn hẳn vườn mới lên liếp.
Người làm vườn xưa cũng biết một điều quan trọng: khi lên liếp trên đất phèn, không được lật tầng đất đen dưới đáy mương lên mặt liếp, mà phải để lớp đất mặt lên trên. Nếu đắp ngược, mặt liếp sẽ chua đến mức cây không sống được. Vì vậy việc lên liếp thường làm dần, mỗi năm bồi thêm một lớp bùn non từ đáy mương sau khi bùn đã được nước sông rửa bớt.
Nước ăn trên đất phèn: hứng mưa, chở nước, lóng nước
Với người khai hoang vùng phèn, cái khó nhất nhiều khi không phải trồng lúa mà là có nước uống. Nước trong kênh rạch vùng trũng chát, nấu cơm có vị lạ, giặt quần áo ố vàng. Nhà nào cũng có hàng lu, khạp, mái lá hay mái tôn có máng hứng nước mưa; mùa mưa trữ đầy để dành cho mùa khô. Số lu nước trong nhà từng là một cách đo sự chu đáo của người nội trợ miền Tây.
Mùa khô kéo dài, nước mưa cạn, người ta phải chèo xuồng ra sông lớn chở nước ngọt về, hoặc mua nước của những ghe chuyên chở nước đi bán dọc kênh. Nước sông đục phù sa thì "lóng" bằng phèn chua: khuấy một cục phèn chua trong lu, để qua đêm, cặn lắng xuống đáy, nước trên trong lại.
Ở đây hay có một sự nhầm lẫn vì cùng chữ "phèn". Phèn chua là một loại muối khoáng dùng để làm trong nước đục; còn đất phèn, nước phèn là đất và nước chua do hợp chất lưu huỳnh trong đất. Người xưa dùng phèn chua để lóng nước sông đục chứ không dùng để chữa nước phèn — nước phèn vốn đã trong, cái hại của nó là chua và nhiều kim loại hoà tan, không lắng mà hết được.
Những cây đi trước trên đất phèn
Cây tràm. Tràm chịu được đất phèn nặng và ngập nước dài ngày, nên là cây chủ lực ở những vùng chưa làm lúa được như U Minh, Đồng Tháp Mười, Tứ giác Long Xuyên. Rừng tràm cho gỗ, củi, mật ong và là nơi cá tôm trú mùa khô.
Cỏ năng, lác và lúa ma. Những loài mọc tự nhiên trên đất phèn, được người xưa tận dụng: năng, lác để đan đệm, lợp nhà; lúa ma là lúa hoang tự mọc ở đồng trũng, người dân đi chèo xuồng tuốt hạt về ăn những năm đói.
Khóm (dứa). Khóm chịu được đất chua khá tốt, được trồng trên liếp ở nhiều vùng phèn như vùng Tân Phước (Tiền Giang cũ) hay vùng Cầu Đúc (Hậu Giang cũ). Đây là ví dụ rõ về việc chọn cây hợp đất thay vì ép đất hợp cây.
Lúa mùa địa phương. Những giống lúa mùa cao cây, chịu ngập, chịu phèn nhẹ của người xưa được chọn lọc qua nhiều đời. Chúng cho năng suất thấp nhưng chắc ăn trên đất khó, là cầu nối trước khi đất được cải tạo đủ cho giống lúa ngắn ngày. Một số giống ấy nay được người giữ giống bảo tồn như nguồn gen quý.
Sống chung với lũ: không ngăn mà thuận theo
Ở đầu nguồn sông Cửu Long, mùa lũ thường kéo dài khoảng từ tháng 7 đến tháng 11 dương lịch tuỳ năm, người địa phương quen gọi là mùa nước nổi. Khác với lũ sông Hồng đến nhanh và dữ, lũ ở đây lên từ từ, đều đặn, có thời gian chuẩn bị. Người mở đất vì thế chọn cách sống chung với lũ thay vì đắp đê ngăn lũ như ở Bắc Bộ.
Sống chung với lũ thể hiện ở mọi mặt: nhà sàn cao hoặc nền nhà đắp cao trên mức lũ thường gặp; ghe xuồng là phương tiện chính suốt mùa nước; lịch mùa vụ sắp xếp để gặt xong trước khi nước lên, gieo sạ ngay khi nước rút; trong mùa nước, chuyển sang đánh bắt cá, hái bông điên điển, bông súng, rau nhút. Mùa lũ không phải mùa nghỉ mà là mùa của một nhóm nghề khác: đóng xuồng, đan lọp, giăng câu, làm mắm, và cả buôn bán cá đồng theo ghe.
Lũ còn mang lại những thứ nhà nông cần: phù sa bồi lên ruộng, nước ngọt rửa phèn, cuốn trôi chuột và mầm sâu bệnh, đem theo cá linh, cá linh non theo con nước về đồng. Người già hay nói năm nào lũ nhỏ thì năm sau ruộng kém, chuột nhiều — một nhận xét được nhiều nghiên cứu về vai trò của lũ ở đồng bằng sông Cửu Long ủng hộ.
Kinh nghiệm nào nay đã khác
Không phải kinh nghiệm nào của người mở đất cũng giữ nguyên giá trị. Lúa mùa nổi — giống lúa vươn lóng theo nước lũ, có cây cao vài mét — từng phổ biến ở vùng Châu Đốc, Tri Tôn, Tịnh Biên, nay chỉ còn rất ít diện tích, chủ yếu được giữ như một di sản và mô hình sinh thái. Lý do là năng suất thấp so với lúa ngắn ngày trong đê bao.
Mặt khác, chính đê bao để làm lúa vụ ba đã làm thay đổi cách lũ chảy: vùng nào bao kín thì lũ dồn sang vùng khác, phù sa không còn vào ruộng trong đê, đất cần thêm phân bón. Nhiều nơi đang tính lại, mở đê xả lũ theo chu kỳ vài năm một lần để đón phù sa — tức là quay về một phần với kinh nghiệm sống chung với lũ của người xưa.
Biến đổi khí hậu và việc giữ nước ở thượng nguồn cũng làm mùa lũ thất thường hơn: có năm lũ rất nhỏ, có năm đến sớm, mặn lại vào sâu mùa khô. Những câu đúc kết dựa trên nhịp lũ "năm nào cũng như năm nào" vì thế cần được đọc cùng số liệu quan trắc hiện nay, không thể áp dụng y nguyên.
Giá trị lớn nhất mà kinh nghiệm người mở đất để lại có lẽ không nằm ở từng mẹo cụ thể, mà ở cách nhìn: quan sát đất, nước, cây cỏ thật kỹ trước khi làm; thuận theo nhịp tự nhiên thay vì cố chống lại; chọn cây hợp đất. Cách nhìn ấy vẫn đúng khi điều kiện thay đổi, kể cả khi mặn xâm nhập và lũ thất thường hơn.
Câu hỏi thường gặp
Phèn dậy là gì?
Phèn dậy là cách người miền Tây gọi hiện tượng đất và nước bỗng chua mạnh, thường vào đầu mùa mưa sau mùa khô dài, hoặc sau khi đào xới tầng đất sâu. Nguyên nhân là hợp chất lưu huỳnh trong đất gặp không khí bị oxy hoá, sinh axit.
Vì sao nước phèn trong vắt?
Vì nước phèn rất chua và chứa nhiều nhôm hoà tan, làm các hạt phù sa lơ lửng kết lại và lắng xuống hết, nên nước trông trong vắt. Người xưa biết nước trong mà vị chát là nước phèn, không dùng để uống hay tưới trực tiếp.
Lên liếp có phải chỉ để chống ngập?
Không chỉ vậy. Lên liếp vừa đưa gốc cây lên khỏi mức ngập, vừa giúp nước mưa rửa phèn ở lớp đất mặt qua nhiều năm, phèn theo nước chảy xuống mương rồi thoát ra kênh. Mương giữa các liếp còn để nuôi cá, đi xuồng.
Sống chung với lũ là chủ trương mới hay kinh nghiệm cũ?
Đó là kinh nghiệm có từ thời khai khẩn, khi người dân dựng nhà sàn, đi ghe và làm mùa vụ theo con nước. Về sau, cụm từ này được dùng trong các chương trình phát triển vùng đồng bằng, nhưng gốc của nó là lối sống của người mở đất.
Cá linh liên quan gì đến mùa lũ?
Cá linh là loài cá theo con nước lũ từ thượng nguồn Mê Kông về đồng bằng mỗi mùa nước nổi. Mùa cá linh là một phần của văn hoá ẩm thực vùng đầu nguồn, và lượng cá nhiều hay ít thường được người dân xem như dấu hiệu lũ năm ấy lớn hay nhỏ.
Lúa mùa nổi còn trồng ở đâu?
Lúa mùa nổi nay chỉ còn diện tích nhỏ ở một số nơi vùng đầu nguồn An Giang, chủ yếu được giữ lại như di sản và mô hình canh tác thuận theo lũ. Phần lớn ruộng xưa đã chuyển sang lúa ngắn ngày trong đê bao.