Ở làng quê Việt trước khi có máy cày, chăn trâu là việc của trẻ con từ khoảng bảy, tám tuổi đến mười bốn, mười lăm tuổi: dắt trâu ra bãi cỏ, bờ đê, giữ cho trâu ăn no mà không phá lúa, cho trâu đằm nước, rồi dắt về chuồng lúc chiều. Đây là phần việc nhà nông giao cho trẻ đầu tiên, vì vừa sức, lại giải phóng người lớn cho việc cày cấy.
Bãi chăn cũng là nơi trẻ quê lớn lên: thổi sáo, thả diều, đánh trận giả, bắt cào cào, nướng khoai. Từ cánh đồng ấy đi ra những truyền thuyết như chuyện Đinh Bộ Lĩnh tập trận cờ lau, những bức tranh Đông Hồ và rất nhiều trang hồi ký. Bài này kể lại một ngày chăn trâu, những luật ngầm của bãi chăn, chuyện chăn trâu thuê, và vì sao hình ảnh mục đồng gần như đã biến mất khỏi đồng bằng.
Ai chăn trâu và chăn từ mấy tuổi
Trong phân công việc nhà nông xưa, sức kéo là việc của người lớn, còn giữ sức kéo là việc của trẻ. Đứa trẻ bảy tám tuổi chưa đủ sức cầm cày, nhưng đủ lớn để dắt một con trâu hiền ra bãi và trông nó cả buổi. Con trai chăn trâu nhiều hơn, nhưng ở không ít nhà, con gái cũng chăn, nhất là khi trong nhà không có anh em trai vừa tuổi.
Tuổi bắt đầu tuỳ con trâu. Trâu cái hiền, đã quen người thì giao cho đứa nhỏ; trâu đực to, hay húc thì phải đứa lớn hơn hoặc người lớn dắt. Trẻ được dạy những việc cơ bản: cầm thừng mũi thế nào, đứng phía nào để không bị trâu quật sừng, trèo lên lưng trâu từ phía nào, khi trâu nổi cơn thì buông thừng chạy chứ đừng ghì lại.
Chăn trâu không chỉ là trông. Nhiều trẻ còn cắt cỏ mang về cho trâu ăn đêm, nhất là mùa đông cỏ ngoài bãi cằn, hay mùa lúa đang xanh không có chỗ thả. Gánh cỏ chiều về là hình ảnh quen ở nhiều làng Bắc Bộ, bên cạnh hình ảnh đứa trẻ ngồi vắt vẻo trên lưng trâu.
Với nhiều gia đình, việc giao trẻ chăn trâu còn là cách dạy trách nhiệm. Con trâu là tài sản lớn nhất nhà, đứa trẻ được tin giao nó cả buổi, và nếu để trâu ăn lúa nhà người hay để trâu đói thì cả nhà biết ngay.
Một ngày chăn trâu, từ sáng sớm đến chiều tối
Nhịp một ngày khác nhau theo mùa, nhưng vào những ngày không phải làm đất, một ngày chăn trâu ở làng đồng bằng Bắc Bộ thường đi theo trình tự như sau.
- Sáng sớm: nếu trâu phải cày, người lớn dắt trâu ra ruộng từ khi trời còn mát, trẻ chỉ nhận trâu khi cày xong, thường là gần trưa. Ngày không cày, trẻ tháo chuồng dắt trâu đi từ sớm để trâu ăn cỏ còn sương.
- Ra bãi: bãi chăn là bờ đê, bãi sông, gò đất, nghĩa địa cũ, ruộng đã gặt. Trẻ cùng xóm thường đi thành nhóm, mỗi đứa một con, để trâu ăn gần nhau và trẻ có bạn.
- Buổi trưa: khi nắng gắt, trẻ dắt trâu xuống ao, đầm, khúc sông cạn cho đằm. Trâu cần đằm để hạ nhiệt; trẻ tranh thủ tắm, kỳ cọ lưng trâu, bắt đỉa bám vào chân trâu.
- Chiều: trâu ăn tiếp khi trời dịu. Đây là lúc trẻ rảnh nhất, thả diều, thổi sáo, đánh trận giả, nhưng vẫn phải liếc chừng con trâu của mình.
- Chiều tối: dắt trâu về, cho uống nước, buộc vào chuồng, ôm thêm bó cỏ hay rơm để trâu nhai đêm. Mùa rét, nhiều nhà đốt đống un khói cạnh chuồng để trâu ấm và đuổi muỗi.
Vào mùa làm đất, nhịp này đảo lại: trâu cày cả buổi sáng, có khi cả chiều, trẻ chỉ lo cho trâu ăn uống và nghỉ giữa các buổi. Đó cũng là lúc người lớn dặn kỹ nhất, vì trâu mệt dễ ốm, mà trâu ốm giữa mùa thì cả nhà lỡ việc.
Những luật ngầm của bãi chăn
Không để trâu ăn lúa. Đây là lỗi nặng nhất. Trâu thả gần ruộng đang xanh chỉ cần vài phút lơ là là phá cả một khoảnh. Nhà có lúa bị ăn sang tận nhà chủ trâu đòi bồi thường, và đứa trẻ thường bị đòn. Vì thế trẻ học cách chọn bãi xa ruộng, buộc thừng dài vào cọc khi phải rời mắt.
Giữ trâu đực không húc nhau. Hai con trâu đực gặp nhau có thể húc nhau đến chảy máu, gãy sừng. Trẻ chăn trâu đực phải tách bãi, nhìn thấy trâu lạ từ xa là dắt tránh. Chuyện "trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết" bắt nguồn từ những cảnh như thế.
Chia bãi theo xóm. Bãi tốt ít, trẻ đông, nên mỗi xóm có bãi quen của mình. Trẻ xóm khác dắt trâu sang có thể thành chuyện cãi cọ, đánh nhau. Những "lãnh địa" ấy về sau thành ký ức chung của cả một lứa người.
Đàn em nhường đàn anh. Đứa lớn tuổi nhất nhóm thường làm "trưởng bãi", chọn chỗ thả, phân công đứa nào canh trâu lúc cả nhóm chơi. Trật tự ấy không ai đặt ra thành luật mà truyền từ lứa này sang lứa khác.
Không cưỡi trâu khi trâu mệt. Ông bà thường dặn trâu vừa cày xong thì không được cưỡi, không được thúc chạy. Lời dặn ấy vừa là thương con vật, vừa là kinh nghiệm thực tế: trâu kiệt sức dễ cảm nắng, ốm lâu.
Tiếng sáo và cánh diều trên bãi chăn
Hình ảnh đứa trẻ ngồi trên lưng trâu thổi sáo đã thành biểu tượng của làng quê Việt, có mặt trong tranh dân gian Đông Hồ với đề tài chăn trâu thổi sáo, trong thơ, trong nhạc và trên nhiều đồ trang trí. Sáo của trẻ chăn trâu thường là sáo trúc, sáo nứa tự khoét, tiếng không chuẩn nhưng đủ để vang trên cánh đồng rộng.
Diều là thú chơi gắn chặt với bãi chăn, vì bãi đê, bãi sông là nơi lộng gió và không vướng cây. Ở Bắc Bộ, diều sáo là loại diều mang trên dây một bộ sáo làm từ ống tre, ống nứa, khi gió thổi qua thì kêu vi vu. Làm một con diều sáo tốt cần kỹ thuật vót tre, căng giấy, cân dây, khoét sáo cho đúng tiếng, nên người lớn trong làng thường làm, trẻ phụ việc và học dần.
Mùa thả diều đẹp nhất là sau vụ gặt, khi ruộng trống và gió nồm hay gió heo may thổi đều. Có những làng còn tổ chức hội thi diều, chấm tiếng sáo và độ cao, như một sinh hoạt văn hoá của cả cộng đồng.
Ngoài sáo và diều, bãi chăn còn có đủ thứ thú vui: bắt dế chọi, bắt cào cào nướng, đào khoai lang sót ở ruộng đã dỡ rồi nướng bằng rơm, đánh khăng, đánh trận giả với gậy và lá. Những thứ ấy không tốn tiền, nguyên liệu lấy ngay từ đồng ruộng.
Chăn trâu trong truyền thuyết và tranh dân gian
Truyện kể về Đinh Bộ Lĩnh, người dẹp loạn mười hai sứ quân và lập nhà Đinh vào thế kỷ 10, có đoạn ông thuở nhỏ đi chăn trâu, lấy bông lau làm cờ, bày trận cho lũ trẻ cùng chăn đánh nhau, được bạn bè tôn làm "vua". Đây là truyền thuyết được ghi trong sử cũ và kể lại trong sách giáo khoa, không phải tư liệu về một sự kiện cụ thể, nhưng nó cho thấy bãi chăn trâu trong mắt người xưa là nơi trẻ con tự tổ chức thành một xã hội nhỏ.
Trong tranh Đông Hồ, cảnh chăn trâu được vẽ bằng những mảng màu khoáng tự nhiên trên giấy dó: trẻ ngồi trên lưng trâu, cầm sáo hoặc cành lá, con trâu dáng bệ vệ, mắt hiền. Tranh treo ngày Tết mang ý mong một năm ruộng đồng yên ổn, trâu khoẻ, người no.
Văn học thế kỷ 20 cũng nhiều lần trở lại với hình ảnh trẻ chăn trâu, như một ký ức tuổi thơ chung của nhiều nhà văn xuất thân nông thôn. Cái gốc của những trang văn ấy là trải nghiệm có thật của hàng triệu đứa trẻ, chứ không phải hình ảnh dựng lên cho đẹp.
Chăn trâu thuê và những phận nghèo
Không phải đứa trẻ nào cũng chăn trâu nhà mình. Ở làng xưa, nhà không có ruộng, không có trâu thường cho con đi ở chăn trâu cho nhà khá giả, đổi lấy cơm ăn và chút thóc cuối mùa. Những đứa trẻ ấy làm việc nhiều hơn, ngủ ở chuồng trâu hay góc bếp nhà chủ, và nhiều khi chịu đòn nếu trâu ốm hay ăn lúa.
Văn học hiện thực và hồi ký nông thôn ghi lại khá nhiều phận "thằng ở chăn trâu" như một mảng đời nghèo của làng quê trước đây. Nhắc đến họ để thấy tuổi thơ chăn trâu không chỉ có tiếng sáo và cánh diều, mà còn có những đứa trẻ phải làm lụng sớm vì nhà không có gì.
Nhìn chung, chăn trâu là một phần lao động trẻ em trong nền kinh tế nông hộ, nơi mọi thành viên đều góp sức. Ngày nay, khi trẻ em được đi học đầy đủ hơn và trâu cày gần như vắng bóng ở đồng bằng, người ta có thể nhìn lại hình ảnh ấy vừa với sự trìu mến, vừa với hiểu biết về những vất vả đằng sau.
Vì sao trẻ mục đồng biến mất khỏi đồng bằng
Có ba thay đổi lớn. Thứ nhất, máy làm đất thay trâu cày từ cuối thế kỷ 20, nên nhiều nhà bán trâu, không còn gì để chăn. Thứ hai, trẻ em đi học cả ngày, học thêm, không còn những buổi chiều rảnh trên bãi. Thứ ba, bãi chăn hẹp dần khi đất bờ bãi được dùng để trồng màu, xây nhà, làm đường.
Ở vùng cao phía Bắc và một số vùng trung du, trẻ vẫn chăn trâu bò sau giờ học, nhưng hình ảnh cả nhóm trẻ ngồi trên lưng trâu thổi sáo giữa cánh đồng gần như chỉ còn trong ảnh cũ, tranh và các điểm du lịch nông thôn dựng lại cảnh xưa.
Một chi tiết ít người để ý: khi trẻ thôi chăn trâu, kho từ vựng của bãi chăn cũng mất theo. Những tiếng gọi trâu, tên các loại cỏ trâu ưa, cách gọi từng khúc đê, từng vũng đằm, những bài đồng dao trẻ hát khi ngồi chờ trâu ăn, phần lớn chưa từng được ghi chép. Người sinh sau chỉ biết "chăn trâu" như một cụm từ trong sách, không biết nó gồm hàng chục thao tác và hiểu biết cụ thể về cỏ, nước, thời tiết và tính nết từng con vật.
Muốn giữ ký ức này, cách đơn giản nhất là hỏi ông bà, cha mẹ từng chăn trâu: bãi chăn ở đâu, con trâu tên gì, có lần nào trâu ăn lúa hay húc nhau, diều làm bằng gì. Những câu chuyện ấy, ghi lại bằng giọng nói hay vài trang viết tay, là tư liệu quý hơn nhiều so với một bức ảnh dàn dựng.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ chăn trâu ngày xưa có phải đi học không?
Tuỳ thời và tuỳ nhà. Trước giữa thế kỷ 20, phần đông trẻ nông thôn học rất ít hoặc chỉ học vài năm chữ ở trường làng. Về sau, nhiều trẻ vừa đi học buổi sáng vừa chăn trâu buổi chiều, cách sắp xếp quen thuộc với rất nhiều người sinh trong các thập niên 1960 đến 1980.
Chăn trâu có nguy hiểm cho trẻ không?
Có những rủi ro thật: bị trâu đực húc, ngã từ lưng trâu, đuối nước khi cho trâu đằm ở sông, bị rắn cắn trên bãi cỏ. Vì vậy người lớn thường giao trâu hiền cho trẻ nhỏ, dặn kỹ cách đứng, cách buông thừng, và cho trẻ đi theo nhóm để có người kêu cứu khi cần.
Diều sáo khác diều thường thế nào?
Diều sáo mang thêm một bộ sáo gắn ở thân hoặc trên dây, làm từ các ống tre, nứa khoét lỗ. Khi diều lên cao, gió lùa qua các ống tạo thành tiếng kêu trầm bổng. Diều thường chỉ để chơi trên cao, còn diều sáo vừa để nhìn vừa để nghe, và cần kỹ thuật làm khó hơn.
Chuyện Đinh Bộ Lĩnh chăn trâu tập trận có thật không?
Đây là truyền thuyết được ghi trong sử cũ và lưu truyền rộng rãi ở vùng Hoa Lư, Ninh Bình. Không có tư liệu độc lập xác minh từng chi tiết, nên nên kể như truyền thuyết. Giá trị của câu chuyện nằm ở chỗ nó phản ánh đời sống trẻ chăn trâu và mơ ước của người xưa.
Ngày nay trẻ con có thể trải nghiệm chăn trâu ở đâu?
Một số làng du lịch nông thôn ở đồng bằng và các bản vùng cao có hoạt động cho khách cưỡi trâu, dắt trâu ra đồng. Khi cho trẻ tham gia, nên hỏi người nuôi xem con trâu có hiền không, đi cùng người lớn, và nhắc trẻ không thúc trâu chạy hay làm con vật hoảng.
Có nên kể chuyện chăn trâu cho trẻ thành phố nghe?
Có, nhất là khi kể bằng chuyện thật của người trong nhà. Trẻ thành phố hiểu được thức ăn đến từ đâu, vì sao ông bà quý hạt gạo, và thấy trẻ con ngày xưa cũng góp sức cho gia đình. Kể thêm cả phần vất vả để trẻ không chỉ thấy một bức tranh lãng mạn.