PhuNong.comPhú Nông
Lịch sử khai hoang, mở đất

Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ: cách tổ chức khai hoang lập Kim Sơn và Tiền Hải

Nguyễn Công Trứ đã tổ chức khai hoang ra sao: chiêu mộ dân, chia lý ấp trại giáp, cấp trâu và nông cụ, đắp đê đào sông, so sánh Kim Sơn với Tiền Hải và điều còn lại.

Low angle view of an old coastal temple courtyard amid flat rice fields, an elderly villager sweeping leaves, seen from behind, overcast light

Năm 1828, vua Minh Mạng cử Nguyễn Công Trứ làm Doanh điền sứ, lo khai hoang bãi bồi ven biển ở trấn Sơn Nam Hạ và Ninh Bình. Trong khoảng hai năm, ông chiêu mộ dân nghèo, đắp đê, đào sông, lập nên hai huyện mới là Tiền Hải và Kim Sơn. Điều làm cuộc khai hoang này được nhắc tới gần hai trăm năm không chỉ là diện tích, mà là cách tổ chức: nhà nước cấp vốn ban đầu, dân được chia đất và tự quản theo đơn vị nhỏ, công trình nước làm trước, cấy lúa làm sau.

Tiền Hải nay thuộc tỉnh Hưng Yên (trước là Thái Bình), Kim Sơn nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Bài này đặt hai nơi cạnh nhau để thấy một mô hình, chứ không kể riêng lịch sử từng vùng; số liệu chỉ nêu khi sử cũ ghi khá thống nhất.

Nguyễn Công Trứ và bối cảnh năm 1828

Nguyễn Công Trứ (1778–1858), người làng Uy Viễn, Nghi Xuân (nay thuộc Hà Tĩnh), được biết tới như một nhà thơ hát nói phóng khoáng, nhưng phần lớn đời quan của ông gắn với việc dân sinh và quân sự. Khi được giao việc doanh điền, ông đã từng làm quan ở nhiều nơi và từng dâng sớ bàn cách giúp dân nghèo không có ruộng.

Bối cảnh là đồng bằng Bắc Bộ đầu thế kỷ 19 có nhiều người không ruộng, phiêu tán, trong khi dải bãi bồi ven biển do phù sa sông Hồng, sông Trà Lý, sông Đáy bồi đắp ngày một rộng nhưng còn bỏ không, chỉ có cỏ lác, sú vẹt và dân chài lẻ tẻ. Đưa người không ruộng ra bãi bồi vừa giải quyết sinh kế, vừa thêm ruộng chịu thuế cho nhà nước.

Chức Doanh điền sứ (cũng thường đọc là Dinh điền sứ) là một chức đặc trách, có quyền huy động, chi tiền và đề xuất lập đơn vị hành chính mới. Việc vua giao cho một người cả ba quyền ấy là điều kiện để công cuộc diễn ra nhanh: chỉ trong khoảng hai năm đã có hai huyện mới trên bản đồ.

Các bước tổ chức khai hoang theo sử cũ

Ghép các ghi chép trong sử nhà Nguyễn và địa chí địa phương, có thể dựng lại trình tự công việc theo những bước chính sau:

  1. Khảo sát và chọn bãi: chọn những bãi đã bồi đủ cao, có sông dẫn nước ngọt, tránh nơi còn ngập triều sâu.
  2. Chiêu mộ dân: nhận người không có ruộng từ các làng trong vùng, kể cả người phiêu tán; người có của được khuyến khích bỏ vốn đứng ra lập ấp.
  3. Cấp vốn ban đầu: nhà nước cấp tiền làm nhà, tiền mua trâu, nông cụ cho mỗi suất đinh, theo mức được định sẵn.
  4. Làm công trình nước trước: đắp đê bao ngăn mặn phía biển, đào sông dẫn nước ngọt vào, đắp bờ ngăn thành từng khu.
  5. Chia đất và lập đơn vị: dân được chia thành lý, ấp, trại, giáp; mỗi đơn vị nhận một khu đất, tự dựng nhà, tự cử người trông coi.
  6. Thau chua rửa mặn, cấy dần: những năm đầu trồng cói, cấy thử lúa ở chân cao, mở rộng khi đất ngọt dần.
  7. Lập huyện, đưa vào sổ: khi dân và ruộng đã ổn, đề nghị lập huyện mới, đặt quan cai trị, định mức thuế theo hạng ruộng mới.

Điểm đáng chú ý là thứ tự: nước trước, người sau, lúa sau cùng. Nhiều cuộc khai hoang tự phát thất bại vì làm ngược — dựng nhà, cấy lúa ngay trên đất chưa rửa mặn, gặp một trận triều cường là mất trắng.

Lý, ấp, trại, giáp: đơn vị nhỏ để dân tự quản

Một đặc điểm của mô hình doanh điền là chia dân khai hoang thành các đơn vị nhỏ: lý, ấp, trại, giáp, tuỳ quy mô. Mỗi đơn vị có tên riêng, có người đứng đầu, nhận một khoảnh đất và chịu trách nhiệm về đê bờ trong khoảnh ấy. Cách chia này giúp quản lý những người vốn không quen nhau, đến từ nhiều làng khác nhau.

Về lâu dài, chính những đơn vị nhỏ ấy trở thành làng. Ở Kim Sơn và Tiền Hải đến nay nhiều thôn xóm còn mang tên đặt từ thời khai hoang, theo lối chữ Hán mang ý nghĩa tốt lành về sự yên ổn, sinh sôi. Người địa phương hay phân biệt làng "gốc" với làng lập sau, và dựa vào tên để đoán làng nào ra đời trước.

Đơn vị nhỏ còn có một lợi ích ít được để ý: nó cho phép người cùng quê đi theo nhau. Một nhóm người từ một làng cũ có thể cùng nhận một trại, giữ nguyên quan hệ họ hàng, xóm giềng, cả nếp cúng giỗ và giọng nói. Vì thế trong một vùng khai hoang, người ta vẫn nhận ra xóm này gốc làng nọ, xóm kia gốc huyện khác, nhiều đời sau vẫn còn.

Cũng nhờ đơn vị nhỏ mà công việc nặng như đắp lại đê sau bão được chia đều. Mỗi ấp biết đoạn đê nào là của mình, khi có sự cố thì người trong ấp ra trước, các ấp bên cạnh hỗ trợ. Nếp phân công ấy gần với tục hộ đê lâu đời ở đồng bằng sông Hồng, chỉ khác là được sắp đặt ngay từ đầu chứ không hình thành qua nhiều đời.

Kim Sơn và Tiền Hải: giống và khác

Hai huyện cùng ra đời từ một chương trình, cùng người chủ trì, nhưng điều kiện tự nhiên và con đường về sau không giống nhau hoàn toàn:

Khía cạnhTiền HảiKim Sơn
Năm lậpNăm 1828Năm 1829
Nay thuộcTỉnh Hưng Yên (trước là Thái Bình)Tỉnh Ninh Bình
Nguồn phù sa chínhSông Hồng, sông Trà LýSông Đáy và các nhánh hạ lưu
Xu hướng bờ biểnBồi nhưng không đều, có đoạn bị sóng ănBồi nhanh, liên tục tiến ra biển suốt hai thế kỷ
Cây trồng đi trước lúaCói, sú vẹt trên bãi mặnCói là cây chủ lực, sau thành nghề thủ công nổi tiếng
Lấn biển sau thời NguyễnTiếp tục quai đê ở các cồn ven biểnNhiều tuyến đê nối nhau ra biển trong thế kỷ 20

Sự khác biệt về tốc độ bồi giải thích vì sao Kim Sơn được nhắc nhiều trong chuyện lấn biển hiện đại: bãi ngoài đê vẫn tiếp tục cao lên, nên mỗi thế hệ lại có thêm một tuyến đê mới. Ở Tiền Hải, công việc nặng hơn về giữ bờ: đắp lại, gia cố, trồng rừng phòng hộ ở những đoạn sóng ăn vào.

Những khó khăn mà sử cũ ít kể

Sử chép thành công, nhưng đời sống người khai hoang những năm đầu rất vất vả. Nước ngọt khan hiếm vào mùa khô, phải trữ nước mưa trong chum vại, ao đào. Đất mặn cho lúa lép, có năm phải cấy đi cấy lại. Muỗi, bệnh sốt rét và triều cường là ba thứ người già ở vùng biển hay nhắc khi kể chuyện ông cha mở đất.

Bão là mối lo lớn nhất. Một trận bão kèm triều cường có thể làm vỡ đê bao, nước mặn tràn vào xoá sạch công rửa mặn của mấy năm. Vì vậy người ra bãi mới thường có hai nghề: vừa làm ruộng vừa đánh bắt, mò cua, cào ngao trên bãi triều, để có cái ăn khi mùa màng hỏng.

Không phải ai được mộ cũng ở lại. Có người bỏ về quê cũ sau một hai mùa thất bát, có người ở lại nhưng phải làm thuê cho những hộ có vốn hơn. Nhìn như vậy để thấy khai hoang không phải câu chuyện đều đặn, mà là sàng lọc: những gia đình bám trụ được qua vài năm đầu trở thành "người gốc" của làng mới.

Chuyện nước uống cũng định hình nếp nhà. Ở các làng ven biển lập thời ấy, nhà nào cũng có bể hay chum lớn hứng nước mưa từ mái, ao làng được giữ sạch để lấy nước ăn, có lệ cấm giặt giũ hay thả trâu ở ao ấy. Những lệ làng như vậy ra đời từ những năm khát nước đầu tiên, và còn giữ ở nhiều nơi cho tới khi có nước máy.

Đọc tư liệu về cuộc khai hoang 1828 thế nào cho đúng

Nguồn chính về cuộc doanh điền là chính sử nhà Nguyễn, đặc biệt bộ Đại Nam thực lục, chép theo năm các tờ tâu của Nguyễn Công Trứ và lời phê của vua. Bên cạnh đó là sách địa chí như Đại Nam nhất thống chí, địa bạ các làng lập thời ấy, văn bia ở đình đền và gia phả các dòng họ đến khai hoang. Mỗi loại nguồn nhìn từ một phía: sử chép theo góc triều đình, gia phả chép theo góc một họ, văn bia thường viết sau nhiều năm để ghi công.

Vì vậy con số về diện tích và số đinh nên đọc thận trọng. Số trong tờ tâu là số dự kiến hoặc số đã ghi sổ ở thời điểm báo cáo; số trong địa bạ đời sau đã cộng thêm phần khai phá tiếp; còn số do sách phổ thông chép lại có khi lấy từ một bản dịch, có khi làm tròn. Khi viết bài, làm tư liệu cho học sinh, cách an toàn là ghi nguồn cụ thể, hoặc dùng chữ "khoảng", "theo sử cũ" nếu chưa đối chiếu được bản gốc.

Một điểm hay bị nhầm khác là gán toàn bộ đất của hai vùng ngày nay cho cuộc khai hoang năm 1828. Thực tế, vùng đất ấy đã có làng cũ ở phía trong, và sau thời Nguyễn Công Trứ, người dân còn tiếp tục quai đê lấn ra thêm nhiều lớp. Đường bờ biển hôm nay ở Kim Sơn nằm xa hơn đường bờ thời ông rất nhiều. Đứng ở đền thờ người mở đất mà nhìn ra biển, phần lớn ruộng đất trước mặt là công sức của các thế hệ sau.

Di sản để lại: đền thờ, tên đất và một mô hình

Đền thờ và lễ tưởng niệm. Ở cả Tiền Hải và Kim Sơn đều có nơi thờ Nguyễn Công Trứ, được người dân coi là người mở đất. Lễ tưởng nhớ hằng năm là dịp con cháu các dòng họ khai hoang trở về, kể lại chuyện ông cha.

Tên đất mang dấu thời khai hoang. Hai chữ "Tiền Hải" thường được hiểu là "trước biển", "Kim Sơn" là "núi vàng" — những cái tên đặt cho đất mới với ước mong sinh sôi. Nhiều tên xóm cũng giữ chữ đặt từ thời lập ấp.

Một mô hình được nhắc lại. Cách làm "nhà nước cấp vốn ban đầu, dân chia đơn vị nhỏ tự quản, công trình nước làm trước" sau này được nhắc tới khi bàn về khai hoang ở nhiều nơi khác, như một bài học tổ chức.

Nghề cói và văn hoá vùng biển. Cây cói đi trước cây lúa trên đất mặn để lại cả một nghề thủ công: dệt chiếu, đan làn, đan thảm. Nghề ấy là di sản trực tiếp của giai đoạn rửa mặn, khi đất chưa đủ ngọt cho lúa.

Câu hỏi thường gặp

Nguyễn Công Trứ lập huyện Tiền Hải và Kim Sơn vào năm nào?

Theo sử nhà Nguyễn và địa chí địa phương, Tiền Hải được lập năm 1828 và Kim Sơn năm 1829, khi ông giữ chức Doanh điền sứ. Hai nơi nay là vùng đất thuộc tỉnh Hưng Yên và tỉnh Ninh Bình sau khi sắp xếp tỉnh thành năm 2025.

Doanh điền sứ và Dinh điền sứ có phải một chức không?

Cùng một chức, chỉ khác cách đọc chữ Hán. Đó là chức đặc trách việc khai hoang lập ruộng, có quyền chiêu mộ dân, chi tiền cấp cho dân và đề xuất lập đơn vị hành chính mới trên vùng đất khai phá.

Người đi khai hoang thời đó được nhà nước hỗ trợ gì?

Sử cũ ghi người được mộ được cấp tiền dựng nhà, tiền mua trâu và nông cụ theo mức định sẵn, được chia đất và được miễn hoặc giảm thuế trong những năm đầu. Mức cụ thể khác nhau theo ghi chép, nên khi trích dẫn nên dựa vào bản dịch sử đáng tin.

Vì sao vùng Kim Sơn vẫn tiếp tục lấn biển sau thời Nguyễn?

Vì cửa sông Đáy và các nhánh hạ lưu vẫn đổ phù sa ra biển, bãi ngoài đê tiếp tục bồi cao. Mỗi khi bãi đủ cao, người dân lại quai một tuyến đê mới, nên vùng này có nhiều lớp đê nối nhau ra phía biển.

Tiền Hải có nghĩa là gì?

Cách hiểu phổ biến là "trước biển" hay "tiến ra biển", gắn với việc vùng đất được lập ngay sát mép biển. Đây là cách giải thích dân gian và trong sách địa phương; tên gọi phản ánh ước vọng của người mở đất hơn là mô tả địa hình chính xác.

Đến Kim Sơn hay Tiền Hải có thể xem dấu vết khai hoang ở đâu?

Dấu vết rõ nhất là các tuyến đê cũ và mới nối nhau ra biển, những cánh đồng cói ven bãi, đền thờ người mở đất và tên các thôn xóm. Người già trong làng thường là nguồn kể chuyện tốt nhất về đời ông cha những năm đầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.